BÀI HÁT ABC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

BÀI HÁT ABC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch bài hátsongtracksingtrackssingingabcABC

Ví dụ về việc sử dụng Bài hát abc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Hai tuần sau chúng đã có khả năng hát bài hát ABC.In the last 2 weeks he has started singing the ABC song.Alpha gọn gàng hơn bài hát abc là một tts kích hoạt abc ứng dụng học tập cho trẻ em.Alpha leaner abc song is a tts enabled abc learning app for kids.Hát bài hát đơn giản.Sing a simple song.Bài hát dựa trên bài hát.Prayer based on the song.Bài hát.The song, the song.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từbài hátgiọng hátrạp háthát bài hát karaoke cô háttiếng háttên bài háthát ca hát quốc ca HơnSử dụng với trạng từhát cùng hát lại cũng hátthường hátvẫn háthát live hát nhép hát quá hát to HơnSử dụng với động từbắt đầu háttiếp tục hátbắt đầu ca háttiêu đề bài hátyêu thích ca hátDisco bài hát bài hát cho vui.Disco songs Best songs for fun.Hát bài hát anh yêu.Sing the song, Beloved.Ngọc Lan hát bài hát.AL JOLSON singing a song.Lời bài hát Lưu trữ bài hát.Song LyricsSong Lyrics archive.Hát một bài hát mới.Sing a new song♫.Hát bài hát đó cho tôi.Sing that song for me.Lời bài hát của bài hát này ở Metrolyrics.Lyrics of this song at MetroLyrics.Cho cả lớp hát bài hát.Let the whole class sing.Bài hát mà Copy hát..Lyrics that sing copy.Confession vòng tròn michael bài hát lời bài hát..Confession circle michael song lyrics.Nó chảy tốt từ bài hát đến bài hát.It flows well from song to song.Bài hát được Danny hát..Songs Danny has sung.Nó là một bài hát của nhiều bài hát.It was a song of many songs.Bài hát mà hắn thích hát..Was the highly interesting song that he sung.Thư viện bài hát lớn với hơn 7000 bài hát.Large song library with more than 7000 songs.Click vào tên bài hát để xem lời bài hát cho mỗi bài hát.Click on the song title to see the lyrics for each track.Cùng hát bài ABC với bé.Sing the ABC song with your child.Em cũng thích hát bài ABC.I also love singing the ABC song with them.Em cũng thích hát bài ABC.You also love to sing the ABC's.Em cũng thích hát bài ABC.She also loves to sing her ABC's.Em cũng thích hát bài ABC.He also loves to sing his ABC's.Em cũng thích hát bài ABC.You also really love the ABC song.Em cũng thích hát bài ABC.Also loves to sing the ABCs.Mình muốn hát bài chữ cái ABC.I want to sing the ABC's.Nếu việc học âm nhạc ở độ tuổi sớm không quan trọng thì bạn có nghĩ rằng hầu hết chúng ta sẽ có thể đọc thuộc lòng các chữ cái trong bảng chữ cái bằng cách hát bài abc trong trí nhớ của chúng ta không?If learning about music at a young age weren't important, would so many of us still only be able to recite the letters of the alphabet by singing the little song in our head?Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 456013, Thời gian: 0.2177

Từng chữ dịch

bàidanh từpostarticlecardsonglessonhátđộng từsinghátdanh từsongtheatertheatreoperaabcdanh từabc bài hát khibài hát là

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh bài hát abc English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Ca Khúc Abc