Bạn Chí Cốt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- bạn chí cốt
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
bạn chí cốt tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bạn chí cốt trong tiếng Trung và cách phát âm bạn chí cốt tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bạn chí cốt tiếng Trung nghĩa là gì.
bạn chí cốt (phát âm có thể chưa chuẩn)
够交情 《够朋友。》anh ấy có (phát âm có thể chưa chuẩn) 够交情 《够朋友。》anh ấy có thể giành thời gian đưa anh đi chơi, đúng là bạn chí cốt. 他能抽空陪你玩, 就够意思的了。 够朋友; 够意思 《能尽朋友的情分。》密友 《友谊特别深的朋友。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ bạn chí cốt hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- cartel tiếng Trung là gì?
- tư gia tiếng Trung là gì?
- tươi rói tiếng Trung là gì?
- thuyền tiếng Trung là gì?
- xuân xanh tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bạn chí cốt trong tiếng Trung
够交情 《够朋友。》anh ấy có thể giành thời gian đưa anh đi chơi, đúng là bạn chí cốt. 他能抽空陪你玩, 就够意思的了。 够朋友; 够意思 《能尽朋友的情分。》密友 《友谊特别深的朋友。》
Đây là cách dùng bạn chí cốt tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bạn chí cốt tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 够交情 《够朋友。》anh ấy có thể giành thời gian đưa anh đi chơi, đúng là bạn chí cốt. 他能抽空陪你玩, 就够意思的了。 够朋友; 够意思 《能尽朋友的情分。》密友 《友谊特别深的朋友。》Từ điển Việt Trung
- đài vô tuyến điện tiếng Trung là gì?
- không nhất thiết như vậy tiếng Trung là gì?
- com pa vanh tiếng Trung là gì?
- cảm quyết tiếng Trung là gì?
- hình trang trí tiếng Trung là gì?
- nguồn tinh lực tiếng Trung là gì?
- họ Uất Trì tiếng Trung là gì?
- chi viện nước ngoài tiếng Trung là gì?
- kỳ tiếng Trung là gì?
- lầu tiếng Trung là gì?
- thép xoáy trôn ốc tiếng Trung là gì?
- châu ngọc tiếng Trung là gì?
- Freetown tiếng Trung là gì?
- chè ép tiếng Trung là gì?
- khởi đầu tiếng Trung là gì?
- giàu có tiếng Trung là gì?
- nói thật mất lòng tiếng Trung là gì?
- dãy ngăn cách tiếng Trung là gì?
- mâm chao tiếng Trung là gì?
- chiều đãi tiếng Trung là gì?
- màng rung tiếng Trung là gì?
- bình đong đo tiếng Trung là gì?
- ranh giới tiếng Trung là gì?
- shiseido tiếng Trung là gì?
- ba ga tiếng Trung là gì?
- phi tiếng Trung là gì?
- thổi tiếng Trung là gì?
- bóng ma tiếng Trung là gì?
- kè nhè tiếng Trung là gì?
- đồ ngu đần tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Chí Cốt Hay Trí Cốt
-
Nghĩa Của Từ Chí Cốt - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Từ điển Tiếng Việt "chí Cốt" - Là Gì? - Vtudien
-
Chí Cốt Là Gì, Nghĩa Của Từ Chí Cốt | Từ điển Việt - Việt
-
Chí Cốt Nghĩa Là Gì?
-
Đây Là Những Dấu Hiệu Của Một Thằng Bạn Chí Cốt - Oxii
-
'chí Cốt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
20+ điểm Khác Biệt Giữa Bạn Bình Thường Và Bạn Chí Cốt - Ohay TV
-
By Định Nghĩa Anh Em Chí Cốt Là Gì
-
Chí Cốt Tâm Giao - Nam Anh - Zing MP3
-
'chí Cốt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - - MarvelVietnam
-
Chí Cốt Nghĩa Là Gì | Có
-
Bạn Chí Cốt Nghĩa Là Gì | Hay-lắm-nè.vn
-
Tầm Nhìn, Sứ Mệnh Và Giá Trị Cốt Lõi - Tập đoàn Vingroup