Bài Viết Sở Thích Du Lịch Bằng Tiếng Hàn
Có thể bạn quan tâm
Khi luyện kỹ năng viết, “Bài Viết Sở Thích Du Lịch Bằng Tiếng Hàn” là chủ đề cực kỳ hữu ích để mở rộng từ vựng, ôn ngữ pháp cơ bản và diễn đạt tự nhiên theo ý định giao tiếp hằng ngày, đồng thời phù hợp tiêu chí chấm điểm phần viết TOPIK. Bài viết Saigon Vina này cung cấp từ vựng, mẫu câu, ngữ pháp then chốt, dàn ý và đoạn văn mẫu giúp bạn tự tin viết về sở thích du lịch bằng tiếng Hàn chuẩn, mạch lạc.
Vì sao nên luyện viết chủ đề “sở thích du lịch” bằng tiếng Hàn
- Tính ứng dụng cao: dễ dùng trong tự giới thiệu, phỏng vấn, giao tiếp với người Hàn.
- Tối ưu ôn tập ngữ pháp và trợ từ cơ bản: 은/는, 이/가, 을/를, 에/에서, -(으)ㄹ 때, -아서/어서, -고 싶다.
- Phù hợp luyện viết TOPIK I–II: nội dung đời sống, liên kết ý logic, vốn từ phổ biến.
- Dễ cá nhân hóa: thêm trải nghiệm, nơi chốn, món ăn, văn hóa bản địa.
Từ vựng chủ đề “sở thích du lịch” nên biết
- 여행 / yeohaeng: du lịch
- 여행하다 / yeohaenghada: đi du lịch
- 여행을 떠나다 / yeohaengeul tteonada: lên đường du lịch
- 자유여행 / jayuyeohaeng: du lịch tự túc
- 패키지여행 / paekijiyeohaeng: du lịch theo tour
- 일정 / iljeong: lịch trình
- 예약하다 / yeyakhada: đặt chỗ
- 숙소 / sukso: chỗ ở
- 교통편 / gyotongpyeon: phương tiện di chuyển
- 비행기 / bihaenggi: máy bay
- KTX / keiteihaekseu: tàu cao tốc KTX
- 지하철 / jihacheol: tàu điện ngầm
- 관광지 / gwangwangji: điểm tham quan
- 풍경 / pung-gyeong: phong cảnh
- 문화 / munhwa: văn hóa
- 전통 / jeontong: truyền thống
- 역사 / yeoksa: lịch sử
- 박물관 / bakmulgwan: bảo tàng
- 해변 / haebyeon: bãi biển
- 산 / san: núi
- 맛집 / matjip: quán ngon
- 특산물 / teuksanmul: đặc sản
- 사진(을) 찍다 / sajin jjikda: chụp ảnh
- 추억(을) 만들다 / chueok mandeulda: tạo kỷ niệm
- 스트레스를 풀다 / seuteureseureul pulda: giải tỏa căng thẳng
- -(으)ㄴ/는 것을 좋아하다: thích việc …
Ngoài ra, hãy ghi nhớ nhóm động từ sở thích chung để đa dạng diễn đạt:
- 좋아하다 / joahada: thích
- 즐기다 / jeulgida: tận hưởng
- 관심이 있다 / gwansimi itda: có hứng thú
- 배우다 / baeuda: học
- 경험하다 / gyeongheomhada: trải nghiệm
Từ vựng sở thích tiếng Hàn về du lịch, phong cảnh, lịch trình, đặt chỗ, phương tiện di chuyển
Mẫu câu giới thiệu “sở thích du lịch” dễ dùng
- 취미가 뭐예요? 제 취미는 여행이에요. Sở thích của bạn là gì? Sở thích của tôi là du lịch.
- 저는 여행하는 것을 정말 좋아해요. Tôi rất thích việc đi du lịch.
- 시간이 날 때 주로 국내 여행을 해요. Khi có thời gian, tôi thường du lịch trong nước.
- 새로운 문화를 경험하고 현지 음식을 맛보는 걸 즐겨요. Tôi thích trải nghiệm văn hóa mới và thưởng thức ẩm thực địa phương.
- 자연 풍경이 아름다운 곳을 자주 찾아가요. Tôi hay tìm đến nơi có phong cảnh thiên nhiên đẹp.
- 여행을 하면 스트레스가 풀리고 에너지가 생겨요. Khi đi du lịch, tôi giải tỏa căng thẳng và nạp lại năng lượng.
- 다음 휴가에는 바다로 여행 가고 싶어요. Kỳ nghỉ tới tôi muốn đi biển.
Hỏi – đáp mở rộng:
- 한가할 때 뭐 해요? 저는 친구들과 여행 계획을 세워요. Lúc rảnh bạn làm gì? Tôi lên kế hoạch du lịch với bạn bè.
- 특별한 여행 취향이 있어요? 네, 저는 산과 바다를 좋아해요. Bạn có gu du lịch đặc biệt không? Có, tôi thích núi và biển.
Mẫu câu tiếng Hàn giới thiệu sở thích du lịch, câu hỏi trả lời về 취미 여행
Ngữ pháp cốt lõi để viết mạch lạc về du lịch (여행 취미)
- -(으)ㄴ/는 것을 좋아하다: thích việc … 예) 저는 혼자 여행하는 것을 좋아해요. Tôi thích đi du lịch một mình.
- -고 싶다: muốn … 예) 다음에는 제주도에 가고 싶어요. Lần tới tôi muốn đi Jeju.
- -(으)ㄹ 때: khi … 예) 여행할 때 사진을 많이 찍어요. Khi đi du lịch tôi chụp nhiều ảnh.
- -아서/어서: vì … nên … 예) 풍경이 아름다워서 또 가고 싶어요. Vì cảnh đẹp nên tôi muốn đi nữa.
- -(으)려고 하다: định, dự định … 예) 여름 방학에 가족 여행을 가려고 해요. Tôi định đi du lịch gia đình vào nghỉ hè.
- -(으)면: nếu … thì … 예) 시간이 있으면 근교 여행을 해요. Nếu có thời gian tôi đi gần.
Trợ từ dễ sai khi viết:
- 에: chỉ hướng/đích đến. 예) 바다에 가요. Đi tới biển.
- 에서: nơi xảy ra hành động. 예) 해변에서 수영해요. Bơi ở bãi biển.
- 을/를: tân ngữ. 예) 계획을 세워요. Lập kế hoạch.
- 은/는 – 이/가: chủ đề – chủ ngữ. Dùng nhất quán trong đoạn.
Dàn ý nhanh cho “bài viết sở thích du lịch bằng tiếng Hàn”
- Câu 1: Nêu sở thích du lịch tổng quát.
- Câu 2: Lý do bạn thích (thiên nhiên, văn hóa, ẩm thực, giải tỏa stress).
- Câu 3–4: Hoạt động thường làm (lên lịch, đặt chỗ, chụp ảnh, trải nghiệm địa phương).
- Câu 5–6: Ví dụ chuyến đi gần đây, nơi yêu thích (biển, núi, thành phố).
- Câu 7: Cảm xúc – bài học – kỷ niệm.
- Câu 8: Kế hoạch/ước muốn cho chuyến tiếp theo.
Đoạn văn mẫu 1: Sở thích du lịch – phiên bản chi tiết (TOPIK I–II)
저는 여행하는 것을 정말 좋아합니다. 새로운 곳을 방문하고 다양한 문화를 경험하면 마음이 설레고 큰 에너지를 얻습니다. 저는 특히 해변이나 산처럼 자연 풍경이 아름다운 장소를 좋아해서 주말마다 근교로 짧은 여행을 떠나곤 합니다. 여행할 때는 보통 일정을 간단히 세우고 숙소를 예약한 다음, 현지 맛집을 찾아가고 사진을 많이 찍습니다. 작년에 친구들과 함께 부산에 갔는데, 바다 풍경이 너무 아름다워서 매일 아침 해변을 산책했습니다. 그 여행을 통해 지역의 전통과 역사도 배울 수 있었고 소중한 추억을 만들었습니다. 시간이 있으면 앞으로 제주도에도 꼭 가 보고 싶습니다.
Tôi rất thích đi du lịch. Khi đến những nơi mới và trải nghiệm nhiều nền văn hóa khác nhau, tôi thấy háo hức và tràn đầy năng lượng. Tôi đặc biệt yêu những nơi có phong cảnh thiên nhiên đẹp như biển hoặc núi nên vào cuối tuần tôi thường đi những chuyến ngắn gần thành phố. Khi du lịch, tôi thường lên lịch trình đơn giản, đặt chỗ ở, tìm quán ngon và chụp nhiều ảnh. Năm ngoái tôi đi Busan với bạn bè; vì phong cảnh biển quá đẹp nên sáng nào tôi cũng dạo biển. Qua chuyến đi đó, tôi học thêm về truyền thống và lịch sử địa phương, đồng thời có những kỷ niệm quý giá. Nếu có thời gian, tôi nhất định muốn đến Jeju trong tương lai.
Đoạn văn mẫu 2: Sở thích du lịch – phiên bản sơ cấp (ngắn gọn)
제 취미는 여행이에요. 시간이 나면 가족과 함께 가까운 도시로 놀러 가요. 저는 자연을 좋아해서 산에 가거나 해변에서 산책하는 것을 즐겨요. 여행을 하면 스트레스가 풀리고 기분이 좋아져요. 다음 휴가에는 바다로 여행 가고 싶어요.
Sở thích của tôi là du lịch. Khi rảnh, tôi đi chơi đến thành phố gần với gia đình. Tôi thích thiên nhiên nên thường leo núi hoặc đi dạo trên bãi biển. Đi du lịch giúp tôi giảm căng thẳng và thấy vui hơn. Kỳ nghỉ tới, tôi muốn đi biển.
Ví dụ đoạn văn tiếng Hàn về sở thích du lịch, trải nghiệm biển và núi
Hội thoại ngắn về sở thích du lịch
- A: 취미가 뭐예요? B: 제 취미는 여행이에요. 새로운 문화를 경험하는 걸 좋아해요.
- A: 보통 어디로 여행 가요? B: 자연이 아름다운 곳을 좋아해서 바다나 산에 자주 가요.
- A: 다음에는 어디에 가고 싶어요? B: 시간이 있으면 제주도에 가 보고 싶어요.
Lỗi thường gặp và mẹo viết đúng
- Nhầm 에 và 에서:
- Đúng: 제주도에 가요 (đi tới), 제주도에서 사진을 찍어요 (chụp ở).
- Lẫn 은/는 với 이/가: chọn một chủ đề rồi giữ nhất quán trong đoạn để mạch lạc.
- Đuôi câu không đồng nhất: nên dùng -아요/어요 toàn đoạn (lịch sự, tự nhiên).
- Liệt kê không có kết nối: dùng -고, 그래서, 그리고, 그래서/그러나 để liên kết ý.
- Sai số – thời gian: dùng số Hán Hàn cho ngày, tháng (예: 3월, 7일); đơn vị ngày đêm: 2박 3일.
- Chính tả – khoảng trắng: 지하철, 여행하다, 맛집; giữ khoảng trắng chuẩn giữa danh từ – động từ.
Checklist nhanh:
- [ ] Có câu mở nêu sở thích rõ ràng
- [ ] Ít nhất 2 lý do yêu thích
- [ ] 1 ví dụ chuyến đi hoặc hoạt động cụ thể
- [ ] Dùng đúng trợ từ 에/에서, 을/를
- [ ] Kết đoạn với cảm xúc/kế hoạch tương lai
Bài tập luyện viết
- Viết 6–8 câu về chuyến du lịch gần đây bạn thích nhất. Gợi ý từ khóa: 여행, 일정, 숙소, 맛집, 사진, 추억.
- Viết 5 câu nêu lý do bạn thích du lịch biển hoặc núi. Gợi ý cấu trúc: -아서/어서, -(으)ㄹ 때, -고 싶다.
- Viết đối thoại 4 lượt hỏi–đáp về sở thích du lịch, dùng câu hỏi 취미가 뭐예요?, 어디로 가요?, 왜 좋아해요?
Kết luận và bước tiếp theo
Chủ đề “bài viết sở thích du lịch bằng tiếng Hàn” giúp bạn củng cố vốn từ, dùng đúng trợ từ và triển khai ý mạch lạc theo tiêu chí TOPIK. Hãy bắt đầu với dàn ý 5–8 câu, áp dụng các mẫu câu và ngữ pháp trọng tâm, sau đó mở rộng bằng ví dụ, cảm xúc và kế hoạch du lịch tiếp theo. Bạn có thể:
- Ôn ngữ pháp nền tảng tại Ngữ pháp tiếng Hàn cơ bản: /blog/ngu-phap-tieng-han-co-ban
- Luyện vốn từ theo chủ đề tại Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề: /blog/tu-vung-tieng-han-theo-chu-de
- Tham khảo Khóa học tiếng Hàn cho người mới bắt đầu: /khoa-hoc-tieng-han-co-ban hoặc luyện thi TOPIK: /khoa-hoc-luyen-thi-topik để được giáo viên chỉnh sửa bài viết chi tiết.
Tài liệu tham khảo
- National Institute of Korean Language (국립국어원): https://www.korean.go.kr
- Standard Korean Dictionary (표준국어대사전): https://stdict.korean.go.kr
- Naver Korean Dictionary: https://dict.naver.com
- King Sejong Institute – e-Learning: https://www.sejonghakdang.org
- TOPIK Official (Information & Test Guide): https://www.topik.go.kr
- How to Study Korean (ngữ pháp tham khảo): https://howtostudykorean.com
- Sogang Korean Program (bài luyện kỹ năng): http://korean.sogang.ac.kr/
Từ khóa » Bài Viết Về Sở Thích Xem Phim Bằng Tiếng Hàn
-
Luyện Viết Tiếng Hàn Sơ Cấp | Bài 9 | 취미 - Huongiu
-
Viết Về Sở Thích Xem Phim Bằng Tiếng Hàn
-
Nói Về Sở Thích Bằng Tiếng Hàn: đầy đủ, ấn Tượng Trong 5 Phút Giao ...
-
[Hội Thoại Tiếng Hàn Không Khó] Bài 27. Sở Thích
-
Mẫu Câu Tiếng Hàn Chủ đề Hỏi Về Phim ảnh
-
Hội Thoại Tiếng Hàn - Chủ đề "Hỏi Về Phim ảnh"
-
TopList #Tag: Viết đoạn Văn Về Sở Thích Xem Phim Bằng Tiếng Hàn
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Theo Chủ đề Phim ảnh
-
Viết đoạn Văn Về Bộ Phim Yêu Thích Bằng Tiếng Hàn - Hỏi Đáp
-
Bạn đã Biết Cách Diễn đạt Sở Thích Bằng Tiếng Hàn?
-
Viết đoạn Văn Giới Thiệu Về Sở Thích Của Bản Thân Bằng Tiếng Hàn