Bản Dịch Của Drown – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
drown
verb /draun/ Add to word list Add to word list ● to (cause to) sink in water and so suffocate and die chết đuối She drowned in the river. ● to cause (a sound) not to be heard by making a louder sound át His voice was drowned by the roar of the traffic.(Bản dịch của drown từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B2Bản dịch của drown
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 死亡, (使)淹死,(使)溺死, 覆蓋… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 死亡, (使)淹死,(使)溺死, 覆盖… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ahogar, ahogarse, inundar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha afogar, afogar-se, afogar(-se)… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý बुडणे, बुडून मरणे… Xem thêm ~がおぼれ死ぬ, ~をおぼれ死にさせる, 溺死(できし)する… Xem thêm suda boğulmak/boğmak, gürültüye/sese boğmak, boğ(ul)mak… Xem thêm (se) noyer, couvrir… Xem thêm ofegar(-se)… Xem thêm verdrinken, overstemmen… Xem thêm நீருக்கடியில் சுவாசிக்க முடியாதால் (காரணம்) இறத்தல்… Xem thêm डूबना… Xem thêm ડૂબવું… Xem thêm drukne, overdøve… Xem thêm drunkna, dränka, överrösta… Xem thêm mati lemas, menenggelamkan… Xem thêm ertrinken, ertränken, übertönen… Xem thêm drukne, bli overdøvet… Xem thêm ڈوبنا, غرق ہونا… Xem thêm тонути, потопати, потонути… Xem thêm మునగడం… Xem thêm ডুবে যাওয়া… Xem thêm utopit (se), překrýt… Xem thêm tenggelam, menenggelamkan… Xem thêm จมน้ำ, กลบ… Xem thêm topić się, tonąć, zagłuszać… Xem thêm 익사하다… Xem thêm annegare, affogare, coprire… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của drown là gì? Xem định nghĩa của drown trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
drop-out droplet droppings drought drown drowsily drowsiness drowsy drudge {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
two-faced
UK /ˌtuːˈfeɪst/ US /ˌtuːˈfeɪst/Someone who is two-faced is not sincere, saying unpleasant things about you to other people while seeming to be pleasant when they are with you.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add drown to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm drown vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Chết đuối Dịch Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Chết đuối Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của "chết đuối" Trong Tiếng Anh
-
Glosbe - Chết đuối In English - Vietnamese-English Dictionary
-
BỊ CHẾT ĐUỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGƯỜI CHẾT ĐUỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tra Từ Chết đuối - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"chết đuối" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Drowning | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Chết đuối Tiếng Anh Là Gì - - MarvelVietnam
-
"chết đuối" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore - MarvelVietnam
-
'chết đuối' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chết đuối' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Drown (【Động Từ】chết Duối, đuối Nước ) Meaning, Usage, And ...