Bản Dịch Của Duck – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
duck
verb /dak/ Add to word list Add to word list ● to push briefly under water dìm nhanh xuống nước They splashed about, ducking each other in the pool. ● to lower the head suddenly as if to avoid a blow chúi đầu xuống He ducked as the ball came at him.duck
noun /dak/ plurals ducks | duck con vịt ● a female duck. See also drake. vịt cái ● in cricket, a score of nil by a batsman cầu thủ ghi điểm He was out for a duck.Xem thêm
duckling(Bản dịch của duck từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của duck
duck With this was the implied corollary that the strong ducks would fly high and outstrip their lesser brethren. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 All they are interested in is ducking out of paying the widows properly. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We hope that that issue will not be ducked. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Bird tracks with full-web development belong typically to cormorants, gulls, ducks, geese and swans. Từ Cambridge English Corpus Twenty-one of 45 (47%) chicks and seven of ten (70%) ducks which were fed with 100 metacercariae became infected. Từ Cambridge English Corpus In short, we find no evidence that lame ducks shirked toward the president, viewed narrowly as the agent of his party. Từ Cambridge English Corpus If we are not prepared to accept the forces of the market, we support the propping up of lame ducks. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Intestinal parasites of lesser scaup ducks : an interactive community. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2Bản dịch của duck
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 鳥, 鴨子, 鴨肉… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 鸟, 鸭子, 鸭肉… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pato, carne de pato, cariño… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha pato, abaixar-se rapidamente, desviar a cabeça ou o corpo rapidamente… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý बदक… Xem thêm アヒル, (体、頭を)ひょいとかがめる, かがむ… Xem thêm ördek, başını eğmek, eğilmek… Xem thêm canard [masculine], cane [feminine], se baisser vivement… Xem thêm ànec, ajupir-se… Xem thêm kopje onder duwen, wegduiken, eend… Xem thêm நீரால் வாழ்ந்து வலம்புரி கால்களைக் கொண்ட (=கால் விரல்களுக்கு இடையில் தோலுடன் கூடிய பாதங்கள்), குறுகிய கழுத்து, மற்றும் ஒரு பெரிய அலகினைக் கொண்ட ஒரு பறவை… Xem thêm बत्तख… Xem thêm બતક… Xem thêm give en dukkert, dukke, and… Xem thêm doppa, ducka, anka… Xem thêm membenamkan, tunduk, itik… Xem thêm untertauchen, sich ducken, die Ente… Xem thêm and [masculine], dukke, gi en dukkert… Xem thêm بطخ… Xem thêm поринати, ухилятися, качка… Xem thêm బాతు… Xem thêm হাঁস, পাতিহাঁস… Xem thêm ponořit (se), sehnout hlavu, kachna… Xem thêm membenamkan, menghindari, itik… Xem thêm ดำน้ำ, หลบ, เป็ด… Xem thêm kaczka, robić unik, uchylać się… Xem thêm 오리, 수그리다… Xem thêm anatra, piegarsi, chinare all’improvviso… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của duck là gì? Xem định nghĩa của duck trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
dubiousness ducal duchess duchy duck duckling duct ductile ductless glands {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add duck to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm duck vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Vịt đực Tiếng Anh Là Gì
-
Vịt đực - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Vịt đực Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Con Vịt Tiếng Anh Là Gì? Phân Biệt Vịt đực, Vịt Cái & Vịt Con
-
Vịt đực Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Cùng Tìm Hiểu Các Từ Vựng Về... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Gọi Tên Tiếng Anh Giống đực Và Cái Của động Vật - VnExpress
-
Top 18 Con Vịt Tiếng Anh Gọi Là Gì Hay Nhất 2022 - MarvelVietnam
-
Con Vịt Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì Và Cách Gọi Một Số Con Vật Khác
-
Top 14 Giọng Vịt đực Tiếng Anh Là Gì 2022