Bản Dịch Của Dislike – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
dislike
verb /disˈlaik/ Add to word list Add to word list ● not to like; to have strong feelings against không thích She dislikes going to the dentist I know he dislikes me.dislike
noun ● strong feeling directed against a thing, person or idea sự không thích He doesn’t go to football matches because of his dislike of crowds He has few dislikes.Xem thêm
take a dislike to(Bản dịch của dislike từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của dislike
dislike The questionnaire invited residents to identify aspects of home life which they liked, disliked or would change. Từ Cambridge English Corpus According to villagers interviewed, the dead holy person disliked the sound of drums, and their playing was thus forbidden for fear of retribution. Từ Cambridge English Corpus Most critics disliked what they saw as a discontinuity between character and voice. Từ Cambridge English Corpus Although he concludes with an account of the supposed plot and exclusion debate he rightly dislikes the narrow restrictiveness of these terms. Từ Cambridge English Corpus From a different perspective, results could also be interpreted as an age-dependent decline in liking instead of an increase in disliking. Từ Cambridge English Corpus Quarriers, like all labor aristocracies, disliked being por trayed as navvies. Từ Cambridge English Corpus Another put down copulation then went to some lengths to tell the others it was only the word she disliked. Từ Cambridge English Corpus He disliked the dust of archives and record offices and liked to say 'all official secrets are in print'. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B2,B1Bản dịch của dislike
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 不喜歡,討厭, 不喜歡,厭惡, 不喜歡的東西,討厭的東西… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 不喜欢,讨厌, 不喜欢,厌恶, 不喜欢的东西,讨厌的东西… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha tener aversión a, tener antipatía a, aversión… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha antipatizar, ter aversão a, antipatia… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý एखादा व्यक्ती किंवा एखादी गोष्ट न आवडणे, न आवडणे… Xem thêm ~が好きではない, 嫌悪(けんお), 嫌(きら)いなもの… Xem thêm nefret etmek, sevmemek, hoşlanmamak… Xem thêm aversion [feminine], objet [masculine] de l’aversion, ne pas aimer… Xem thêm tenir aversió a, sentir antipatia per… Xem thêm een afkeer hebben van, afkeer… Xem thêm யாரையாவது அல்லது எதையாவது விரும்புவதில்லை, எதையாவது அல்லது யாரையாவது விரும்பாத உணர்வு… Xem thêm नापसंद करना, (किसी को या कुछ) नापसंद करना… Xem thêm અણગમો, નાપસંદ (કોઈને અથવા કંઈક)… Xem thêm ikke bryde sig om, ubehag, afsky… Xem thêm ogilla, motvilja, antipati… Xem thêm rasa tidak suka, tidak suka… Xem thêm nicht mögen, die Abneigung… Xem thêm motvilje [masculine], aversjon [masculine], gjenstand for motvilje [masculine]… Xem thêm ناپسند کرنا, ناپسند, ناپسندیدہ… Xem thêm не любити, відчувати огиду, нелюбов… Xem thêm ఇష్టం లేని /అయిష్టం, ఎవరినైనా లేదా దేనినైనా ఇష్టపడకపోవడం, నచ్చకపోవడం… Xem thêm অপছন্দ করা, অপছন্দ, কিছু বা কাউকে পছন্দ না করা… Xem thêm nemít rád, averze, nelibost… Xem thêm tidak menyukai, kebencian… Xem thêm ไม่ชอบ… Xem thêm nie lubić, niechęć, awersja… Xem thêm 싫어하다… Xem thêm non gradire, trovare antipatico, provare antipatia per… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của dislike là gì? Xem định nghĩa của dislike trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
disintegration disinterested disk drive diskette dislike dislocate dislocation dislodge disloyal {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của dislike trong tiếng Việt
- take a dislike to
Từ của Ngày
fire engine
UK /ˈfaɪər ˌen.dʒɪn/ US /ˈfaɪr ˌen.dʒɪn/a large vehicle that carries firefighters and their equipment to a fire
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add dislike to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm dislike vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dislike Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
Dislike - Wiktionary Tiếng Việt
-
DISLIKE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
DISLIKE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Dislike - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
Dislike Là Gì, Nghĩa Của Từ Dislike | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "dislike" - Là Gì?
-
DISLIKES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dislike' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Dislike Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì - Quang An News
-
Dislike - Từ điển Chuyên Ngành Y Khoa
-
Top 18 Dislike Là Gì Mới Nhất 2021
-
10 Cách Nói “tôi Không Thích” Bằng Tiếng Anh - Alokiddy
-
Dislikes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt