Bài Thi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. bài thi
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bài thi tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bài thi trong tiếng Trung và cách phát âm bài thi tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bài thi tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm bài thi tiếng Trung bài thi (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm bài thi tiếng Trung 答卷 《对试题做了解答的卷子。》bài (phát âm có thể chưa chuẩn)
答卷 《对试题做了解答的卷子。》bài thi mẫu. 标准答卷。卷子 《考试写答案的薄本子或单页纸; 试卷。》phát bài thi. 发卷子。sửa bài thi. 改卷子。考卷 《考试的卷子。》试卷 《考试时准备应试人写答案或应试人已经写上答案的卷子。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ bài thi hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • kim loại màu tiếng Trung là gì?
  • ác quỷ tiếng Trung là gì?
  • nợ của chính phu tiếng Trung là gì?
  • hất tiếng Trung là gì?
  • thợ mộc tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bài thi trong tiếng Trung

答卷 《对试题做了解答的卷子。》bài thi mẫu. 标准答卷。卷子 《考试写答案的薄本子或单页纸; 试卷。》phát bài thi. 发卷子。sửa bài thi. 改卷子。考卷 《考试的卷子。》试卷 《考试时准备应试人写答案或应试人已经写上答案的卷子。》

Đây là cách dùng bài thi tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bài thi tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 答卷 《对试题做了解答的卷子。》bài thi mẫu. 标准答卷。卷子 《考试写答案的薄本子或单页纸; 试卷。》phát bài thi. 发卷子。sửa bài thi. 改卷子。考卷 《考试的卷子。》试卷 《考试时准备应试人写答案或应试人已经写上答案的卷子。》

Từ điển Việt Trung

  • khẩu thuyết vô bằng tiếng Trung là gì?
  • có mỗi tiếng Trung là gì?
  • tỉnh Đồng Nai tiếng Trung là gì?
  • hoạt tiếng Trung là gì?
  • Lễ Thuỷ tiếng Trung là gì?
  • quả sa bô chê tiếng Trung là gì?
  • câu nói cổ tiếng Trung là gì?
  • người chạy nhanh tiếng Trung là gì?
  • giặm tiếng Trung là gì?
  • nguyệt thực tiếng Trung là gì?
  • quan chiêm tiếng Trung là gì?
  • thiên lôi chỉ đâu đánh đấy tiếng Trung là gì?
  • xuất siêu mậu dịch cán cân thương mại dưa thừa tiếng Trung là gì?
  • quyết định nội bộ tiếng Trung là gì?
  • yết hậu tiếng Trung là gì?
  • dễ gần tiếng Trung là gì?
  • hướng đi tiếng Trung là gì?
  • họ ngoài tiếng Trung là gì?
  • ấu nhi tiếng Trung là gì?
  • thai bào tiếng Trung là gì?
  • truy gia tiếng Trung là gì?
  • thắt tiếng Trung là gì?
  • gian khổ nhiều năm tiếng Trung là gì?
  • máy đếm tiếng Trung là gì?
  • bột đánh răng tiếng Trung là gì?
  • người nhặt bóng tiếng Trung là gì?
  • khoản nợ tiếng Trung là gì?
  • lấy tên tiếng Trung là gì?
  • gột rửa tiếng Trung là gì?
  • không e dè tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Bài Thi Trong Tiếng Trung Là Gì