BẠN ẤY NÓI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BẠN ẤY NÓI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch bạn ấy nói
she said
nóicô ấy bảohe told
ổng nóiông ta nóinói rakểshe says
nóicô ấy bảoshe talks
{-}
Phong cách/chủ đề:
He's telling the truth.Cách mà bạn ấy nói Uranus ấy ạ.
The way he said Uranus.Bạn ấy nói là" Có gì đâu.
He said:“It's nothing.Chúng tôi chỉ biết chuyện khi bạn ấy nói.
We only found out when he told us.Bạn ấy nói có vẻ đúng đấy!
She says it looks right! Mọi người cũng dịch côấynóivớibạn
bạncóthểnóirằngcôấy
bạncóthểnóianhấy
Thì bạn ấy nói không biết và có vẻ lãng tránh.
She said she didn't know and looked irritated.Bạn ấy nói không, ra hết rồi.
She said no, it's GONE.Nghe xong bạn ấy nói có thể có cách để giúp được tôi.
Finally, he said there was one way he could help me.Bạn ấy nói là chưa sẵn sàng.
He says he wasn't ready.Bạn ấy nói không, ra hết rồi.
And he said no, it gone.Bạn ấy nói không thở được”.
He said he couldn't breath.”.Bạn ấy nói không thở được”.
He said he couldn't breathe.".Bạn ấy nói là" không dám nạp đâu".
He said,“It's not loaded.”.Bạn ấy nói và chỉ ra cách fix.
She says sure and points the way.Bạn ấy nói, có hai chuyển động.
There are two movements, she says.Bạn ấy nói với một giọng vui mừng.
She said with a cheerful voice.Bạn ấy nói:“ Tôi thích trang web này.
He says," I like the website.Bạn ấy nói" Don' t leave me alone.
And she said don't leave me alone.Bạn ấy nói" Don' t leave me alone.
She says“Don't leave me here alone.Bạn ấy nói:“ Tôi thích trang web này.
She wrote,“I like your websites.Bạn ấy nói có thể, nên mình mới đưa lên.
He said he could, so we set off.Bạn ấy nói cực kỳ thích TREE”.
You said he really likes treasure hunts.".Bạn ấy nói vẫn còn quá trẻ để làm mẹ.
Tell her she's still too young to be a mom.Bạn ấy nói" Con muốn mang hoa về tặng mẹ!".
She was yelling,“I want my flowers back!”.Bạn ấy nói họ tìm thấy quần áo dính máu của chúng.
She said they found their bloody clothes.Bạn ấy nói rằng, là một người trẻ, các con thích các cuộc phiêu lưu.
She said that, as young people, you like adventures.Bạn ấy nói sẽ phàn nàn với trưởng khoa về việc này.
He said he would be happy to speak to the Chief Medical Officer about her.Bạn ấy nói rằng, khi còn trẻ, các bạn thích những cuộc phiêu lưu.
She said that, as young people, you like adventures.Bạn ấy nói nếu con nói ra, bạn ấy có thể sẽ bị giết.
She said if I told, she might get killed dead.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0304 ![]()
![]()
bạn ấy muốnbạn ấy thích

Tiếng việt-Tiếng anh
bạn ấy nói English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Bạn ấy nói trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
cô ấy nói với bạnshe tells youbạn có thể nói rằng cô ấyyou can tell shebạn có thể nói anh ấyyou can tell heTừng chữ dịch
bạndanh từfriendfriendsấyđại từheherhimsheấyngười xác địnhthatnóiđộng từsaytellspeaknóidanh từtalkclaimTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Bạn ấy Trong Tiếng Anh
-
Bạn ấy Trong Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
BẠN ẤY CÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CẬU ẤY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ẤY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Đại Từ Nhân Xưng Chủ Ngữ Và Tân Ngữ - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Tổng Hợp đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Anh - Yola
-
You And I Hay I And You - đại Từ Nhân Xưng Có Dễ Như Bạn Nghĩ?
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Đại Từ Nhân Xưng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Anh - Anh Ngữ Athena
-
Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Anh : Phân Loại Và Cách Dùng