Bản Dịch Của Comb – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
comb
noun /kəum/ cái lược a nylon comb. ● an object (often decorative) of similar appearance worn by some women to keep a hair-style in place. cái lược bờm ● the honey cells made by bees tổ ong a honeycomb. ● biology the crest of some birds. mào (chim, gà)comb
verb ● to arrange and smooth with a comb chải đầu Comb your hair! ● to search (a place) thoroughly (for something) sục sạo They combed the hills for the missing climber.(Bản dịch của comb từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của comb
comb As they walked, they waggled their abdomens from side to side, while their hind legs moved backwards and forwards, apparently combing pollen from the anthers. Từ Cambridge English Corpus The major statutes and court cases have been combed through by legal specialists from a dozen different angles. Từ Cambridge English Corpus For example, for the comb filter, the position sensor controls delay and gain and the pressure sensor controls feedback levels. Từ Cambridge English Corpus The difficult part is encoding: we have to transform a generalised duplicator into a generalised sharing, that is, a tree into a comb. Từ Cambridge English Corpus This configuration colours the input sound, as it boosts certain frequencies and attenuates others, in a shape resembling the teeth of a comb. Từ Cambridge English Corpus This so angered her that she threw aside her comb and immediately abandoned womanly pursuits. Từ Cambridge English Corpus The birds' feathers appear ruffled, the comb pale; the birds cease to perch, and, as the disease advances, they lie prostrate upon the ground. Từ Cambridge English Corpus Note that, in the cases m = 0 and m = 1, this agrees with our previous definitions of comb and once-iterated comb. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,B1Bản dịch của comb
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 用於梳頭髮, 梳子, 梳狀髮卡… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 用于梳头发, 梳子, 梳状发卡… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha peine, cresta, peinar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha pente, crista, pentear… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý कंगवा, फणी, कंगव्याचा वापर करून केस स्वच्छ करणे… Xem thêm くし, (髪)をくしでとかす, 櫛(くし)… Xem thêm tarak, taramak, karış karış aramak… Xem thêm peigne [masculine], peigner, passer au peigne fin… Xem thêm pinta, pentinar… Xem thêm kam, honingraat, kammen… Xem thêm பிளாஸ்டிக், மரம் அல்லது உலோகத்தின் ஒரு தட்டையான துண்டு, ஒரு பக்கத்தில் நீண்ட… Xem thêm कंघा, (स्त्रियों के केश सज्जा की) कंघी, कंघी करना… Xem thêm કાંસકો, દાંતિયો, એક નાની કાંસકી આકારની વસ્તુ જેને વાળને ચહેરા પર આવતા અટકાવવા અથવા શણગાર માટે સ્ત્રીઓ પોતાના વાળમાં ભરાવે છે.… Xem thêm kam, pyntekam, bikage… Xem thêm kam, vaxkaka, kamma… Xem thêm sikat, sisir rambut, sarang lebah madu… Xem thêm der Kamm, der Haarkamm, die Wabe… Xem thêm kam [masculine], gre, kjemme… Xem thêm کنگھی, چھوٹی کنگھی جیسی شے جسے عموماً خواتین اپنے بالوں کو سمیٹنے کے لئےاستعمال کرتی ہیں, کنگھی کرنا… Xem thêm гребінь, гребінець, стільники… Xem thêm దువ్వెన, దువ్వడం… Xem thêm চুল আঁচড়ানোর চিরুনি, চিরুনি আকারের ছোটো বস্তু যা মহিলারা মুখের বাইরে চুল আটকে রাখতে বা সাজসজ্জায় ব্যবহার করেন, চুল আঁচড়ানো… Xem thêm hřeben, plástev, hřebínek… Xem thêm sisir, sarang lebah, jambul… Xem thêm หวี, ที่ติดผม, รวงผึ้ง… Xem thêm grzebień, czesać, przeczesywać… Xem thêm 빗, 빗질하다… Xem thêm pettine, pettinare, favo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của comb là gì? Xem định nghĩa của comb trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
column column graph columnist coma comb combat combatant combination combine {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của comb trong tiếng Việt
- a fine-tooth comb
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add comb to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm comb vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cái Lược Tiếng Anh Ghi Sao
-
Cái Lược Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
CÁI LƯỢC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI LƯỢC - Translation In English
-
Cái Lược Tiếng Anh Là Gì? đọc Như Thế Nào Cho đúng - Vuicuoilen
-
Top 20 Cái Lược Chải đầu Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Cái Lược Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Cái Lược Trong Tiếng Anh Là Gì
-
"cái Lược" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cái Lược Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
Cái Lược Tròn Tiếng Anh Là Gì - Tông Đơ Tóc
-
Bathroom 2 » Học Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Vật Dụng Trong Nhà »
-
Lược – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cái Lược điện Tiếng Anh Là Gì - Tông Đơ Tóc
-
CÁI LƯỢC NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bé Hơn 1 Tuổi - Học được 5 Từ Vựng Tiếng Anh, Tại Sao Không?