BẠN CŨNG VẬY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BẠN CŨNG VẬY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sbạn cũng vậy
you too
bạn cũngbạn quáanh cũnganh nữangươi cũngcô cũngbạn nữaem cũngcậu cũnganh quáyou do too
bạn cũng vậybạn làm quáem cũng vậyanh cũng vậybạn làm như vậyso can you
bạn cũng vậyvì vậy , bạn có thểso cananh cũng vậynên cô có thểbạn cũng thếso are youyou are tooyou as well
bạn là tốtbạn cũnganh cũng vậyem cũng vậycậu cũngngươi cũng vậycô cũng vậychị cũngcon cũng vậyông cũng vậyso will you
vì vậy bạn sẽbạn cũng vậybạn cũng thếanh cũng vậyneither do you
bạn cũng vậyanh cũng thếso should you
vì vậy nếu bạnvì vậy , bạn nêncó nênbạn cũng thếyou don't either
{-}
Phong cách/chủ đề:
Yeah, you too.Và tôi nghĩ bạn cũng vậy.
And I think you do too.Haha, bạn cũng vậy.: 3.
Haha not you too! :3.Đối với vấn đề đó, bạn cũng vậy!
And for that matter, you too!Bạn cũng vậy, bạn ơi!
You as well, my friend! Mọi người cũng dịch bạncũnglàmnhưvậy
hyvọngbạncũngvậy
Phải, Bạn thân mến, bạn cũng vậy.
Yes, my dear, and you as well.Bạn cũng vậy, bạn ơi!
And you as well, my friend!Tim McGraw đã làm điều đó, và bạn cũng vậy.
Tim Ferriss did it and so can you.Bạn cũng vậy, đừng cố giữ thế giới này.
You too, do not try to hold on to this world.Anh ấy sẽ phạm sai lầm, và bạn cũng vậy.
He's likely to slip up, and you are too.Nhưng bạn cũng vậy, và đó là điều họ cần phải tôn trọng.
But you do too, and that's something they need to respect.Vũ trụ là vô hạn và bạn cũng vậy.
The universe is infinite and so are you.Nhiều người đã được chữa khỏi và bạn cũng vậy.
Others have been cured, and so can you.Nếu bạn đọc nó, bạn cũng vậy!
If you are reading this then you are too!Hãy thừa nhận rằng con đang lớn,đang học hỏi, và bạn cũng vậy.
I'm growing, I'm learning, and so are you.Ba điều tôi đã làm đúng( và bạn cũng vậy).
The three things I did right(and so can you).Tôi đã làm điều đó khi còn bé và có lẽ bạn cũng vậy.
While I was a child I did the same and probably you too.Tôi đang cố gắng và tôi hy vọng bạn cũng vậy.
I am trying, and I hope you are too.Hãy nhớ rằng tất cả mọi người là duy nhất và bạn cũng vậy.
Remember that everyone is unique and so are you.Chúng tôi rất vui và hy vọng bạn cũng vậy!
We are so happy and we hope you are too!Mọi người đều có tiềm năng không giới hạn, và bạn cũng vậy.
Neither of us has any potential limit whatsoever and neither do you.Cháu sẽ vượt qua được- và bạn cũng vậy.
He will get over it- and so will you.Chấp nhận đốitác của bạn là sai lầm và bạn cũng vậy.
Accept your leader is wrong and so are you.Khách hàng là người bận rộn và bạn cũng vậy.
Your staff is busy and so are you.Cuộc sống sẽ trở nên khó khăn- và bạn cũng vậy.
Life will get tough- and so will you.Cuộc sống thay đổi từng khoảnh khắc, và bạn cũng vậy.
Life changes from moment to moment, and so can you.Kẻ thù mạnh hơn và tiến bộ hơn- nhưng bạn cũng vậy!
The enemy is stronger and more advanced-but so are you!Ai cũng cần được lắng nghe và chính bạn cũng vậy.
Everyone should hear me, and everyone should hear you too.Chúng tôi nghĩ như vậy, và đoán của chúng tôi là bạn cũng vậy.
We think so, and our guess is that you do too.Thời đại của Mobile Marketing đã phát triển,hãy chắc rằng bạn cũng vậy.
Law firm marketing has gone mobile,make sure you do too.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 168, Thời gian: 0.0609 ![]()
![]()
bạn cũng tránhbạn cũng xác nhận

Tiếng việt-Tiếng anh
bạn cũng vậy English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Bạn cũng vậy trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
bạn cũng làm như vậyyou to do the sameyou dotoohy vọng bạn cũng vậyhope you are tooTừng chữ dịch
bạndanh từfriendfriendscũngtrạng từalsowelltooeveneithervậyđại từwhatit STừ đồng nghĩa của Bạn cũng vậy
bạn quá anh cũng anh nữa ngươi cũng cô cũng bạn nữa em cũng cậu cũng anh quá các con cũng em quá em nữa cậu nữa cô nữa ông cũng cô quáTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Bạn Cũng Vậy Tiếng Anh Là Gì
-
Bạn Cũng Vậy«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Glosbe - Bạn Cũng Vậy In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Results For Bạn Cũng Vậy Nhé Translation From Vietnamese To English
-
Cảm Ơn Bạn Cũng Vậy Tiếng Anh Là Gì, Cũng Vậy In English
-
Bạn Cũng Vậy Tiếng Anh Là Gì
-
Bạn Cũng Vậy Nhé. Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
Bạn Cũng Vậy Tiếng Anh Là Gì
-
Bạn Cũng Vậy Nhé Tiếng Anh Là Gì?
-
Bạn... - Trung Tâm Anh Ngữ Âu Châu - Thành Phố Hồ Chí Minh
-
Chúng Tôi Cũng Vậy In English With Contextual Examples, Tôi ...
-
CŨNG VẬY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
So, Too, Either Và Neither - Cách Use [Lưu Trữ]