Bản Dịch Của Further – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
further
adverb /ˈfəːðə/ Add to word list Add to word list ● (sometimes farther /ˈfaː-/) at or to a great distance or degree xa hơn nữa I cannot go any further.further
adverb, adjective ● more; in addition thêm nữa, hơn nữa I cannot explain further There is no further news.further
verb ● to help (something) to proceed or go forward quickly đẩy mạnh, xúc tiến He furthered our plans.Xem thêm
furtherance furthermore furthest further education(Bản dịch của further từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của further
further It is this affective and evaluative progress that teachers might try to develop in pupils in order to develop their skills of musical thinking further. Từ Cambridge English Corpus Suppose further that, in response to some past wrongdoing, an omnipotent being changes one of the numbers on the winning ticket. Từ Cambridge English Corpus Could one overcome the threat to the interest theory by arguing that interests are ranked only by their contribution to further interests? Từ Cambridge English Corpus The problem can be further generalized by replacing the indicator function by a smooth approximation. Từ Cambridge English Corpus This article therefore identifies the need for further research, qualitative and quantitative, on the relationship between women's employment patterns and the dynamics of household formation. Từ Cambridge English Corpus The further away any two criteria are from each other in the linguistic hierarchy, the more liberal the system is in permitting such inconsistencies. Từ Cambridge English Corpus A further study, therefore, is planned to reassess these children, after an interval, with myocardial perfusion scans and exercise testing. Từ Cambridge English Corpus For all farm categories, current acreage increased from 5 years in the past, and farmers predicted further increases in the future. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,A2,C2Bản dịch của further
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (far 的比較級)更遠地,在更大程度上, 進一步地, 更遠的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (far 的比较级)更远地,在更大程度上, 进一步地, 更远的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha más lejos, más, más allá… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha comparativo de "far":, mais distante, mais longe… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý तुलनात्मक [X:far]: अधिक अंतर किंवा अंशापर्यंत किंवा अधिक प्रगत पातळीवर, आणखी, पुढील… Xem thêm “far” の比較級, もっと, それ以上の… Xem thêm daha, ileri, ötede… Xem thêm davantage, plus, plus loin… Xem thêm comparatiu de “far”: més lluny, més… Xem thêm verder, bevorderen… Xem thêm [X: தொலைவான]ஒன்றின் ஒப்பீட்டு: அதிக தூரம் அல்லது பட்டம் அல்லது மிகவும் மேம்பட்ட மட்டத்தில், மேலும் அல்லது கூடுதலாக, எதையாவது வளர்த்துக் கொள்ள அல்லது முன்னேற்றம் காண… Xem thêm (समय या मात्रा में) दूर या आगे का, "far" शब्द का तुलनात्मक रूप, और या अतिरिक्त… Xem thêm વધુ આગળ જવું, વધારાનું, આગળનું… Xem thêm længere, videre, yderligere… Xem thêm längre, mer, fler… Xem thêm jauh, lebih lanjut, mempercepat… Xem thêm weiter, fördern… Xem thêm lenger, mer, ytterligere… Xem thêm زیادہ, مزید, آگے… Xem thêm далі, додатково, просувати… Xem thêm మరింత, పైన/మరింత, ఏదైనా అభివృద్ధి చేయడానికి లేదా పురోగతి సాధించడం… Xem thêm তুলনামূলকভাবেঃ বৃহত্তর দূরত্বে অথবা মাত্রায় অথবা আরও আধুনিক স্তরে, বেশি বা অতিরিক্ত, আরও… Xem thêm dále, více, další… Xem thêm lebih jauh, lebih lanjut, mempercepat… Xem thêm มากขึ้น, ซึ่งเพิ่มเข้ามา, สนับสนุน… Xem thêm dalej, więcej, dalszy… Xem thêm “far”의 비교급, 더멀리, 더… Xem thêm più lontano, oltre, ulteriore… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của further là gì? Xem định nghĩa của further trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
furrier furrow furrowed furry further further education furtherance furthermore furthest {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của further trong tiếng Việt
- far
- further education
- without more/further ado
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD AdverbAdverb, adjectiveVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add further to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm further vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cách Sử Dụng Từ Further
-
Sự Khác Nhau Giữa Farther Và Further | EJOY ENGLISH
-
Những Cách Phân Biệt Farther Và Further Trong Tiếng Anh - EFC
-
Q&A: Phân Biệt Hai Từ Farther Và Further | Hỏi - Đáp Tiếng Anh - Leerit
-
Phân Biệt FARTHER Và FURTHER (chi Tiết Có Bài Tập ôn Luyện)
-
Phân Biệt Cách Sử Dụng Của Farther Và Further
-
Sự Khác Nhau Giữa "Farther" Và "Further" Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
CÁCH DÙNG FURTHER VÀ FARTHER... - Tiếng Anh Cho Người Đi ...
-
Sự Khác Nhau Giữa Farther Và Further | EJOY ENGLISH - Sen Tây Hồ
-
Phân Biệt Farther Và Further - Học Tiếng Anh
-
Phân Biệt "further" Và "farther" - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Cách Sử Dụng Far, Further, Farther, Much, Many, More Và Most
-
Ý Nghĩa Của Further Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bạn Có Phân Biệt được Farther Và Further, đây Là Mẹo Nhanh Nhất
-
Phân Biệt Farther Và Further Trong Tiếng Anh - Freetuts