Balking Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ balking tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm balking tiếng Anh balking (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ balking

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

balking tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ balking trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ balking tiếng Anh nghĩa là gì.

balk /bɔ:k/ (baulk) /bɔ:k/* danh từ- vật chướng ngại; sự cản trở- dải đất chừa ra không cày- xà nhà!to make a balk of good ground- bỏ lỡ mất, cơ hội tốt* ngoại động từ- làm thất bại, làm hỏng; ngăn trở=to balk someone's plans+ làm hỏng kế hoạch của ai- bỏ lỡ, bỏ qua (cơ hội, dịp may...)- sao lãng, lẩn tránh (công việc, vấn đề...)- chê, không chịu ăn (một thứ đồ ăn)- làm cho nản chí- làm cho giật mình* nội động từ- dở chứng bất kham, dở chứng không chịu đi (ngựa)- chùn lại, lùi lại, do dự=to balk at a dificult+ chùn bước trước khó khăn;=to balk at the work+ ngần ngại trước công việc

Thuật ngữ liên quan tới balking

  • eliminating tiếng Anh là gì?
  • rebated tiếng Anh là gì?
  • foot-rule tiếng Anh là gì?
  • deficiently tiếng Anh là gì?
  • feme covert tiếng Anh là gì?
  • arriviste tiếng Anh là gì?
  • interferingly tiếng Anh là gì?
  • spoliate tiếng Anh là gì?
  • collapses tiếng Anh là gì?
  • factorizes tiếng Anh là gì?
  • toothache tiếng Anh là gì?
  • blueprinted tiếng Anh là gì?
  • boggier tiếng Anh là gì?
  • noun tiếng Anh là gì?
  • amputation tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của balking trong tiếng Anh

balking có nghĩa là: balk /bɔ:k/ (baulk) /bɔ:k/* danh từ- vật chướng ngại; sự cản trở- dải đất chừa ra không cày- xà nhà!to make a balk of good ground- bỏ lỡ mất, cơ hội tốt* ngoại động từ- làm thất bại, làm hỏng; ngăn trở=to balk someone's plans+ làm hỏng kế hoạch của ai- bỏ lỡ, bỏ qua (cơ hội, dịp may...)- sao lãng, lẩn tránh (công việc, vấn đề...)- chê, không chịu ăn (một thứ đồ ăn)- làm cho nản chí- làm cho giật mình* nội động từ- dở chứng bất kham, dở chứng không chịu đi (ngựa)- chùn lại, lùi lại, do dự=to balk at a dificult+ chùn bước trước khó khăn;=to balk at the work+ ngần ngại trước công việc

Đây là cách dùng balking tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ balking tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

balk /bɔ:k/ (baulk) /bɔ:k/* danh từ- vật chướng ngại tiếng Anh là gì? sự cản trở- dải đất chừa ra không cày- xà nhà!to make a balk of good ground- bỏ lỡ mất tiếng Anh là gì? cơ hội tốt* ngoại động từ- làm thất bại tiếng Anh là gì? làm hỏng tiếng Anh là gì? ngăn trở=to balk someone's plans+ làm hỏng kế hoạch của ai- bỏ lỡ tiếng Anh là gì? bỏ qua (cơ hội tiếng Anh là gì? dịp may...)- sao lãng tiếng Anh là gì? lẩn tránh (công việc tiếng Anh là gì? vấn đề...)- chê tiếng Anh là gì? không chịu ăn (một thứ đồ ăn)- làm cho nản chí- làm cho giật mình* nội động từ- dở chứng bất kham tiếng Anh là gì? dở chứng không chịu đi (ngựa)- chùn lại tiếng Anh là gì? lùi lại tiếng Anh là gì? do dự=to balk at a dificult+ chùn bước trước khó khăn tiếng Anh là gì?=to balk at the work+ ngần ngại trước công việc

Từ khóa » Dở Chứng Tiếng Anh