Bãi Rác In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bãi rác" into English
garbage dump, landfill are the top translations of "bãi rác" into English.
bãi rác + Add translation Add bãi rácVietnamese-English dictionary
-
garbage dump
nounChỗ này là một cái bãi rác rồi!
This place is a garbage dump!
GlosbeMT_RnD -
landfill
nounTất cả chất thải vô cơ này được thu lại và đưa ra bãi rác.
All this inorganic waste is collected and sent to a landfill.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bãi rác" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bãi rác" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bãi Rác Bằng Tiếng Anh
-
Bãi Rác Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
BÃI RÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Bãi Rác" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
BÃI RÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BÃI RÁC - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Bãi Rác Bằng Tiếng Anh
-
Bãi Rác Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bãi Rác Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Landfill | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Landfill Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bãi Rác Tiếng Anh Là Gì
-
Bãi Rác Tiếng Anh Là Gì - Triple Hearts