Bài Tiết Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bài tiết" thành Tiếng Anh
excrete, eliminate, emunctory là các bản dịch hàng đầu của "bài tiết" thành Tiếng Anh.
bài tiết + Thêm bản dịch Thêm bài tiếtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
excrete
verbChúng ta ăn các chất dinh dưỡng. Chúng ta cũng bài tiết các chất dinh dưỡng.
We ingest nutrients. We excrete nutrients as well.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
eliminate
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
emunctory
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- evacuate
- excretion
- void
- secrete
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bài tiết " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bài tiết" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hệ Bài Tiết Tiếng Anh Là Gì
-
HỆ BÀI TIẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Hệ Bài Tiết Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cấu Tạo Cơ Thể Con Người - Leerit
-
11 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Hệ Cơ Quan - - TiengAnhOnline.Com
-
Hệ Bài Tiết – Wikipedia Tiếng Việt
-
'bài Tiết' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"bài Tiết" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bài Tiết Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
BÀI TIẾT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hệ Bài Tiết Là Gì? Mình Cùng... - Học Tiếng Anh Cùng Ms. Hân - فيسبوك
-
Hệ Bài Tiết Là Gì? Mình Cùng... - Học Tiếng Anh Cùng Ms. Hân | By ...
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Cấu Trúc Và Chức Năng Của Gan - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Quá Trình Tạo Nước Tiểu ở ống Thận Diễn Ra Thế Nào? | Vinmec