Bản Dịch Của Gossip – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
gossip
noun /ˈɡosip/ Add to word list Add to word list ● talk about other people’s affairs, not always truthful chuyện tầm phào I never pay any attention to gossip. ● a chat tán gẫu She dropped in for a cup of coffee and a gossip. ● a person who listens to and passes on gossip người thích chuyện tầm phào She’s a dreadful gossip.gossip
verb ● to pass on gossip. nói chuyện tầm phào ● to chat. tán gẫu; nói chuyện phiếmXem thêm
gossipy gossip column(Bản dịch của gossip từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B2,B2Bản dịch của gossip
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (有關別人隱私的)流言蜚語,閒言閒語,閒聊, 愛說三道四的人, 喜歡散佈流言蜚語的人… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (有关别人隐私的)流言蜚语,闲言碎语,闲聊, 爱说长道短的人, 喜欢散布流言蜚语的人… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha cotilleo, cotillear, chismorrear… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha fofoca, fofocar, mexericar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý कानगोष्ट, कंडया, गप्पांमधून दुसऱ्यांच्या खाजगी आयुष्याबद्दल अनुदार किंवा असत्य टिप्पणी किंवा अफवा… Xem thêm (人の)うわさ話, ゴシップ, 人のうわさ話をする… Xem thêm dedikodu, söylenti, asılsız söz… Xem thêm faire des commérages, commérages [masculine, plural]… Xem thêm xafarderia, xafardejar, fer safareig… Xem thêm roddel, achterklap, babbel… Xem thêm மற்றவர்களின் தனிப்பட்ட வாழ்க்கையைப் பற்றிய உரையாடல் அல்லது அறிக்கைகள் இரக்கமற்றவை, மறுக்கக்கூடியவை அல்லது உண்மை இல்லை, மற்றவர்களின் தனிப்பட்ட வாழ்க்கையைப் பற்றி பேச… Xem thêm (प्रायः अफवाह फैलाने वाली) गपशप, दूसरे लोगों की निजी ज़िंदगी के बारे में बात करना, गपशप करना… Xem thêm (સામાન્ય રીતે અફવા ફેલાવવી) વાતો કરવી, અન્ય લોકોના અંગત જીવન વિશે, ગપ્પાષ્ટક લખવું… Xem thêm sladder, snak, sladderkælling… Xem thêm skvaller, pratstund, småpratande… Xem thêm gosip, sembang, kaki umpat… Xem thêm der Klatsch, die Plauderei, die Klatschbase… Xem thêm sladre, sladder [masculine], sladder… Xem thêm فالتو کی گپ شپ, افواہ, جھوٹی سچی باتیں… Xem thêm плітки, чутки, балачки… Xem thêm పనిలేని ముచ్చట/ ఇతరుల వ్యక్తిగత జీవితాల గురించిన సంభాషణ లేదా నివేదికలు, అవి దయలేనివి, ఆమోదించనివి కావచ్చు లేదా అవి నిజం కాకపోవచ్చు… Xem thêm পরচর্চা, গুজব, পরচর্চা করা… Xem thêm klepy, popovídání, klepna… Xem thêm gunjingan, obrolan, tukang bergunjing… Xem thêm การนินทา, การพูดคุย, คนชอบนินทา… Xem thêm plotki, plotka-rz/rka, plotkować… Xem thêm 수다, 수다떨다… Xem thêm pettegolezzo, spettegolare, fare pettegolezzi… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của gossip là gì? Xem định nghĩa của gossip trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
gosh gosling gospel gossamer gossip gossip column gossipy gotta gouge {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của gossip trong tiếng Việt
- gossip column
Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add gossip to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm gossip vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Nói Chuyện Trong Tiếng Anh
-
Nói Chuyện«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
NÓI CHUYỆN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "nói Chuyện Với Ai" Trong Tiếng Anh
-
NÓI CHUYỆN BẰNG TIẾNG ANH Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
ĐANG NÓI CHUYỆN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Talking | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
TOP 16 Website Nói Chuyện, Học Tiếng Anh Với Người Nước Ngoài ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nói Chuyện' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Buổi Nói Chuyện Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nói Chuyện: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
[Học Tiếng Anh Giao Tiếp] 7 điều Không Nên Làm Trong Lần ... - YouTube
-
Tra Từ Trò Chuyện - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày