Bản Dịch Của Foreign – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
foreign
adjective /ˈforən/ Add to word list Add to word list ● belonging to a country other than one’s own nước ngoài foreign coins a foreign passport. ● (with to) not naturally part of xa lạ với ai/cái gì Anger was foreign to her nature.Xem thêm
foreigner foreign exchange(Bản dịch của foreign từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A2,C2Bản dịch của foreign
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 外國的, 異質的, 外來的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 外国的, 异质的, 外来的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha extranjero, extraño, extranjero/era [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha estrangeiro, exterior, estrangeiro/-ra… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý परदेशी, परका, आपल्या देशातील नसलेला… Xem thêm 外国の, 外国(がいこく)の, 外交(がいこう)の… Xem thêm yabancı, yabancı ülkeyle ilişkin/ilgili, ecnebi… Xem thêm étranger/-ère, étranger, étranger (à)… Xem thêm estranger… Xem thêm buitenlands, vreemd… Xem thêm உங்களுக்கு சொந்தமில்லாத ஒரு நாட்டோடு சொந்தமானது அல்லது இணைக்கப்பட்டுள்ளது, ஒரு வெளிநாட்டுப் பொருள் அல்லது பொருள் தற்செயலாக வேறு ஏதோவொன்றில் நுழைந்திருக்கலாம், அது அங்கே சேரவில்லை.… Xem thêm विदेशी, (वस्तु या पदार्थ) बाहरी… Xem thêm વિદેશી, પરદેશી, બાહ્ય… Xem thêm udenlandsk, fremmed, ukendt… Xem thêm utländsk, främmande för… Xem thêm asing… Xem thêm ausländisch, fremd… Xem thêm utenlandsk, fremmed, utenriks-… Xem thêm غیر ملک, بیرون ملک, بدیسی… Xem thêm іноземний, нетутешній, невідомий… Xem thêm বিদেশ, আপনার নিজের নয় এমন একটি দেশের সাথে যুক্ত বা সংযুক্ত, একটি বিদেশী বস্তু বা পদার্থ অন্য কিছুতে প্রবেশ করেছে… Xem thêm cizozemský, cizí… Xem thêm asing… Xem thêm เกี่ยวกับต่างประเทศ, ไม่ใช่ธรรมชาติของ… Xem thêm zagraniczny, cudzoziemski, obcy… Xem thêm 외국의… Xem thêm straniero, estero, estraneo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của foreign là gì? Xem định nghĩa của foreign trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
foregone foreground forehand forehead foreign foreign exchange foreigner foreleg foreman {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của foreign trong tiếng Việt
- foreign exchange
Từ của Ngày
humblebrag
UK /ˈhʌm.bəl.bræɡ/ US /ˈhʌm.bəl.bræɡ/to let people know about something you are very proud of in a way that makes it appear as if you are complaining or embarrassed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add foreign to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm foreign vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Người Nước Ngoài Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Người Nước Ngoài Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
NGƯỜI NƯỚC NGOÀI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Foreigner Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
NƯỚC NGOÀI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
RA NƯỚC NGOÀI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
[Bài Học Tiếng Anh Giao Tiếp] Bài 71 - Giao Tiếp Với Du Khách Nước ...
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt
-
Định Cư Tiếng Anh Là Gì? Những Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhập Cư Và Di Cư
-
Học Tiếng Anh Với Người Nước Ngoài – Họ Có Nói Sai Tiếng Anh Không?
-
Những Website Tin Tức Giúp Bạn Học Tốt Tiếng Anh - British Council
-
Người Nước Ngoài Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
[PDF] Nên Viết Và Dùng Tên Người Việt Thế Nào Trong Các Công Bố Khoa Học ...