Bản Dịch Của Arctic – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Arctic
adjective /ˈaːktik/ Add to word list Add to word list ● of the area round the North Pole Bắc cực the Arctic wilderness. ● no capital very cold giá rét arctic conditions.Xem thêm
the Arctic(Bản dịch của Arctic từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của Arctic
Arctic Long-term environmental monitoring in arctic lakes and ponds using diatoms and other biological indicators. Từ Cambridge English Corpus Modelling the response of arctic plants to changing climate. Từ Cambridge English Corpus Echinococcosis is one of the world's most geographically widespread parasitic zoonoses, with transmission occurring in tropical, temperate and arctic biomes. Từ Cambridge English Corpus Also, the massive infection can disturb the locomotion and escape ability of the voles making them more susceptible to predation by arctic foxes. Từ Cambridge English Corpus These two species between them are transmitted in arctic, temperate and tropical biomes. Từ Cambridge English Corpus They are also fresh, since very little chemical weathering takes place under these arctic conditions. Từ Cambridge English Corpus Arctic ecosystems in a changing climate: an ecophysiological perspective. Từ Cambridge English Corpus At each of these sites nearly all metazoan parasites of arctic char are transmitted via the lacustrine food web. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của Arctic
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 北極的, 極其寒冷的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 北极的, 极其寒冷的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ártico, glacial, ártico/ca [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ártico, ártico/-ca [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian arctique, glacial… Xem thêm 北極(ほっきょく)の… Xem thêm Kuzey Kutbuna ait, çok soğuk, buz gibi… Xem thêm noordpool-, ijskoud… Xem thêm arktický, ledový… Xem thêm arktisk, nordpols-, hundekoldt… Xem thêm Kutub Utara, Arktik, dingin sekali… Xem thêm ที่อยู่ใกล้บริเวณขั้วโลกเหนือ, หนาวจัด… Xem thêm arktyczny… Xem thêm arktisk, nordpols-… Xem thêm Artik, sejuk sangat… Xem thêm arktisch… Xem thêm arktisk, nordpols-, iskald… Xem thêm північний, арктичний, полярний… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của Arctic là gì? Xem định nghĩa của Arctic trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
architecture archive archivist archway Arctic ardent ardently ardour arduous {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của Arctic trong tiếng Việt
- the Arctic
Từ của Ngày
click with someone
to like and understand someone, especially the first time you meet, or to work well together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add Arctic to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm Arctic vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Châu Bắc Cực Tiếng Anh
-
Bắc Cực (lục địa) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Châu Bắc Cực Trong Tiếng Anh - Glosbe
-
Tiếng Anh - Châu Lục Và Các Vùng Lãnh Thổ - Speak Languages
-
Top 15 Châu Bắc Cực Tiếng Anh
-
Từ Vựng Về Các Châu Lục Và đại... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Tên Tiếng Anh Các Châu Lục Và Đại Dương
-
Tên Các Châu Lục Và đại Dương Bằng Tiếng Anh - English4u
-
Tên Của Các Châu Lục Và đại Dương Bằng Tiếng Anh Là Gì?
-
Bắc Cực Tiếng Anh Là Gì
-
BẮC CỰC - Translation In English
-
Bắc Cực Tiếng Anh Là Gì
-
Tên Tiếng Anh Của Các Châu Lục: Châu Á, Châu Âu, Châu Mỹ, Châu ...
-
Tên Tiếng Anh Của Các Châu Lục, đại Dương - Thủ Thuật
-
Châu Nam Cực - Wikivoyage