Bản Dịch Của Boss – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
boss
noun /bos/ Add to word list Add to word list ● the master or manager ông chủ; thủ trưởng the boss of the factory.boss
verb ● (usually with about/around) to order chỉ huy Stop bossing everyone about!Xem thêm
bossy bossily bossiness(Bản dịch của boss từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A2Bản dịch của boss
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 經理, 老闆, 上司… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 经理, 老板, 上司… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha jefe, jefa, mangonear… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha chefe, dar ordens para, mandar em… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý वरिष्ठ… Xem thêm ボス, 上司, ~を指揮する… Xem thêm patron, işveren, patronluk yapmak… Xem thêm patron/-onne, chef [masculine], ne pas arrêter de commander qqn… Xem thêm cap, donar ordres a… Xem thêm baas, commanderen… Xem thêm ஒரு நிறுவனத்தின் பொறுப்பாளராக இருப்பவர் மற்றும் என்ன செய்ய வேண்டும் என்று மற்றவர்களிடம் கூறி வழிநடத்தும் ஒரு நபர்… Xem thêm बॉस, किसी संस्था का संचालक… Xem thêm મુખ્ય અધિકારી, મુખ્ય સંચાલક… Xem thêm chef, boss, koste rundt med… Xem thêm chef, bas, boss… Xem thêm ketua besar, mengarah… Xem thêm der Chef, herumkommandieren… Xem thêm sjef [masculine], være sjefete, sjef… Xem thêm باس, افسر اعلی (کسی تنظیم یا ادارے کا بااختیار شخص)… Xem thêm хазяїн, господар, господарювати… Xem thêm అధికారి, యజమాని, పెద్ద… Xem thêm বস্, যে ব্যক্তি একটি সংস্থার দায়িত্বে আছেন এবং যিনি অন্যদের কী করতে হবে তা বলেন… Xem thêm šéf, řídit (koho), poroučet (komu)… Xem thêm majikan, /… Xem thêm เจ้านาย, บงการ… Xem thêm szef/owa, rozkazywać, szef… Xem thêm 보스, 상사, -두목 노릇을 하다… Xem thêm capo, spadroneggiare, comandare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của boss là gì? Xem định nghĩa của boss trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
borrow borrower borrowing bosom boss bossily bossiness bossy botanic gardens {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
groove
UK /ɡruːv/ US /ɡruːv/a long, narrow, hollow space cut into a surface
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add boss to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm boss vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Tiếng Anh ông Chủ
-
ông Chủ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
ÔNG CHỦ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ông Chủ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Ông Chủ Tiếng Anh Là Gì, Byob Định Nghĩa
-
'ông Chủ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Ông Chủ Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
ông Chủ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ông Chủ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ : Boss | Vietnamese Translation
-
Ông Chủ Nên Mắng Hay Khen - Tiếng Anh Giao Tiếp - Thắng Phạm
-
Hiệp Hội Các Ông Chủ Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ - Lltb3d
-
Ông Chủ - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Ông Chủ Tiếng Nhật Là Gì - SGV