Bạn Có đang Trả Quá Nhiều Tiền Cho Ngân Hàng?
Có thể bạn quan tâm
Convert EUR to VND at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.
Tỷ giá chuyển đổi thực€1 EUR = 30.820 VNDSố tiềnTiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền
Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.
Manage money on the go globally.
Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.
An international debit card
Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.
Send money overseas, save on fees
Make your money go further, no matter the distance.
Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền
Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.
Manage money on the go globally.
Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.
An international debit card
Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.
Send money overseas, save on fees
Make your money go further, no matter the distance.
Không có phí ngầm
Ngân hàng và những nhà cung cấp khác thường thêm một mức đội giá ngầm vào tỷ giá chuyển đổi để bắt bạn trả nhiều hơn. Chúng tôi không vậy — bạn hãy tự mình xem nhé.
Gửi tiềncthv2-amountcthv2-from| competitors | |
|---|---|
wise-mid-market-fallback | competitors-mid-market-fallback |
Hàng triệu người tin cậy
Gia nhập cùng hàng triệu người và doanh nghiệp đang gửi đi 13 tỷ EUR hằng tháng
Được quản lý
Wise được quản lý bởi Cơ quan Kiểm soát Tài chính ở Vương quốc Anh
Hỗ trợ khách hàng 24/7
Nhận trợ giúp từ hàng nghìn chuyên gia vào bất kỳ lúc nào qua email, điện thoại và trò chuyện
Download our free Wise currency converter app
Compare money transfer providers
Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.
Track live exchange rates
Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.
Completely free, no ads
Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.
Download our free Wise currency converter app
Compare money transfer providers
Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.
Track live exchange rates
Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.
Completely free, no ads
Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.
Biểu đồ chuyển đổi EUR sang VND
Biểu đồ chuyển đổi EUR sang VND dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.
Theo dõi tỷ giá chuyển đổi0
No changeTime period48H1W1M6M12M5YWe use the real, mid-market rate with no sneaky mark-up to hide the fees.Learn more
EUR to VND exchange rates today
| 1 EUR | 30,819 VND |
| 5 EUR | 154,094 VND |
| 10 EUR | 308,187 VND |
| 20 EUR | 616,374 VND |
| 50 EUR | 1,540,935 VND |
| 100 EUR | 3,081,870 VND |
| 250 EUR | 7,704,675 VND |
| 500 EUR | 15,409,350 VND |
| 1000 EUR | 30,818,700 VND |
| 2000 EUR | 61,637,400 VND |
| 5000 EUR | 154,093,500 VND |
| 10000 EUR | 308,187,000 VND |
| 1000 VND | 0.03 EUR |
| 2000 VND | 0.06 EUR |
| 5000 VND | 0.16 EUR |
| 10000 VND | 0.32 EUR |
| 20000 VND | 0.65 EUR |
| 50000 VND | 1.62 EUR |
| 100000 VND | 3.24 EUR |
| 200000 VND | 6.49 EUR |
| 500000 VND | 16.22 EUR |
| 1000000 VND | 32.45 EUR |
| 2000000 VND | 64.90 EUR |
| 5000000 VND | 162.24 EUR |
Frequently asked questions
How do I convert currencies?
Vì sao tỷ giá chuyển đổi tiền tệ lại khác nhau giữa các công ty?
Làm thế nào tôi có thể chuyển đổi tiền của mình?
Tôi có thể chuyển đổi những loại tiền tệ nào với trình chuyển đổi tiền tệ này?
Top currency pairings for Euro
EUR sang USD
EUR sang GBP
EUR sang CHF
EUR sang CAD
EUR sang INR
EUR sang AUD
EUR sang JPY
EUR sang PLN
Thay đổi loại tiền tệ nguồn
- الإمارات العربية المتحدة
- Australia
- Brazil
- България
- Switzerland
- Czechia
- Deutschland
- Denmark
- España
- Suomi
- France
- United Kingdom
- Greece
- Hrvatska
- Magyarország
- Indonesia
- Israel
- India
- Italia
- Japan
- South Korea
- Malay
- Mexico
- Nederland
- Norge
- Portugal
- Polska
- România
- Россия
- Slovensko
- Ruoŧŧa
- ไทย
- Türkiye
- United States
- Vietnam
- 中国
- 中國香港特別行政區
Từ khóa » Giá Tiền 100 Euro
-
100 Euro Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam - Thủ Thuật
-
100 EURO đổi Ra VIETNAM DONG được Bao Nhiêu
-
Tỷ Giá Chuyển Đổi 100 Euro Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam, Tỷ Giá ...
-
100 Euro Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam
-
100 EUR đến VND - Chuyển đổi Euro Thành Đồng Việt Nam Tỷ Giá
-
Cập Nhật Tỷ Giá Quy Đổi 100 Euro Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam
-
100 Euro Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam Đồng - Kênh Tỷ Giá
-
Quy đổi 1 Euro [€] Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam Hôm Nay?
-
Chuyển đổi Euro (EUR) Sang đồng Việt Nam (VND) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Soi Cầu Xổ Số Miền Nam Win2888
-
The Uniques
-
100 Euro Là Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam Và Có Bao Nhiêu Mệnh Giá
-
Chuyển đổi Euro Sang Đồng Việt Nam EUR/VND - Mataf