BÀI HÁT HAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

BÀI HÁT HAY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch bài hát haysong orbài hát hoặcca khúc hoặcsongs orbài hát hoặcca khúc hoặc

Ví dụ về việc sử dụng Bài hát hay trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Bài hát hay khác.Another good song.Oh, một bài hát hay.Oh, it is a good song.Bài hát hay lyric có ý nghĩa.A song or lyric.Ta nói," Bài hát hay.".We say,"Nice song.".Bài hát hay, like.Some good songs in there, like.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từbài hátgiọng hátrạp háthát bài hát karaoke cô háttiếng háttên bài háthát ca hát quốc ca HơnSử dụng với trạng từhát cùng hát lại cũng hátthường hátvẫn háthát live hát nhép hát quá hát to HơnSử dụng với động từbắt đầu háttiếp tục hátbắt đầu ca háttiêu đề bài hátyêu thích ca hátMột bài hát hay< 3?Or a song or three?Kèm theo có 2 bài hát hay.They have, like, two good songs.Tôi mong rằng mình có thể tìm được nhiều bài hát hay.I hope I can find some better songs.Đó không phải là một bài hát hay, thời kỳ.I don't think it's that great a song, period.Thật đáng tiếc vì chúng đều là những bài hát hay.Shame, because these are all good songs.Phim này có nhiều bài hát hay.This film has many good songs.Thật đáng tiếc vì chúng đều là những bài hát hay.It is a pity because these are good songs.Sao anh không hát một bài hát hay gì đó?Why don't you sing a song or something?Gõ từ khóa bài hát hay video vào bên dưới để chọn.Write the song or video keywords below to select.Hãy trở lại với một bài hát hay.Come back with a better song.Bài hát hay nhưng mv không hay..The song is nice, but the MV is not.Chúng tôi có rất nhiều bài hát hay”.We had a lot of good songs.”.Những bài hát hay nhưng ít được biết đến của Đan Trường.All good songs, but lesser known to the masses.Blue Bird" thực sự là một bài hát hay.White Destiny” really is a nice song.Bạn có thể hát một bài hát hay chỉ uống với chúng.You can sing a song or just drink with them.Đó là những việc bạn làm mỗi khi nghe một bài hát hay.That is what you hear when you hear a good song.Bạn có thể hát một bài hát hay chỉ uống với chúng.You can sing a song or you can just hold him.Tôi muốn cám ơn người anh em vì bài hát hay đó.E-7 And I want to thank the brother for that beautiful song.Chưa có bài hát hay clip hài nào của Nhật Bản có được tầm vươn rộng lớn như thế trong thời đại của truyền thông xã hội.No song or comedy bit out of Japan has been more wide-reaching in the social media age.Từ đó đến nay, cô không ra mắt thêm bài hát hay album nào nữa.You have not rated any albums or songs yet.Vì không có gì tốt hơn một câu chuyện và một bài hát hay.Nothing gets her more excited than a good story or a good song.Họ muốn viết một cuốn sách, một bài hát hay một bộ phim khác.They want to create another book, song or movie.Giọng nói của những người đang tập luyện một bài hát hay vở kịch.The voices of people practicing either a song or a play.Một bộ code tốt giống như 1 bài hát hay trong đầu của mẹ vậy.A good code is like a good song in your head.Serendipity, cũng rất hay, và họ có rất nhiều bài hát hay.Serendipity' is also good, and they have so many good songs.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 127, Thời gian: 0.0274

Xem thêm

bài hát rất haya really nice song

Từng chữ dịch

bàidanh từpostarticlecardsonglessonhátđộng từsinghátdanh từsongtheatertheatreoperahaytính từgoodgreatnicehaygiới từwhetherhayngười xác địnhneither

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh bài hát hay English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Bài Nhạc Tiếng Anh Là Gì