Bản Chất - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
essence, nature, substance là các bản dịch hàng đầu của "bản chất" thành Tiếng Anh.
bản chất noun + Thêm bản dịch Thêm bản chấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
essence
nountrue nature of something [..]
Ivo nói bản chất của chủ nghĩa anh hùng là chết để những người khác có thể sống.
Ivo said the essence of heroism is to die so that others can live.
en.wiktionary2016 -
nature
nounessential characteristics [..]
Cầm thú làm theo bản chất của chúng, và chúng ta phản lại bản chất con người.
Animals are true to their nature and we had betrayed ours.
en.wiktionary.org -
substance
nounVì vậy đối với tôi, bản chất của những sự vật vô hình,
So for me, the substance of things unseen
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- being
- bottom
- composition
- core
- esse
- essential
- essentiality
- grain
- inbeing
- internal
- internals
- intrinsic
- intrinsical
- kidney
- makeup
- quiddity
- by nature
- in essence
- make-up
- self
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bản chất " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bản chất" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bản Chất Vấn đề Tiếng Anh Là Gì
-
CHÍNH XÁC BẢN CHẤT CỦA VẤN ĐỀ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
BẢN CHẤT CỦA VẤN ĐỀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"Bản Chất" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Vấn đề Bản Chất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bản Chất In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
"về Bản Chất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vấn đề Bản Chất' Trong Từ điển Lạc ...
-
BẢN CHẤT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Bản Chất | Vietnamese Translation
-
Bản Chất Của Vấn đề Là Gì? - Nord Anglia Education
-
CÁC CÂU NÓI TIẾNG ANH HAY NHẤT VỀ BẢN CHẤT CON NGƯỜI ...