Bản Dịch Của Final – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
final
adjective /ˈfainl/ Add to word list Add to word list ● the very last cuối cùng the final chapter of the book. ● (of a decision etc) definite; decided and not to be changed quyết định; dứt khoát The judge’s decision is final.final
noun ● the last part of a competition trận chung kết The first rounds of the competition will take place throughout the country, but the final will be in London.Xem thêm
finally finalist finality finalize finalization finals(Bản dịch của final từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của final
final The list of all paths from the initial node to the final node is subscripted out of the array paths_ar. Từ Cambridge English Corpus For parsimony, these additional paths were not included in the final models. Từ Cambridge English Corpus In terms of music velocity, the straight motion profile is typically constant in nature, although motor-rhythmic variability and the final ritardandi are evident. Từ Cambridge English Corpus In both cases, the final steady-state temperature and velocity patterns are virtually identical. Từ Cambridge English Corpus Due to so many checks at different levels, a false recording at the final stage of the data is unlikely. Từ Cambridge English Corpus If the final syllable does not have a long vowel or end in two or more consonants, the initial syllable is stressed. Từ Cambridge English Corpus The final focal radius is about 2.4 mm in the case with the insulator guide. Từ Cambridge English Corpus In the final 57-item version, items are grouped into 14 domains representing the common methodological themes of economic evaluation. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,B1Bản dịch của final
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 最後的,最終的, 競賽, 決賽… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 最后的,最终的, 竞赛, 决赛… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha final, último, definitiva… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha final, último, final [masculine-feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý शेवटचं/शेवटचा/शेवटची, अखेरचं /अखेरचा/अखेरची, खेळ… Xem thêm 最後の, 決勝戦, 最後(さいご)の… Xem thêm son, final, sonuncu… Xem thêm dernier/-ière, final/-ale, définitif/-ive… Xem thêm final, darrer… Xem thêm laatste, definitief, finale… Xem thêm கடைசி/கடைசியாக/இறுதியாக, தொடர்ச்சியான விளையாட்டுகள், பந்தயங்கள் அல்லது போட்டிகளில் கடைசியாக… Xem thêm अंतिम, फाइनल, खेलों… Xem thêm છેવટનું, અંતિમ, છેલ્લું… Xem thêm sidste, endelig, uigenkaldelig… Xem thêm sista, slutgiltig, final… Xem thêm terakhir, muktamad… Xem thêm letzt, endgültig, das Finale… Xem thêm sist, avsluttende, endelig… Xem thêm آخری, فائنل, اختتامی… Xem thêm кінцевий, останній, остаточний… Xem thêm చివరి, గేమ్లు, రేసులు లేదా పోటీల శ్రేణిలో చివరిది… Xem thêm চূড়ান্ত, সর্বশেষ, শেষ… Xem thêm poslední, konečný, finále… Xem thêm terakhir, pasti, final… Xem thêm สุดท้าย, ที่สิ้นสุด, ขั้นสุดท้าย… Xem thêm ostatni, ostateczny, finał… Xem thêm 마지막의, 마지막… Xem thêm ultimo, finale, definitivo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của final là gì? Xem định nghĩa của final trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
filth filthy filtration fin final finale finalist finality finalization {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của final trong tiếng Việt
- cup final
- semi-final
- quarter-final
Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD AdjectiveNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add final to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm final vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bản Final Tiếng Anh Là Gì
-
Bản Final Là Gì ? Đừng Tưởng File Final Là File Cuối Cùng
-
FINAL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Bản Final Là Gì - Welcome
-
Nghĩa Của Từ Final - Từ điển Anh - Việt
-
Final Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Finals Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Final, Từ Final Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"Bán Kết" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Final - Wiktionary Tiếng Việt
-
Final Là Gì - Nghĩa Của Từ
-
Nghĩa Của Từ Final Là Gì
-
Final Là Gì
-
• Cuối Cùng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Last, Final, Finally - Glosbe
-
THE FINAL VERSION Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex