Bài Tập Phát âm Môn Tiếng Anh Lớp 6 - .vn
Có thể bạn quan tâm
- Trang Chủ
- Đăng ký
- Đăng nhập
- Upload
- Liên hệ

- Home
- Mầm Non - Mẫu Giáo
- Nhà Trẻ
- Mầm
- Chồi
- Lá
- Tiểu Học
- Lớp 1
- Lớp 2
- Lớp 3
- Lớp 4
- Lớp 5
- Trung Học Cơ Sở
- Lớp 6
- Tiếng Anh 6
- Ngữ Văn 6
- Toán Học 6
- Khoa Học Tự Nhiên 6
- Vật Lí 6
- Sinh Học 6
- Lịch Sử 6
- Địa Lí 6
- Tin Học 6
- Công Nghệ 6
- Âm Nhạc 6
- Mĩ Thuật 6
- Thể Dục 6
- Giáo Dục Công Dân 6
- Lớp 7
- Tiếng Anh 7
- Ngữ Văn 7
- Toán Học 7
- Khoa Học Tự Nhiên 7
- Vật Lí 7
- Sinh Học 7
- Lịch Sử 7
- Địa Lí 7
- Tin Học 7
- Công Nghệ 7
- Âm Nhạc 7
- Mĩ Thuật 7
- Thể Dục 7
- Giáo Dục Công Dân 7
- Lớp 8
- Tiếng Anh 8
- Ngữ Văn 8
- Toán Học 8
- Khoa Học Tự Nhiên 8
- Vật Lí 8
- Hóa Học 8
- Sinh Học 8
- Lịch Sử 8
- Địa Lí 8
- Tin Học 8
- Công Nghệ 8
- Âm Nhạc 8
- Mĩ Thuật 8
- Thể Dục 8
- Giáo Dục Công Dân 8
- Lớp 9
- Tiếng Anh 9
- Ngữ Văn 9
- Toán Học 9
- Khoa Học Tự Nhiên 9
- Vật Lí 9
- Hóa Học 9
- Sinh Học 9
- Lịch Sử 9
- Địa Lí 9
- Tin Học 9
- Công Nghệ 9
- Âm Nhạc 9
- Mĩ Thuật 9
- Thể Dục 9
- Giáo Dục Công Dân 9
- Trung Học Phổ Thông
- Lớp 10
- Tiếng Anh 10
- Ngữ Văn 10
- Toán Học 10
- Vật Lí 10
- Hóa Học 10
- Sinh Học 10
- Lịch Sử 10
- Địa Lí 10
- Tin Học 10
- Công Nghệ 10
- Thể Dục 10
- Giáo Dục Công Dân 10
- Lớp 11
- Tiếng Anh 11
- Ngữ Văn 11
- Toán Học 11
- Vật Lí 11
- Hóa Học 11
- Sinh Học 11
- Lịch Sử 11
- Địa Lí 11
- Tin Học 11
- Công Nghệ 11
- Thể Dục 11
- Giáo Dục Công Dân 11
- Lớp 12
- Tiếng Anh 12
- Ngữ Văn 12
- Toán Học 12
- Vật Lí 12
- Hóa Học 12
- Sinh Học 12
- Lịch Sử 12
- Địa Lí 12
- Tin Học 12
- Công Nghệ 12
- Thể Dục 12
- Giáo Dục Công Dân 12
Tài liệu đính kèm:
bai_tap_phat_am_mon_tieng_anh_lop_6.doc
Nội dung text: Bài tập phát âm môn Tiếng Anh Lớp 6
- BÀI TẬP PHÁT ÂM LỚP 6 I/ pronunciation 1/ a.he b.me c.we. d.pen 2/ a.ten b.seven. c.she d.twenty 3/ a.five b.sister c.fine d.nine 4/ a.come b.open. c.close d.old 5/ a.this b.miss c.is d.yes 6./ a.his b.this c. miss d.hi 7/ a.doctor b.not c.box d.hot 8/ a.pen b.desk. c.children d. spell 9/ a.open b.pencil c.student d.listen 10/ a.bag b.stand c.match d.name 11/ a.is b.sister c.son d.small 11/ a.count b.house c.your d couch 12/ a.tall b.many c.small d.all 13/ a.thank b.family c.bag d.table 14/ a.my b.twenty c.thirty d.easy 15/ a.bus b.but c.put d.cut 16/ a.country b.my. c.sky d.dry 17/ a.fifty b.city c.study d.my 18/ a.speaks b.walks c.comes d.gets 19/ a.loves b.stops c.lives d.listens 20/ a.late b.place c.take d.dad 21/ a.bread b.clean c.meal d.tea 22/ a.cool b.room c.good d.foot 23/ a.end b.begin c.bed d.every 24/ a.mine b.dinner c.midday d.minutes 25/ a.finishes b.leaves c.arrives d.goes 26 a.dinner b.things c.kitchen d.night 27/ a.bus b.cut c.student d.brush 28/ a,near b.read c.teach d.eat 29/ a.starts b.gets c.plays d.takes 30/ a.name b.family c.Jame d.name 31/ a.pupils b.plates c.teachers d.plays 32/ a.sun b.son c.summer d.sugar 33/ a.cut b.fun c.put d.sun 34/ a.misses b.talks c.speaks d.wants 35/ a.warn b.start c.car d.part 36/ a.right b.sign c.difficult d.rider
- 37/ a.easy b.ahead c.pleased d.sea 38/ a.change b.dangerous c.plane d.many 39/ a.listen b.pencil c.tell d.help 40/ a.near b.hear c.ear d.read 41/ a.face b.hand c.man d.black 42/ a.like b.limbs c.side d.describe 43/ a.thin b.thick c.lips d.size 44/ a.body b.long c.front d.strong 45/ a.classes b.addresses c.cities d.kisses 46/ a.needs b.gets c.walks d.stops 47/ a.sign b.drink c.time d.rice 48/ a.our b.hour c.tour d.house 49/ a.send b.pencil c.tell d.pretty 50/ a.arrive b.morning c.children d.swimming 51/ a finishes b.makes c.relaxes d.watches 52/ a.look b.book c.cook d.floor 53/ a.collects b.talks c.buys d.stops 54/ a.put b.sun c.fun d.brush 55/ a.flats b.days c.jobs d.chairs 56/ a.home b.hour c.him d.hot 57/ a.cut b.luck c.June d.such 58/ a.tennis b.help c.smell d.decide 59/ a.food b.good c.too d.soon 60/ a.black b. bag c.cinema d.map 61/ a.such b.much c.cut d.push 62/ a.sports b.tables c.games d .bowls 63/ a.desks b students c.workers d.packets 64/ a.wear b.hear c.near d.year 65/ a .see b.sun c.sure d.son 66/ a.free b.meet c.see d.beer 67/ a,movie b.hot c.box d.orange 68/ a.how b.know c,brown d.cow 69/ a.read b.head c.weather d.ready 70/ a.eraser b.place c.are d.name 71/ a.men b.spend c.send d.evening 72/ a.table b.match c.thank d.bag 73 / a.open b.come c.both d.old 74/ a.school b.church c.watch d.chair 75/ a.bank b.factory c.any d.map 76/ a.farm b.warm c.start d.park 77/ a.want b,game c.same d.name. 78/ a.weather b.head c.bread d.heat
- PRONUNCIATION GRADE 6 I. Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the others. 1. A.head B.please C. heavy D.measure 2. A.note B.gloves C. some D.other 3. A.now B.how C. blow D.amount 4. A.dear B year C. wear D.disappear 5. A. hate B pan C. carrot D. matter 6. A. improved B. returned C. arrived D. stopped 7. A. nervous B. scout C. household D. mouse 8. A. favorite B. find C. outside D. library 9. A. last B. taste C. fast D. task 10. A. future B. summer C. number D. drummer 11. A. time B. kind C. bid D. nice 12. A. hard B. carry C. card D. yard 13. A. my B. baby C. spy D. cry 14. A. well B. get C. send D. pretty 15. A. weather B. ready C. mean D. head 16. A. break B. mean C. please D. meat 17. A. lucky B. punish C. pull D. hungry 18. A. send B. men C. intend D. pretty 19. A. planet B. character C. happy D. classmate 20. A. letter B. twelve C. person D. sentence 21. A. humor B. music C. cucumber D. sun 22. A. enough B. young C. country D. mountain 23. A. lamp B. pan C. match D. table 24. A. about B. outside C. cousin D. countless 25. A. bread B. steamer C. bead D. meat 26. A. cover B. folder C. here D. answer 27. A. steamer B. reach C. breakfast D. bead 28. A. favorite B. name C. happy D. danger 29. A. end B. help C. set D. before 30. A. photo B. hold C. fork D. slow
- 31. A. train B. wait C. afraid D. chair 32. A. habit B. paper C. table D. grade 33. A. meaning B. heart C. please D. speak 34. A. light B. kind C. intelligent D. underline 35. A. come B. more C. mom D. somebody 36. A. comb B. climb C. bomb D. tomb 37. A. nation B. national C. nationality D. international 38. A. bank B. paper C. explain D. same 39. A. fun B. sun C. supermarket D. lunch 40. A. different B. literature C. tidy D. finger 41. A. cat B. fat C. father D. apple 42. A. easy B. meaning C. bread D. heat 43. A. family B. try C. happy D. lovely 44. A. smile B. life C. beautiful D. like 45. A. small B. tall C. favorite D. fall 46. A. black B. apple C. gram D. fall 47. A. dozen B. bottle C. soccer D. orange 48. A. round B. shoulder C. mouth D. housework 49. A. money B. ton C. month D. shop 50. A. chest B. lemonade C. packet D. tent 51. A. nose B. color C. mother D. Monday 52. A. finger B. lip C. light D. thin 53. A. mouth B. round C. shoulder D. brown 54. A. gray B. hand C. fat D. traffic 55. A. arm B. arrive C. farm D. park 56. A. apple B. cabbage C. matter D. tomato 57. A. want B. water C. orange D. tall 58. A. fruit B. hungry C. juice D. full 59. A. iced B. fish C. chicken D. milk 60. A. bean B. pea C. meat D. heavy 61. A. bar B. carrot C. farm D. park 62. A. beef B. need C. coffee D. green 63. A. gram B. packet C. cake D. can 64. A. dozen B. box C. bottle D. body 65. A. tube B. hungry C. truck D. bus
- 66. A. skip B. picnic C. tennis D. pastime 67. A. camp B. table C. badminton D. packet 68. A. kite B. swim C. twice D. sometime 69. A. fly B. hungry C. body D. heavy 70. A. bean B. tea C. wear D. pea 71. A. fall B. always C. walk D. half 72. A. spring B. drink C. kite D. picnic 73. A. summer B. usually C. tube D. menu 74. A. warm B. want C. water D. waste 75. A. season B. weather C. bean D. weak 76. A. beach B. idea C. pea D. tea 77. A. activity b. basketball C. citadel D. pastime 78. A. finally B. winter C. spring D. bring 79. A. minibus B. uncle C. summer D. usually 80. A. pagoda B. stay C. vacation D. sale 81. A. capital B. vacation C. destination D. table 82. A. high B. thick C. idea D. finally 83. A. he B.me C. we D. pen 84. A. ten B. seven. C. she D. twenty 85. A. five B. sister C. fine D. nine 86. A. come B. open. C. close D. old 87. A. this B. miss C. is D. yes 88. A. his B. this C. miss D. hi 89. A. doctor B. not C. box D. hot 90. A. pen B. desk. C. children D. spell 91. A. open B. pencil C. student D. listen 92. A .is B. sister C. son D. small 93. A. count B. house C. your D. couch 94. A. tall B. many C. small D. all 95. A. thank B. family C. bag D. table 96. A. my B. twenty C. thirty D. easy 97. A. bus B. but C. put D. cut 98. A. country B. my C. sky D. dry 99. A. fifty B. city C. study D. my 100.A. buy B. quiet C. student D. guy
- II.Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the others. 1. A. lays B. says C. stays D. plays 2. A. roses B. villages C. apples D. matches 3. A. languages B. rabies C. assumes D. consumes 4. A. succeeds B. devotes C. prevents D. coughs 5. A. sees B. sports C. pools D. trains 6. A. widens B. referees C. sacks D. cancels 7. A. tombs B. lamps C. brakes D. invites 8. A. books B. floors C. combs D. drums 9. A. trays B. says C. bays D. days 10. A. closes B. loses C. loves D. chooses 11. A. gives B. phones C. switches D. dives 12. A. studies B. flourishes C. finishes D. glances 13. A. hears B. thanks C. blows D. coincides 14. A. stops B. climbs C. pulls D. televisions 15. A. cats B. tapes C. rides D. cooks 16. A. walks B. begins C. helps D. cuts 17. A. shoots B. grounds C. concentrates D. forests 18. A. tells B. talks C. stays D. steals 19. A. hours B. fathers C. dreams D. thinks 20. A. diseases B. pleases C. loses D. releases 21. A. bushes B. buses C. lorries D. charges 22. A. biscuits B. magazines C. newspapers D. vegetables 23. A. beds B. doors C. plays D. students 24. A. completes B. engines C. taxis D. ferries 25. A. difficulties B. enriches C. classes D. enlarges 26. A. characters B. problems C. retreats D. universities 27. A. passes B. challenges C. sexes D. tomatoes 28. A. arms B. suits C. chairs D. boards 29. A. licks B. risks C. leans D. drops 30. A. relieves B. invents C. buys D. deals 31. A. comes B. rolls C. takes D. drives 32. A. dreams B. heals C. kills D. tasks 7
Đề khảo sát chất lượng đầu năm môn Tiếng Anh Lớp 6 - Năm học 2020-2021 - Trường THCS Lãng Ngâm
Đề thi học sinh giỏi môn Tiếng Anh Lớp 6 - Đề số 1
Ma trận và đề kiểm tra 1 tiết số 3 môn Tiếng Anh Lớp 6 - Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu
Đề kiểm tra 45 phút môn Tiếng Anh Khối 6
Đề kiểm tra một tiết môn Tiếng Anh Khối 6
Đề cương ôn thi Tiếng Anh Lớp 6 - Năm học 2016-2017
Bài tập ôn tập thì Hiện tại đơn
Đề cương ôn thi môn Tiếng Anh Lớp 6 - Unit 5: Around town
Đề kiểm tra 1 tiết số 1 môn Tiếng Anh Lớp 6 (Có đáp án)
Đề cương ôn thi môn Tiếng Anh Lớp 6 - Unit 2: School (Có đáp án)
Bài tập thì Hiện tại đơn - Hiện tại tiếp diễn - Quá khứ đơn
Bài tập về động từ tobe ở thì Hiện tại đơn
Chuyên đề Tiếng Anh Lớp 6 - Chuyên đề 2: Trọng âm - Stress
Bài tập Tiếng Anh 6 (Có đáp án) - Lưu Hoằng Trí
Đề kiểm tra Unit 1+2+3 môn Tiếng Anh Lớp 6 (Có đáp án)
10 Đề khảo sát chất lượng lần 2 môn Tiếng Anh Lớp 6 - Nguyễn Thiên Hương
Bộ đề thi IOE Lớp 6 cấp trường (Có đáp án)
Bộ đề thi IOE Lớp 6 cấp huyện
Bộ 15 Đề thi tiếng Anh Lớp 6 cuối kì 1 Global Success (Có đáp án)
5 Đề thi khảo sát chất lượng đầu năm môn Tiếng Anh Lớp 6 - FB Giáo viên THCS Vĩnh Phúc
Copyright © 2026 DeThi.edu.vn
Từ khóa » Bài Tập Phát âm Tiếng Anh Lớp 6
-
Bài Tập Phát âm Tiếng Anh - Ôn Thi Vào Lớp 6
-
Bài Tập Phát âm Tiếng Anh Lớp 6
-
Bài Tập Ngữ âm Tiếng Anh Lớp 6 Năm 2020 - 2021
-
Bài Tập Phát âm Tiếng Anh Lớp 6 (Có đáp án)
-
Bai Tap Phat Am Lop 6 - 123doc
-
Bài Tập Ngữ âm Tiếng Anh Lớp 6 Học Kì 1 Năm 2020 2021 - 123doc
-
Bài Tập Phát âm Tiếng Anh Lớp 6 - Phần Mềm Portable
-
Bài Tập Phát âm Tiếng Anh Lớp 6 Có đáp án - EnglishTestStore
-
Bài Tập Phát âm Tiếng Anh - Ôn Thi Vào Lớp 6 | .vn
-
40 Bài Tập Phát âm Và Trọng âm Tiếng Anh (có đáp án Và Giải Thích ...
-
Bài Tập Phát âm Tiếng Anh Lớp 6 - Học Điện Tử Cơ Bản
-
Bài Tập Phát âm Tiếng Anh Lớp 6 - Ha Tien Venice Villas
-
Bài Tập Chọn Từ Gạch Chân Phát âm Khác Lớp 6 | Học Tiếng Anh
-
Bài Tập Phát âm Tiếng Anh Lớp 6 - Học Wiki