Bản Dịch Của Drug – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
drug
noun /draɡ/ Add to word list Add to word list ● any substance used in medicine thuốc She has been prescribed a new drug for her stomach pains. ● a substance, sometimes one used in medicine, taken by some people to achieve a certain effect, eg great happiness or excitement ma túy; thuốc ngủ I think she takes drugs He behaves as though he is on drugs.drug
verb past tense, past participle drugged ● to make to lose consciousness by giving a drug dùng ma túy; thuốc ngủ The kidnappers drugged him and tied him up.Xem thêm
druggist drug addict drugstore(Bản dịch của drug từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của drug
drug The cost of devices is such that, unlike drug samples, they can rarely be supplied free in clinical trials. Từ Cambridge English Corpus Drug screening tests are routinely performed on all first-episode patients. Từ Cambridge English Corpus A number of suggestions were given to improve the information about new drugs. Từ Cambridge English Corpus Controlled drugs represent 'the final barrier' and it should be removed. Từ Cambridge English Corpus These and other new drugs substantially increased the costs for cytostatic drugs during the 1990s. Từ Cambridge English Corpus It is not sufficient for physicians just to give drugs and to do examinations. Từ Cambridge English Corpus These regulations and requirements have a major impact on the research and development of new drugs. Từ Cambridge English Corpus He had performed poorly in school and, while still in his teens, he had exper imented with drugs and alcohol. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,B2Bản dịch của drug
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 藥, 藥,藥物,藥品, 非法物質… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 药, 药,药物,药品, 非法物质… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha medicamento, fármaco, droga… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha remédio, medicamento, droga… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý औषध, मादक पदार्थ, द्रव्य… Xem thêm 薬, 麻薬, 麻薬(まやく)… Xem thêm uyuşturucu, ilaç, deva… Xem thêm drogue [feminine], médicament [masculine], droguer… Xem thêm medicament, droga… Xem thêm medicijn, drug, drogeren… Xem thêm ஒரு மருந்து பயன்படுத்தப்படுகிறது என்று எந்த இயற்கை அல்லது செயற்கையாக தயாரிக்கப்பட்ட இரசாயனம், எந்தவொரு இயற்கையான அல்லது செயற்கையாக தயாரிக்கப்பட்ட ரசாயனமும் இன்பத்திற்காக எடுக்கப்படுகிறது, ஒரு செயல்பாட்டின் ஒருவரின் செயல்திறனை மேம்படுத்த அல்லது ஒரு நபர் அதைப் பயன்படுத்துவதை நிறுத்த முடியாது என்பதால்… Xem thêm दवा, नशीली दवा… Xem thêm દવા, ડોપ, ડ્રગ… Xem thêm lægemiddel, medikament, narkotika… Xem thêm medicin, läkemedel, drog[er]… Xem thêm ubat, dadah, memberi dadah… Xem thêm das Medikament, das Rauschgift, unter Drogen setzen… Xem thêm narkotikum [neuter], stoff [neuter], legemiddel [neuter]… Xem thêm دوا, قدرتی یا مصنوعی کیمیاوی مادہ جس کو دوا کے طور پر استعمال کیا جائے, نشیلی دوا… Xem thêm ліки, медикамент, наркотик… Xem thêm మందులు, డ్రగ్/ఒకరి ఆనందం కోసం, ఒక క్రియ లో పనితీరును ఇంకా బాగు చేయదని కోసం… Xem thêm ওষুধ, কোনো প্রাকৃতিক বা কৃত্রিমভাবে তৈরি রাসায়নিক যা ওষুধ হিসেবে ব্যবহৃত হয়, মাদক… Xem thêm lék, droga, omámit… Xem thêm obat, obat bius, membius… Xem thêm ยา, ยาเสพย์ติด, วางยา… Xem thêm narkotyk, lek, odurzać… Xem thêm 약, 마약… Xem thêm farmaco, droga, medicinale… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của drug là gì? Xem định nghĩa của drug trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
drowsiness drowsy drudge drudgery drug drug addict druggist drugstore drum {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của drug trong tiếng Việt
- drug addict
Từ của Ngày
nesting
UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/fitting inside each other
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add drug to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm drug vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Drug Facts Là Gì
-
[PDF] Classroom Lesson On Safe OTC Medicine Use
-
Drug Facts Là Gì - Top Công Ty, địa điểm, Shop, Dịch Vụ Tại Bình ...
-
[PDF] Thuốc Gốc Và Thuốc Biệt Dược - Health Information Translations
-
Drug Facts Là Thuốc Gì
-
Ý Nghĩa Của Drug Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Drug Facts & Comparisons: Pocket Version, 2009 Edition | EBooks
-
How To Read A 'Drug Facts' Label - Nationwide Children's Hospital
-
[PDF] ĐẶT VẤN ĐỀ - Cảnh Giác Dược
-
THE DRUG IS REALLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Gray Death Drug Facts: Effects, Hazards & Warnings
-
About
-
-
DRUG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển