Bản đã Xem Lại Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bản đã xem lại" thành Tiếng Anh
recension là bản dịch của "bản đã xem lại" thành Tiếng Anh.
bản đã xem lại + Thêm bản dịch Thêm bản đã xem lạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
recension
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bản đã xem lại " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bản đã xem lại" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đã Xem Trong Tiếng Anh Là Gì
-
TÔI ĐÃ XEM NÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÔI ĐÃ XEM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"đã Xem" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "đã Xem" - Là Gì?
-
đã Xem In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nghĩa Của "xem" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Trong Rạp Chiếu Phim
-
55 Lời Cảm ơn Bằng Tiếng Anh Hay Và ý Nghĩa - Step Up English
-
10 Cách Nói Cảm ơn Trong Email Tiếng Anh - VnExpress
-
Những Mẫu Câu Giao Tiếp Mời Bạn đi Chơi Bằng Tiếng Anh - Thành Tây
-
Những Website Tin Tức Giúp Bạn Học Tốt Tiếng Anh - British Council
-
Những Mẫu Câu Giao Tiếp Hàng Ngày Bằng Tiếng Anh - TFlat
-
[Bài Học Tiếng Anh Giao Tiếp] Bài 71 - Giao Tiếp Với Du Khách Nước ...
-
Trong Tiếng Nhật Có Từ Ngữ Thân Mật Chỉ Có Giới Trẻ Mới Dùng ... - NHK
-
Thảo Luận Tiếng Anh: 7 Mẫu Câu Thường được Sử Dụng
-
13 Thì Trong Tiếng Anh: Công Thức, Cách Dùng & Nhận Biết - Monkey