Bails Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ bails tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm bails tiếng Anh bails (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ bails

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

bails tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bails trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bails tiếng Anh nghĩa là gì.

bail /beil/* danh từ- (pháp lý) tiền bảo lãnh- người bảo lãnh!to admit to (allow, hold to, take)- cho tạm tự do ở ngoài với điều kiện nộp tiền bảo lãnh!to forfelt one's bail- không ra hầu toà!to go bail for someone- (pháp lý) trả tiền bảo lãnh cho người nào, đứng ra bảo lãnh cho ai!to offer bail- xin nộp tiền bảo lãnh để được tạm tự do ở ngoài!out on bail- tạm được tự do ở ngoài sau khi đã đóng tiền bảo lãnh!to produce (bring in, render, surrender to one's bail)- ra toà sau khi hết hạn bảo lãnh* ngoại động từ- to bail someone out đóng tiền bảo lãnh cho ai được tạm tự do ở ngoài* động từ- bail out tát (nước) trong thuyền ra bằng gàu!to bail out- (quân sự), (thông tục) nhảy dù khỏi máy bay* danh từ- vòng đỡ mui xe- quai ấm- (Uc) giá đỡ đầu bò cái (khi vắt sữa)* ngoại động từ- to bail up giữ đầu (bò cái trên giá để vắt sữa)- bắt giơ tay lên để cướp của* nội động từ- giơ tay lên* danh từ- gióng ngang ngăn ô chuồng ngựa- (sử học) hàng rào vây quanh; tường bao quanh sân lâu đài- (sử học) sân lâu đài

Thuật ngữ liên quan tới bails

  • self-glorifying tiếng Anh là gì?
  • frieze tiếng Anh là gì?
  • braiders tiếng Anh là gì?
  • boomslang tiếng Anh là gì?
  • eroding tiếng Anh là gì?
  • hipe tiếng Anh là gì?
  • sinologist tiếng Anh là gì?
  • pornographically tiếng Anh là gì?
  • slid tiếng Anh là gì?
  • winkle tiếng Anh là gì?
  • negative tiếng Anh là gì?
  • half-year tiếng Anh là gì?
  • penchants tiếng Anh là gì?
  • delators tiếng Anh là gì?
  • oblanceolate tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bails trong tiếng Anh

bails có nghĩa là: bail /beil/* danh từ- (pháp lý) tiền bảo lãnh- người bảo lãnh!to admit to (allow, hold to, take)- cho tạm tự do ở ngoài với điều kiện nộp tiền bảo lãnh!to forfelt one's bail- không ra hầu toà!to go bail for someone- (pháp lý) trả tiền bảo lãnh cho người nào, đứng ra bảo lãnh cho ai!to offer bail- xin nộp tiền bảo lãnh để được tạm tự do ở ngoài!out on bail- tạm được tự do ở ngoài sau khi đã đóng tiền bảo lãnh!to produce (bring in, render, surrender to one's bail)- ra toà sau khi hết hạn bảo lãnh* ngoại động từ- to bail someone out đóng tiền bảo lãnh cho ai được tạm tự do ở ngoài* động từ- bail out tát (nước) trong thuyền ra bằng gàu!to bail out- (quân sự), (thông tục) nhảy dù khỏi máy bay* danh từ- vòng đỡ mui xe- quai ấm- (Uc) giá đỡ đầu bò cái (khi vắt sữa)* ngoại động từ- to bail up giữ đầu (bò cái trên giá để vắt sữa)- bắt giơ tay lên để cướp của* nội động từ- giơ tay lên* danh từ- gióng ngang ngăn ô chuồng ngựa- (sử học) hàng rào vây quanh; tường bao quanh sân lâu đài- (sử học) sân lâu đài

Đây là cách dùng bails tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bails tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

bail /beil/* danh từ- (pháp lý) tiền bảo lãnh- người bảo lãnh!to admit to (allow tiếng Anh là gì? hold to tiếng Anh là gì? take)- cho tạm tự do ở ngoài với điều kiện nộp tiền bảo lãnh!to forfelt one's bail- không ra hầu toà!to go bail for someone- (pháp lý) trả tiền bảo lãnh cho người nào tiếng Anh là gì? đứng ra bảo lãnh cho ai!to offer bail- xin nộp tiền bảo lãnh để được tạm tự do ở ngoài!out on bail- tạm được tự do ở ngoài sau khi đã đóng tiền bảo lãnh!to produce (bring in tiếng Anh là gì? render tiếng Anh là gì? surrender to one's bail)- ra toà sau khi hết hạn bảo lãnh* ngoại động từ- to bail someone out đóng tiền bảo lãnh cho ai được tạm tự do ở ngoài* động từ- bail out tát (nước) trong thuyền ra bằng gàu!to bail out- (quân sự) tiếng Anh là gì? (thông tục) nhảy dù khỏi máy bay* danh từ- vòng đỡ mui xe- quai ấm- (Uc) giá đỡ đầu bò cái (khi vắt sữa)* ngoại động từ- to bail up giữ đầu (bò cái trên giá để vắt sữa)- bắt giơ tay lên để cướp của* nội động từ- giơ tay lên* danh từ- gióng ngang ngăn ô chuồng ngựa- (sử học) hàng rào vây quanh tiếng Anh là gì? tường bao quanh sân lâu đài- (sử học) sân lâu đài

Từ khóa » Hàng Rào Tạm Tiếng Anh Là Gì