BAKING SODA Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

BAKING SODA Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['beikiŋ 'səʊdə]baking soda ['beikiŋ 'səʊdə] baking sodasoda nướngbaking sodasoda nởbaking sodasoda làm bánhthe baking sodanước sodasoda watersodathe soda-water

Ví dụ về việc sử dụng Baking soda trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Be careful with baking soda!Cẩn thận với soda!Baking soda will run out.Bằng baking soda sẽ phát huy.Douching with baking soda for thrush.Douching với soda cho Thrush.Baking soda is awesome isn't it?BAKING SODA thật tuyệt vời phải không nào?Simply using baking soda will do the trick.Chỉ cần nước baking soda sẽ làm các trick. Mọi người cũng dịch usebakingsodausingbakingsodabakingsodawillbakingsodahasbakingsodaandvinegartousebakingsodaBaking soda, despite some of its.Soies( Chợ Tơ Lụa) của nó, mặc dù một số.Should you start drinking baking soda for weight loss?Bạn nên uống nước soda để giảm cân?That baking soda in your fridge?Đó là baking soda trong tủ lạnh của bạn?Draw a warm bath and add half a cup of baking soda;Vẽ một ấm tắm và thêm một nửa nướng soda;Using Baking soda in the garden.Công dụng của baking soda trong vườn.teaspoonofbakingsodabakingsodaandwaterbakingsodacanbeusedaddbakingsodaDip the affected area at least twice a day in baking soda.Ngâm khu vực bị ảnh hưởng hai lần một ngày trong nước baking soda.The baking soda is great, isn't it?BAKING SODA thật tuyệt vời phải không nào?Dip the affected area at least twice a day in baking soda.Ngâm chỗ bị dằm đâm vào da hai lần một ngày trong nước baking soda.Sprinkle baking soda over the entire couch.Rắc baking soda lên toàn bộ ghế sofa.That is because sodium bicarbonate is actually just baking soda.Đó là bởi vì sodium bicarbonate thực sự chỉ là baking soda.Step 3: Sprinkle baking soda in the problem area.Bước 3: Rắc baking soda lên khu vực ướt.Baking soda alkalizes the body quickly and removes acid.Baking sode kiềm hóa cơ thể nhanh chóng và loại bỏ acid.Mix, so that the baking soda is completely dissolved.Trộn đều để baking soda hòa tan hoàn toàn.Baking soda pregnancy test has been found to give 70% accurate results.Thử thai bằng baking soda được biết là chính xác 70%.Instead of your regular shampoo, use baking soda while washing your hair.Thay vì dầu gội thông thường, hãy dùng soda baking trong khi gội đầu.Use baking soda for beauty and skin care.Lợi ích của baking soda đối với làn da và sắc đẹp.Don't worry: baking soda comes to your rescue.Đừng lo lắng bởi baking soda chính là vị cứu tinh dành cho bạn.The baking soda will turn brown, which is completely normal.Các baking soda sẽ chuyển sang màu nâu, đó là điều hoàn toàn bình thường.Spraying baking soda will help to prevent this.Uống nước baking soda có thể ngăn chặn điều đó.The baking soda may turn brown, which is normal.Các baking soda sẽ chuyển sang màu nâu, đó là điều hoàn toàn bình thường.According to science, baking soda powder is also known as Sodium Hydro Carbonate.Theo khoa học, bột soda nở còn được gọi là Sodium Hydro Carbonate.Any baking soda remaining will react to the vinegar and begin to foam.Các baking soda còn lại sẽ phản ứng với giấm và bắt đầu nổi bọt.Sprinkle baking soda all over your scalp and hair.Rắc baking soda lên khắp da đầu và tóc của bạn.Add baking soda powder to a bowl, add fresh lemon juice.Cho bột baking soda vào một cái bát, trộn thêm nước cốt chanh tươi.Just put baking soda in a bowl and leave it in the corner.Chỉ cần cho baking soda vào một chiếc lọ và để ở góc phòng ngủ.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 1342, Thời gian: 0.0411

Xem thêm

use baking sodasử dụng baking sodadùng baking sodausing baking sodasử dụng baking sodadùng baking sodabaking soda willbaking soda sẽbaking soda hasbaking soda cóbaking soda and vinegarbaking soda và giấmto use baking sodasử dụng baking sodateaspoon of baking sodamuỗng cà phê baking sodabaking soda and waterbaking soda và nướcbaking soda can be usedbaking soda có thể được sử dụngadd baking sodathêm baking soda

Baking soda trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - bicarbonato de sodio
  • Người pháp - bicarbonate de soude
  • Người đan mạch - bagepulver
  • Tiếng đức - backpulver
  • Thụy điển - bikarbonat
  • Na uy - natron
  • Hà lan - zuiveringszout
  • Tiếng ả rập - بيكربونات الصودا
  • Hàn quốc - 베이킹 소다
  • Tiếng nhật - 重曹
  • Ukraina - харчова сода
  • Người hy lạp - μαγειρική σόδα
  • Người serbian - сода за печење
  • Tiếng slovak - jedlá sóda
  • Người ăn chay trường - сода за хляб
  • Urdu - بیکنگ سوڈا
  • Tiếng rumani - bicarbonat de sodiu
  • Malayalam - ബേക്കിംഗ് സോഡ
  • Telugu - బేకింగ్ సోడా
  • Tiếng bengali - বেকিং সোডা
  • Tiếng mã lai - soda penaik
  • Thái - ผงฟู
  • Thổ nhĩ kỳ - karbonat
  • Tiếng hindi - बेकिंग सोडा
  • Đánh bóng - sody oczyszczonej
  • Bồ đào nha - bicarbonato de sódio
  • Tiếng phần lan - ruokasoodaa
  • Tiếng croatia - sode bikarbone
  • Séc - jedlá soda
  • Tiếng nga - пищевая сода
  • Kazakhstan - пісіру содасы
  • Tiếng do thái - סודה לשתייה
  • Marathi - बेकिंग सोडा
  • Tamil - சமையல் சோடா
  • Tiếng tagalog - baking soda

Từng chữ dịch

bakingdanh từbakingbánhbakingđộng từnướngnungbakinglàm bánhsodadanh từsodasôđasodanước ngọt baking machinebaking paint

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt baking soda English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Baking Soda Dịch Là Gì