Bản Dịch Của Dry – Từ điển Tiếng Anh–Trung Quốc Phổ Thông

Bản dịch của dry – Từ điển tiếng Anh–Trung Quốc Phổ Thông dryadjective uk /draɪ/ us /draɪ/ drier | driest

dry adjective (NOT WET)

Add to word list Add to word list A2 used to describe something that has no water or other liquid in, on, or around it 干的干燥的 I hung his wet trousers on the radiator, but they're not dry yet. 我把他的湿裤子挂在暖气片上了,但现在还没干呢。 These plants grow well in dry soil/a dry climate. 这些植物适宜在干旱的土壤里/气候条件下生长。 This cake's a bit dry - I think I left it in the oven for too long. 这个蛋糕有点干——估计是让我给烤过头了。 used to describe weather or periods of time when no rain falls 不下雨的没有雨的 If it's dry tomorrow I'll cut the grass. 如果明天不下雨,我就剪草。 It should be a nice, sunny, dry day. 这应该是惬意、明媚、无雨的一天。 run dry If a river or other area of water runs dry, the water gradually disappears from it: By this time all the wells had run dry. 到这个时候所有的井都已经干枯了。 Xem thêm C1 Dry hair or skin does not have enough of the natural oils that make it soft and smooth. (头发或皮肤)干燥的干性的 a shampoo for dry hair 适用于干性发质的洗发水 UK Dry bread is plain, without butter, jam, etc. 面包)无黄油(或果酱)的 All I was offered was a piece of dry bread and an apple! 他们只给了我一块没有黄油的面包和一个苹果。
  • Cracks had appeared in the dry ground.
  • The weather forecast said it would be fine and dry today.
  • You mix all the dry ingredients together before you add the milk.
  • We collected dry twigs to start the fire.
  • This moisturizing cream is excellent for dry, flaky skin.

dry adjective (BORING)

C2 disapproving If a book, talk, subject, etc. is dry, it is not interesting. 枯燥乏味的干巴巴的 Các từ đồng nghĩa boring drab disapproving dreary disapproving dull ho-hum monotonous tedious uninteresting wearisome formal

dry adjective (NO ALCOHOL)

without alcoholic drinks 无酒精饮料的 a dry wedding 不喝酒的婚礼 a dry bar 无酒精酒吧 a dry state (= a place that does not allow alcohol) 禁酒的州

dry adjective (NOT SWEET)

C1 If wine or other alcoholic drinks are dry, they do not taste sweet. (葡萄酒等酒精饮料)无甜味的干的 dry cider/martini/sherry/wine 干苹果/马提尼/雪利/葡萄酒 On the whole, I like dry wine better than sweet. 总的来讲,我更喜欢干葡萄酒,不喜欢甜葡萄酒。

dry adjective (HUMOUR)

approving Dry humour is very funny in a way that is clever and not obvious. 不形于色的不露声色的 a dry sense of humour 不露声色的幽默感 a dry wit 不形于色的诙谐

Từ liên quan

dryness

Các thành ngữ

as dry as a bone not a dry eye in the house drynoun uk /draɪ/ us /draɪ/ the dry UK a place where the conditions are not wet, especially when compared to somewhere where the conditions are wet 干爽的地方干燥的地方 You're soaked - come into the dry. 你都湿透了——快到干的地方来。 dryverb [ I or T ] uk /draɪ/ us /draɪ/ A2 to become dry, or to make something become dry 使变干,(使干燥;晾干烘干 Will this paint dry by tomorrow? 明天油漆会干吗? Hang the clothes up to dry. 把衣服挂起来晾干。 The fruit is dried in the sun. 水果在阳光照射下变得干巴巴的。 dry the dishes (UK also dry up (the dishes)); (UK do the drying (up)) to dry plates, knives, forks, etc. after they have been washed: Could you dry the dishes, Sam? Xem thêm
  • You're sopping wet - go and dry yourself and get changed.
  • The school provides paper towels for the children to dry their hands on.
  • If she leaves her hair to dry on its own, it just waves naturally.
  • We'll have to wait another couple of hours for the paint to dry.
  • He was humming a tune as he dried the dishes.

Thành ngữ

dry your eyes

Các cụm động từ

dry (someone/something) off dry (something) out dry out dry something up dry up

(Bản dịch của dry từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh–Trung Quốc (Giản thể) © Cambridge University Press)

A2,C1,C2,C1,A2

Bản dịch của dry

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 不濕的, 乾的,乾燥的, 不下雨的,沒有雨的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha seco, árido, sin alcohol… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha seco, árido, secar… Xem thêm trong tiếng Việt khô ráo, khô khan, tỉnh khô… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý वाळलेले, कोरडी हवा, काळ… Xem thêm 乾いた, 雨の降らない, (ワインなどが)辛口の… Xem thêm kuru, kurak, susuz… Xem thêm sec/sèche, pince-sans-rire, où l’alcool est prohibé… Xem thêm sec, eixugar(-se), assecar(-se)… Xem thêm droog, saai, drogen… Xem thêm தண்ணீர் அல்லது பிற திரவம் இல்லாத ஒன்றை, அதன் மீது அல்லது அதைச் சுற்றி விவரிக்கப் பயன்படுகிறது, வானிலை அல்லது மழை பெய்யாத காலங்களை விவரிக்கப் பயன்படுகிறது… Xem thêm सूखा, (मौसम) शुष्क, (किताब… Xem thêm સૂકું, સૂકો, કોરો… Xem thêm tør, kedelig, tørre… Xem thêm torr, trist, torka… Xem thêm kering, tidak menarik, pendiam… Xem thêm trocken, (ab)trocknen… Xem thêm tørr, tørrlagt, tørke… Xem thêm سوکھا, خشک, غیر دلچسپ… Xem thêm сухий, нудний, нецікавий… Xem thêm ఎండిన, ఎండిపోయిన, పొడి వాతావరణాన్ని లేక వర్షం పడని వ్యవధిని చెప్పడానికి వాడే మాట… Xem thêm শুকনো, শুষ্ক, বৃষ্টি না হওয়ার জন্য শুকনো আবহাওয়া… Xem thêm suchý, suchopárný, utírat… Xem thêm kering, tidak menarik, pendiam… Xem thêm แห้ง, จืดชืด, ฝืด… Xem thêm suchy, bezdeszczowy, wyschnięty… Xem thêm 마른, 가문, 달지 않은… Xem thêm secco, asciutto, arido… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch Phát âm của dry là gì? Xem định nghĩa của dry trong từ điển tiếng Anh

Tìm kiếm

drunkenness drupe drupelet druthers dry dry (someone/something) off phrasal verb dry (something) out phrasal verb dry aged dry aging {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm bản dịch của dry trong tiếng Trung Quốc (Giản Thể)

  • dry ice
  • dry rot
  • dry run
  • blow-dry
  • bone-dry
  • drip-dry
  • dry aged
Xem tất cả các định nghĩa
  • dry up phrasal verb
  • dry (someone/something) off phrasal verb
  • dry out phrasal verb
  • dry (something) out phrasal verb
  • dry something up phrasal verb
Xem tất cả các định nghĩa của cụm danh từ
  • bone dry idiom
  • suck someone/something dry idiom
  • bleed someone dry idiom
  • dry your eyes idiom
  • squeeze someone dry idiom
  • watch paint dry idiom
  • be home and dry idiom
Xem tất cả định nghĩa của thành ngữ

Từ của Ngày

pond

UK /pɒnd/ US /pɑːnd/

an area of water smaller than a lake, often artificially made

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Walk a mile in my shoes (Words about empathy)

March 11, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

dogfishing March 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Trung Quốc (Giản Thể)Bản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 Tiếng Việt हिंदी தமிழ் తెలుగు Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 हिंदी தமிழ் తెలుగు Nội dung
  • Tiếng Anh–Trung Quốc (Giản Thể)   
    • Adjective 
      • dry (NOT WET)
      • run dry
      • dry (BORING)
      • dry (NO ALCOHOL)
      • dry (NOT SWEET)
      • dry (HUMOUR)
    • Noun 
      • the dry
    • Verb 
      • dry
      • dry the dishes
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add dry to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm dry vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Dry Skin Dịch Sang Tiếng Việt