Bản Dịch Của Fifteen – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
fifteen
number /fifˈtiːn/ Add to word list Add to word list ● the number or figure 15. mười lăm ● the age of 15. tuổi mười lămfifteen
noun ● a team containing fifteen members đội bóng có mười lăm thành viên a rugby fifteen.Xem thêm
fifteen- fifteenth fifteen-year-oldfifteen-
prefix ● having fifteen (of something) thuộc mười lăm a fifteen-page report.(Bản dịch của fifteen từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A1Bản dịch của fifteen
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (數字)15… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (数字) 15… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha quince… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha quinze… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý पंधरा - 15 हा आकडा/ संख्या… Xem thêm 15, 15の… Xem thêm onbeş, on beş, on beş yaşı… Xem thêm quinze, quinze ans, équipe de quinze… Xem thêm quinze… Xem thêm vijftien, vijftiental, met vijftien… Xem thêm எண் 15… Xem thêm (संख्या) पंद्रह, 15… Xem thêm પંદર, ૧૫… Xem thêm femten, femten år, rugbyhold… Xem thêm femton, femtonmannalag, femton-… Xem thêm angka lima belas, pada umur lima belas, lima belas orang… Xem thêm die Fünfzehn, fünfzehn-…… Xem thêm femten, femten(tall), femtenårsalder… Xem thêm پندرہ (15)… Xem thêm п'ятнадцять, п'ятнадцять років, п'ятнадцятка… Xem thêm హాకీ ఆట… Xem thêm পনের, সংখ্যা 15… Xem thêm patnáct, patnáct (let), patnáctka… Xem thêm belas, 15 tahun, regu rugby… Xem thêm ตัวเลข 15, อายุ 15 ปี, กลุ่มที่มีสมาชิก 15 คน… Xem thêm piętnaście, piętnastka, wiek piętnastu lat… Xem thêm 15, 열 다섯… Xem thêm quindici, quindici anni, il quindici… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của fifteen là gì? Xem định nghĩa của fifteen trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
fiercely fiery fiesta fife fifteen fifteen-year-old fifteenth fifth fifties {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của fifteen trong tiếng Việt
- fifteen-year-old
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NumberNounPrefix
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add fifteen to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm fifteen vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Tôi 15 Tuổi Viết Bằng Tiếng Anh
-
Tôi 15 Tuổi Dịch
-
Năm Nay Tôi 15 Tuổi Dịch
-
Khi Tôi Vừa 15 Tuổi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Học Giới Thiệu Tên Tuổi Bằng Tiếng Anh Tự Nhiên Và Hiệu Quả
-
Phép Tịnh Tiến Mười Lăm Tuổi Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Tôi ... Tuổi«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Cách Viết Tắt Tuổi Trong Tiếng Anh
-
Học Tiếng Anh :: Bài Học 9 Số đếm Từ 11 đến 20 - LingoHut
-
Cách Hỏi Tuổi, Trả Lời Tuổi Trong Tiếng Anh - IIE Việt Nam
-
Giới Thiệu Bản Thân Bằng Tiếng Anh
-
Cách Hỏi Tuổi Bằng Tiếng Anh, Hỏi Và Trả Lời - Thủ Thuật
-
Nữ Sinh 15 Tuổi Sáng Tác Bằng Tiếng Anh Và Nhà Thơ Ngồi Xe Lăn ...
-
Cách Hỏi Tuổi Bằng Tiếng Anh [Hỏi Và Trả Lời]