Bấm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. bấm
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bấm tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bấm trong tiếng Trung và cách phát âm bấm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bấm tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm bấm tiếng Trung bấm (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm bấm tiếng Trung 按; 捺 《用手或指头压。》bấm ch (phát âm có thể chưa chuẩn)
按; 捺 《用手或指头压。》bấm chuông按铃摁 《(用手)按。》. 摁电铃。 捏; 掐。捏手示意。捏手相约而去掐算bấm tay mười mấy năm trường屈指一算十余载。忍受 như bấm bụng
Nếu muốn tra hình ảnh của từ bấm hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • beng beng tiếng Trung là gì?
  • dò ý tiếng Trung là gì?
  • nghiệp vụ vận chuyển hàng hoá tiếng Trung là gì?
  • bậc thềm bằng đá tiếng Trung là gì?
  • bệnh thấp tim tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bấm trong tiếng Trung

按; 捺 《用手或指头压。》bấm chuông按铃摁 《(用手)按。》. 摁电铃。 捏; 掐。捏手示意。捏手相约而去掐算bấm tay mười mấy năm trường屈指一算十余载。忍受 như bấm bụng

Đây là cách dùng bấm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bấm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 按; 捺 《用手或指头压。》bấm chuông按铃摁 《(用手)按。》. 摁电铃。 捏; 掐。捏手示意。捏手相约而去掐算bấm tay mười mấy năm trường屈指一算十余载。忍受 như bấm bụng

Từ điển Việt Trung

  • thuỷ tinh trip lec tiếng Trung là gì?
  • tập tranh tiếng Trung là gì?
  • ăn ốc nói mò tiếng Trung là gì?
  • chẳng lẽ không phải tiếng Trung là gì?
  • hội thi toàn quốc tiếng Trung là gì?
  • nấm tuyết tiếng Trung là gì?
  • suối nước khoáng tiếng Trung là gì?
  • lều khều lào khào tiếng Trung là gì?
  • chất nhờn tiếng Trung là gì?
  • lườm nguýt tiếng Trung là gì?
  • gà rừng tiếng Trung là gì?
  • không duyên cớ tiếng Trung là gì?
  • ngây mặt tiếng Trung là gì?
  • thị giác tiếng Trung là gì?
  • tua vít tiếng Trung là gì?
  • bốc vác tiếng Trung là gì?
  • mỹ nhân tiếng Trung là gì?
  • màu xanh lợt tiếng Trung là gì?
  • cỏ giang li tiếng Trung là gì?
  • gỗ nghiến tiếng Trung là gì?
  • tiểu phẩm truyền hình tiếng Trung là gì?
  • lời chúc tụng tiếng Trung là gì?
  • hãm trà tiếng Trung là gì?
  • từng trải tiếng Trung là gì?
  • ấu trùng có đuôi tiếng Trung là gì?
  • thiệt chiến tiếng Trung là gì?
  • tiêu tan thành mây khói tiếng Trung là gì?
  • chống chọi tiếng Trung là gì?
  • hạch nước mắt tiếng Trung là gì?
  • nứt da tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Bấm Tóc Tiếng Trung Là Gì