Bản Dịch Của Burden – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
burden
noun /ˈbəːdn/ Add to word list Add to word list ● something difficult to carry or withstand gánh nặng (thuế) the burden of taxation. ● something to be carried gánh nặng He carried a heavy burden up the hill The ox is sometimes a beast of burden (= an animal that carries things).burden
verb ● to put a responsibility etc on (someone) đè nặng lên She was burdened with various troubles.(Bản dịch của burden từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của burden
burden As expected, the more the splines are used, the smaller the minimum performance indices are, but at the same time, the more the computational burdens. Từ Cambridge English Corpus Tax burdens were arbitrary and unpredictable and the judicial verdicts of royal governors were blatantly dependent upon bribery. Từ Cambridge English Corpus The fewer the support givers, the less comprehensive is the care provided, and the heavier are the burdens for the remaining care-giver(s). Từ Cambridge English Corpus The greatest burdens of the war- destruction, disruption of life and economic deprivation- have fallen on the rural population. Từ Cambridge English Corpus Across government, departments have been told to set new targets for reducing (by fixed percentages) the information burdens that they impose on businesses. Từ Cambridge English Corpus To confirm the immune status of the calves, reductions in worm burdens were measured after treatment with benzimidazoles at housing and at subsequent challenge infection. Từ Cambridge English Corpus In addition, portal hepatitis and portal, septal and, on occasions, perisinusoidal fibrosis were observed, especially in lambs with large worm burdens. Từ Cambridge English Corpus The agreement could, for example, be over the sharing of the benefits and burdens associated with the construction and maintenance of an irrigation system. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1Bản dịch của burden
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 負荷,重負, 負擔,重擔, 煩擾… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 负荷,重负, 负担,重担, 烦扰… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha carga, cargar, carga [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha obrigação, estorvo, fardo… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý ओझे… Xem thêm (精神的な)重荷, 負担, ~に負担をかける… Xem thêm ağır, yük, sorumluluk… Xem thêm fardeau [masculine], charge [feminine], accabler… Xem thêm càrrega, pes, carregar… Xem thêm last, druk, vracht… Xem thêm நீங்கள் சுமக்கும் ஒரு கனமான சுமை, நீங்கள் சமாளிக்க அல்லது கவலைப்பட வேண்டிய கடினமான அல்லது விரும்பத்தகாத ஒன்று… Xem thêm बोझ, मुश्किल या अप्रिय चीज़… Xem thêm ભાર, બોજ… Xem thêm byrde, bebyrde… Xem thêm börda, last, betunga… Xem thêm beban cukai, beban, membebani… Xem thêm die Bürde, die Last, belasten… Xem thêm byrde [masculine], bør [masculine], bebyrde… Xem thêm بوجھ, مشکل صورت حال جو بوجھ محسوس ہوتی ہے… Xem thêm тягар, вага, ноша… Xem thêm భారం, మీరు వ్యవహరించాల్సిన లేక ఆందోళన చెందాల్సిన కష్టమైన లేక అసహ్యకరమైన ఏదో… Xem thêm ভার, বোঝা… Xem thêm břímě, tíha, břemeno… Xem thêm beban, membebankan… Xem thêm ภาระ, สิ่งที่ต้องแบกขึ้นเขา, รับภาระ… Xem thêm ciężar, brzemię, obciążyć… Xem thêm 짐, 짐을 지우다… Xem thêm peso, caricare, oberare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của burden là gì? Xem định nghĩa của burden trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
bunting buoy buoyancy buoyant burden bureau bureaucracy bureaucrat bureaucratic {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
curiosity
UK /ˌkjʊə.riˈɒs.ə.ti/ US /ˌkjʊr.iˈɑː.sə.t̬i/an eager wish to know or learn about something
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add burden to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm burden vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Gánh Nặng
-
Glosbe - Gánh Nặng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
GÁNH NẶNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GÁNH NẶNG CHO BẠN In English Translation - Tr-ex
-
GÁNH NẶNG NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Gánh Nặng | Vietnamese Translation
-
GÁNH NẶNG - Translation In English
-
Gánh Nặng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gánh Nặng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Gánh Nặng Tài Chính Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'gánh Nặng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Sun City - MarvelVietnam
-
"gánh Nặng Kinh Tế" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore