Bản Dịch Của Awful – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
awful
adjective /ˈoːful/ Add to word list Add to word list ● very bad khủng khiếp This book is awful an awful experience. ● very great kinh khủng an awful rush. ● severe khủng khiếp an awful headache.Xem thêm
awfully awfulness(Bản dịch của awful từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A2,B2Bản dịch của awful
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 糟糕的, 極壞的, 惡劣的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 糟糕的, 极坏的, 恶劣的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha horrible, espantoso, muy grande… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha horrível, péssimo, terrível… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý अत्यंत वाईट, भयानक, खराब… Xem thêm ひどい, 大変な, いやな… Xem thêm korkunç, berbat, nahoş… Xem thêm horrible, exécrable, épouvantable… Xem thêm espantós, horrible… Xem thêm vreselijk… Xem thêm மிகவும் மோசமான அல்லது விரும்பத்தகாதது, மிகவும் பெரியது… Xem thêm डरावना, भद्दा, बहुत बुरा… Xem thêm અતિશય ખરાબ અથવા અણગમતું, ઘણી બધી… Xem thêm forfærdelig, frygtelig… Xem thêm hemsk, förfärlig, väldig… Xem thêm teruk, dahsyat… Xem thêm furchtbar, riesig… Xem thêm forferdelig, skrekkelig, elendig… Xem thêm خوفناک, دہشت ناک, ناخوشگوار… Xem thêm жахливий, надзвичайний, страшенний… Xem thêm అప్రియమైన, దారుణమైన, నికృష్టమైన… Xem thêm ভয়াবহ, আতঙ্কজনক, অত্যন্ত খারাপ বা অপ্রীতিকর… Xem thêm strašný, hrozný, nesmírný… Xem thêm buruk sekali, hebat, parah… Xem thêm แย่มาก, ดีมาก… Xem thêm okropny, straszny… Xem thêm 끔찍한… Xem thêm orribile, terribile, tremendo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của awful là gì? Xem định nghĩa của awful trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
away awe awe-inspiring awestruck awful awfully awfulness awhile awkward {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
go together
UK /ɡəʊ/ US /ɡoʊ/to look good together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add awful to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm awful vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cách Dùng Awful
-
Phân Biệt Awful Và Awfully - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Ý Nghĩa Của Awful Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Awful" | HiNative
-
Cách Dùng AWFUL Và AWFULLY - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
AWFUL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Awful - Wiktionary Tiếng Việt
-
Awful Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Awful Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Awful Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Awful"
-
'Awesome' Và Chuyện Học Tiếng Anh Những Ngày đầu đến Mỹ
-
Sự Khác Biệt Giữa Horrible; Terrible Và Awful? - Bài Tập Tiếng Anh Lớp 7
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'awful' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Cặp Từ HORRIBLE - HORRIFIC Và TERRIBLE - TERRIFIC - Du Học Úc