Bản Dịch Của Calorie – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
calorie
noun /ˈkӕləri/ Add to word list Add to word list ● a unit of heat đơn vị đo nhiệt lượng, calo It takes 1.0 calories of heat to warm 1 g of water up by 1°C. ● a unit of energy given by food đơn vị đo giá trị năng lượng của thức ăn calo My diet allows me 1,200 calories per day.Xem thêm
calorific(Bản dịch của calorie từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của calorie
calorie When we talk about a satisfactory diet, it is misleading to talk about calories alone. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Although they were not starvation diets, on 2,555 calories per day the single female factory operatives provide an informed basis for our comparisons. Từ Cambridge English Corpus How many calories are represented by the cut caused by potato rationing? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The ration entitlement of bread for the normal adult provides some 650 calories and potatoes no calories per head per day. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The rest has to be gained from increased food intake and only a relatively few women are able to increase their food intake by about 800 calories a day. Từ Cambridge English Corpus According to the explanation described below, the crucial feature of the fructose water was that it supplied calories with no flavor except sweetness. Từ Cambridge English Corpus One cannot get any nourishment out of calories any more than one can get nourishment out of a tape measure. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Most of them said very seriously that they would not discuss this question of calories, of which they were getting a little tired. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của calorie
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 食物, 卡,卡路里(測量食物所含熱量的單位), 熱量… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 食物, 卡,卡路里(测量食物所含热量的单位), 热量… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha caloría, caloría [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha caloria, caloria [feminine]… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý カロリー… Xem thêm kalori, ısı… Xem thêm calorie [feminine], calorie… Xem thêm caloria… Xem thêm calorie… Xem thêm kalorie… Xem thêm kalorie… Xem thêm kalori… Xem thêm หน่วยพลังงานความร้อน, หน่วยพลังงานที่ได้จากอาหาร… Xem thêm kaloria… Xem thêm kalori… Xem thêm unit haba, kalori… Xem thêm die Wärmeeinheit, die Kalorie… Xem thêm kalori [masculine], kalori… Xem thêm 칼로리, 열량… Xem thêm калорія, кілокалорія… Xem thêm caloria… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của calorie là gì? Xem định nghĩa của calorie trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
calm calm down calmly calmness calorie calorific calve calypso calyx {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add calorie to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm calorie vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Calo Là Gì Trả Lời Bằng Tiếng Anh
-
Skills 1 Trang 22 Unit 2 Anh 7 Mới, Tìm Những Từ
-
Calo Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Skills 1 Trang 22 Unit 2 Tiếng Anh 7 Mới - Học Tốt
-
CALO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Skills 1 Unit 2 Lớp 7 Trang 22 SGK Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Calorie Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
CALO LÀ GÌ? THÔNG TIN BẠN CẦN BIẾT ĐỂ KIỂM SOÁT CALO ...
-
LƯỢNG CALO NẠP VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Calo Là Gì? Calories Là Gì? Kcal Là Gì?
-
Calorie Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu
-
Kcal Nghĩa Là Gì
-
500 Calo Bằng Bao Nhiêu Kg? 1-1000 Calo Bằng Bao Nhiêu Kg?
-
Bài Tập 3 Skills 1 Sgk Tiếng Anh Lớp 7 Trang 22
-
Unit 2 Lớp 7: Skills 1 | Educationuk