Bản Dịch Của Column – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary

Bản dịch của column – Từ điển tiếng Anh–Việt

column

 noun  /ˈkoləm/ Add to word list Add to word list a stone or wooden pillar used to support or adorn a building cột the carved columns in the temple. something similar in shape hình cột a column of smoke. a vertical row (of numbers) cột số He added up the column (of figures) to find the answer. a vertical section of a page of print cột báo a newspaper column. a section in a newspaper, often written regularly by a particular person mục He writes a daily column about sport. a long file of soldiers marching in short rows đội hình hàng dọc a column of infantry. a long line of vehicles etc, one behind the other dãy xe dài nối tiếp nhau A column of army trucks slowly made its way along the road.

Xem thêm

columnist column graph

(Bản dịch của column từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)

Các ví dụ của column

column A 300-mm radius of inactivation would likely encompass the range of columns within a given hypercolumn that would selectively respond to the peripheral stimulus. Từ Cambridge English Corpus Each of the temples' columns depicts a crocodilian-tree suppor ting the heavens. Từ Cambridge English Corpus The data matrix analysed contains in all twenty-nine columns and 309 rows, corresponding respectively to the functional indicators and the towns selected for inclusion. Từ Cambridge English Corpus All objects listed in the central three columns have been doubled: there are both filled and empty note heads. Từ Cambridge English Corpus On the inside, eight granite columns supported, by means of galleries, the drum of the dome. Từ Cambridge English Corpus The arches, columns, and huge statuary of the exterior prepared the traveller or sightseer for the vast vaulted concourse and waiting-room within. Từ Cambridge English Corpus Where roofs and columns collapse, the spiders thrive. Từ Cambridge English Corpus There are two rows of columns, with eight in both the front and back row. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,C1,B2

Bản dịch của column

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 印刷, (報紙、雜誌上的)欄, (報紙、雜誌上的)欄目,專欄… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 印刷, (报纸、杂志上的)栏, (报纸、杂志上的)栏目,专栏… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha columna, columna [feminine], fila [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha coluna, coluna [feminine], fileira [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý स्तंभ, सदर, खांब- सहसा जुन्या इमारतींमधे छताला आधार देण्यासाठी याचा वापर केला जायचा… Xem thêm (石製の)柱, 新聞のコラム, 円柱状のもの… Xem thêm sütun, direk, kolon… Xem thêm colonne [feminine], rubrique [feminine], colonne… Xem thêm columna… Xem thêm zuil, kolom, rubriek… Xem thêm ஒரு செய்தித்தாள் அல்லது பத்திரிகையின் ஒரு பக்கம் பிரிக்கப்பட்டுள்ள அச்சின் பல செங்குத்து தொகுதிகளில் ஒன்று, ஒரு செய்தித்தாள் அல்லது பத்திரிகையில் எழுதும் ஒரு பகுதி, பொதுவாக ஒரு குறிப்பிட்ட விஷயத்தில்… Xem thêm कॉलम, किसी अखबार या पत्रिका में ऊपर से नीचे की तरफ का ब्लॉक जिसमें शब्द छापे जाते हैं, किसी अखबार या पत्रिका में किसी खास विषय पर लिखे गए लेख जो नियमित रूप से छापे जाते हैं… Xem thêm કૉલમ, અખબાર અથવા સામયિકમાં ટોપ-ડાઉન બ્લોક જેમાં શબ્દો છાપવામાં આવે છે, કોલમ… Xem thêm søjle, kolonne, spalte… Xem thêm pelare, kolonn, kolumn… Xem thêm tiang, kepulauan, lajur… Xem thêm die Säule, senkrechte Zahlenreihe, die Spalte… Xem thêm søyle [masculine], spalte [masculine], kolonne [masculine]… Xem thêm کالم, اخباری صفحہ کا عمودی حصہ, کسی خاص موضوع پر لکھی جانے والی تحریر… Xem thêm колона, стовп(чик), стовпець… Xem thêm పత్రికలో ప్రింట్ చేయబడిన ఒక పేజీ ని అనేక నిలువు పట్టీలుగా విభజిస్తే అందులోని ఒక నిలువు పట్టీ, శీర్షిక, పత్రికలోని కాలమ్… Xem thêm কোনো সংবাদপত্র বা ম্যাগাজিন-এর পাতায় ভাগ ভাগ করে খাড়াভাবে মুদ্রিত স্তম্ভাকার শ্রেণীগুলির মধ্যে একটি, কোনো নির্দিষ্ট বিষয়ের ওপরে একই ব্যক্তির দ্বারা লিখিত যে লেখা নিয়মিত প্রকাশিত হয়, শব্দ বা সংখ্যার কলাম… Xem thêm sloup, sloupec, sloupek… Xem thêm tiang, bentuknya seperti tiang, deretan (angka)… Xem thêm เสาค้ำ, สิ่งที่รูปร่างคล้ายกัน, แถว (ในแนวตั้ง)… Xem thêm kolumna, rubryka, słup… Xem thêm 기둥, (신문 및 잡지등의) 칼럼, 기둥 모양을 한 것… Xem thêm colonna, rubrica… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch Phát âm của column là gì? Xem định nghĩa của column trong từ điển tiếng Anh

Tìm kiếm

colouring colourless colours colt column column graph columnist coma comb {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm bản dịch của column trong tiếng Việt

  • column graph
  • gossip column
  • spinal column
Xem tất cả các định nghĩa

Từ của Ngày

shrinking violet

UK /ˌʃrɪŋ.kɪŋ ˈvaɪə.lət/ US /ˌʃrɪŋ.kɪŋ ˈvaɪə.lət/

a person who is very shy or modest and does not like to attract attention

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)

February 11, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Tiếng Việt Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Nội dung
  • Tiếng Anh–Việt PASSWORD   Noun
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add column to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm column vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Hàng Dọc Tiếng Anh Là Gì