Bản Dịch Của Captain – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
captain
noun /ˈkӕptən/ Add to word list Add to word list ● the commander of a ship, an aircraft, or a group of soldiers thuyền trưởng; cơ trưởng the ship’s captain Captain James Cook. ● (abbreviated to Capt., when written in titles) the leader of a team or club đội trưởng He’s captain of the college rugby team.captain
verb ● to be captain of (something non-military) làm đội trưởng John captained the football team last year.Xem thêm
captaincy(Bản dịch của captain từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của captain
captain The probate records of army captains, lieutenants and surgeons burst with popular histories, travel narratives, classical texts, poetry and the latest works of fiction. Từ Cambridge English Corpus He sells the cargo at a profit and the foreign captain has no reason to regret the transaction. Từ Cambridge English Corpus Accordingly, they decide to appoint one member of the group as the captain and entrust him with authority to resolve these disputes. Từ Cambridge English Corpus Often the de facto captain of industry is an intra-organizational collective of labourers, working together as a managerial elite. Từ Cambridge English Corpus However, when one examines this letter in the context of his other correspondence, the captain is revealed to be a malcontent. Từ Cambridge English Corpus A non-owner captain operating in marine fisheries has avenues to demonstrate behavior contrasting to that found in agriculture. Từ Cambridge English Corpus If the captain believes it preferable to rig the sail herself, she must find out whether anyone else intends to rig the sail as well. Từ Cambridge English Corpus When the captain tied down the boiler safety valve, the engines generated enormous and sometimes boiler-exploding power. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B2Bản dịch của captain
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (運動隊)隊長, 船長, 機長… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (运动队)队长, 船长, 机长… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha capitán, capitana, capitán [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha capitão, capitã, comandante [masculine-feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý क्रीडा संघाचा नेता, जहाज किंवा विमानाचा प्रभारी व्यक्ती… Xem thêm (グループの)長, (スポーツチームの)キャプテン, 船長… Xem thêm gemi kaptanı, yüzbaşı (kara ve hava), albay (deniz)… Xem thêm capitaine [masculine], commandant [masculine] (de bord), commandant [masculine]… Xem thêm capità, -ana, comandant… Xem thêm kapitein, aanvoerder, leiden… Xem thêm ஒரு விளையாட்டு அணியின் தலைவர், ஒரு கப்பல் அல்லது விமானத்தின் பொறுப்பான நபர்… Xem thêm (किसी खेल के टीम का) कैप्टन, (जहाज़ या विमान का प्रधान संचालक) कप्तान… Xem thêm નાયક, કપ્તાન… Xem thêm kaptajn, anføre, stå i spidsen… Xem thêm kapten, kommendör, [lag]kapten… Xem thêm pemimpin, ketua pasukan, mengetuai… Xem thêm der Kapitän, der Mannschaftskapitän, Führer… Xem thêm kaptein [masculine], kaptein, leder… Xem thêm ٹیم کا کپتان, کھیل کی ٹیم کا سربراہ, کپتان… Xem thêm капітан, бути капітаном команди… Xem thêm కాప్టెన్, ఒక క్రీడా జట్టు యొక్క నాయకుడు, ఒక ఓడ లేక విమానం యొక్క అధికారి… Xem thêm অধিনায়ক, ক্যাপ্টেন… Xem thêm kapitán, být kapitán… Xem thêm komandan, ketua, kapten… Xem thêm หัวหน้าผู้ควบคุมเรือ เครื่องบิน หรือกองทหาร, หัวหน้าทีม, คุมทีม… Xem thêm kapitan, być kapitanem, dowodzić… Xem thêm 대장, 캡틴, 기장… Xem thêm capitano, capitano comandante, capitanare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của captain là gì? Xem định nghĩa của captain trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
Capricorn capsize capstan capsule captain captaincy caption captivate captive {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
groove
UK /ɡruːv/ US /ɡruːv/a long, narrow, hollow space cut into a surface
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add captain to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm captain vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Thuyền Trưởng Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Thuyền Trưởng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
THUYỀN TRƯỞNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THUYỀN TRƯỞNG - Translation In English
-
THUYỀN TRƯỞNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thuyền Trưởng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "thuyền Trưởng" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Thuyền Trưởng Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
'thuyền Trưởng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Thuyền Trưởng (Sea Captain) Là Ai? Nghĩa Vụ Của Thuyền Trưởng
-
Captain Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Thuyền Trưởng Trong Tiếng Thái Là Gì? - Từ điển Việt Thái
-
Đẩy Thuyền – Wikipedia Tiếng Việt