Bản Dịch Của Boast – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
boast
verb /bəust/ Add to word list Add to word list ● to talk with too much pride khoe khoang He was always boasting about how clever his son was.boast
noun ● the words used in talking proudly about something sự khoe khoang His boast is that he has not yet lost a game this year.Xem thêm
boastful boastfully boastfulness boasting(Bản dịch của boast từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B2,C2Bản dịch của boast
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 誇口, 自吹自擂,吹噓,誇耀, 擁有… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 夸口, 自吹自擂,吹嘘,夸耀, 拥有… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha jactarse, alardear, presumir… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha gabar-se, vangloriar-se, ostentação [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý बढाई मारणे… Xem thêm 自慢する, 誇る, 自慢(じまん)する… Xem thêm böbürlenmek, gereksiz ve yersiz övünmek, şişmek… Xem thêm se vanter, fanfaronnade [feminine], se vanter (de)… Xem thêm vanar-se, presumir… Xem thêm opscheppen, trots… Xem thêm நீங்கள் என்ன செய்தீர்கள் அல்லது உங்களுக்கு சொந்தமானதைப் பற்றி மிகவும் பெருமையுடன் அல்லது மகிழ்ச்சியுடன் பேச… Xem thêm डींग मारना, शेखी बघारना, बढ़ा-चढ़ा कर कहना… Xem thêm બડાઈ મારવી, અતિશયોક્તિ કરવી… Xem thêm prale, blære sig, pral… Xem thêm skryta, skryt… Xem thêm cakap besar, bercakap besar… Xem thêm prahlen, die Prahlerei… Xem thêm skryte, blære seg, skryt [neuter]… Xem thêm شیخی بگھارنا, لاف و گزاف کرنا… Xem thêm хвастати, хвалитися, хвастощі… Xem thêm గొప్పలు చెప్పుకొను… Xem thêm অহংকার বা গর্ব করা, বড়াই করা… Xem thêm vychloubat se, chlouba… Xem thêm membual, bualan… Xem thêm คุยโว, การคุยโม้… Xem thêm chwalić się, szczycić się, móc się pochwalić… Xem thêm 뽐내다… Xem thêm vantarsi, vanto… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của boast là gì? Xem định nghĩa của boast trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
boarder boarding pass boarding school boarding-house boast boastful boastfully boastfulness boasting {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
snugly
UK /ˈsnʌɡ.li/ US /ˈsnʌɡ.li/in a way that feels warm, comfortable, and protected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add boast to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm boast vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Sự Khoe Khoang Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Khoe Khoang Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
SỰ KHOE KHOANG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHOE KHOANG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
• Sự Khoe Khoang, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
KHOE KHOANG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Phân Biệt Boast And Brag - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
SỰ KHOE KHOANG - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Khoe Khoang Bằng Tiếng Anh
-
Khoe Khoang Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khoe Khoang Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Khoe Và Khoe Khoang Giữa đại Dịch: Ranh Giới Giữa Hai Thứ Này Thật ...
-
Tin Tức Tức Online 24h Về Khoe Khoang Trong Tiếng Anh - Zing
-
"Cô Tuyên Bố Rằng Cô Có Thể đánh Bại Bất Cứ Ai, Nhưng đó Là Một Sự ...