BẠN ĐANG LÀM VIỆC In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " BẠN ĐANG LÀM VIỆC " in English? Sbạn đang làm việcdo you workbạn làm việcanh làm việccô làm việcmày làmcậu làm việccháu làm việcbạn đang công tácchị làm việcbạn hoạt độngyou are workingyou're doingyou are employedyou're workingyou were workingyou are doingare you doingyou're employed

Examples of using Bạn đang làm việc in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Bạn đang làm việc với họ?Do you work with them?Luôn luôn nhắcnhở bản thân tại sao bạn đang làm việc này.Always remind yourself why are you doing this.Bạn đang làm việc tại Nhật?Do you work in Japan?Đảm bảo mọi thứ bạn đang làm việc ở cùng một chỗ.Keep doing whatever you were doing to the same area.Bạn đang làm việc trên V2X?Are you working on xf2? People also translate khibạnđanglàmviệccôngviệcbạnđanglàmcôngviệcbạnđanglàmnhữngbạnđanglàmviệccôngtybạnđanglàmviệcLàm thế nào để tìm việc khi bạn đang làm việc.How to look for a job while you are employed.Bạn đang làm việc với các đội?Do you work with teams?Vì vậy, tôi muốn bạn nghĩ rằng khi bạn đang làm việc này.So I want you to think that as you're doing this.Bạn đang làm việc với tiếng Anh?Do you work with English?Vấn đề không phải là liệu bạn đang làm việc tốt hay việc xấu.The question is not whether you are doing good or bad.Bạn đang làm việc có hiệu quả.You is working efficiently.Có phải bạn đang làm việc với chiếc máy có bộ nhớ thấp?Are you working on a machine with very little memory?Bạn đang làm việc đó chỉ vì?Are you doing it just because?Hoặc bạn đang làm việc đó bởi vì bạn muốn làm điều đó?Or are you doing it because you have to?Bạn đang làm việc trong một nhà máy?Do you work in a factory?Có phải bạn đang làm việc này hàng ngày với tất cả mọi thứ bạn làm?.Are you doing this everyday with everything you do?.Bạn đang làm việc trên những điều mới?Are you working on new things?Bạn đang làm việc trong một văn phòng mở?Do you work in an open office?Bạn đang làm việc tại trung tâm thành phố?Do you work in the city center?Bạn đang làm việc với những lãnh đạo vô tâm?Do you work with introverted leaders?Bạn đang làm việc trong một công ty công nghệ?Do You Work at a Technology Company?( Bạn đang làm việc hay đang là học sinh?)?Do you work or are you a student?Bạn đang làm việc nhưng vẫn muốn tiếp tục đi học?Do you work long hours, but want to go to school?Bạn đang làm việc trên một cuốn tiểu thuyết hay một tập thơ?Are you working on a novel or a book of poetry?Jean: Bạn đang làm việc trên bất kỳ dự án thú vị bây giờ?Jean: Are you working on any exciting projects now?Bạn đang làm việc trên bất kỳ dự án trang trí vui vẻ ngay bây giờ?Are you working on any fun projects at the moment?Bạn đang làm việc trên một cuốn tiểu thuyết hay một tập thơ?Are you working on another novel or a collection of poems?Bạn đang làm việc chăm chỉ và dường như mọi thứ không đi tới đâu?Do you work very hard and nothing seems to work?.Bạn đang làm việc trong lĩnh vực có liên quan đến kiến trúc?Are you working in a field that is related to architecture?Display more examples Results: 29, Time: 0.025

See also

khi bạn đang làm việcwhen you're workingwhen you're doingwhen you are workingcông việc bạn đang làmwork you're doingjob you're doingcông việc mà bạn đang làmwork that you are doingnhững gì bạn đang làm việcwhat you're workingwhat you are workingcông ty bạn đang làm việccompany you work

Word-for-word translation

bạnnounfriendfriendsđangadverbcurrentlyđangverbareiswasamlàmverbdomakedoinglàmnounworklàmadverbhowviệcnounworkjobfailureviệcprepositionwhetherabout S

Synonyms for Bạn đang làm việc

anh làm việc cô làm việc bạn đang làm tốt nhấtbạn đang làm việc đó

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English bạn đang làm việc Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » đang Bận Làm Việc Tiếng Anh Là Gì