Bản Dịch Của Guess – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
guess
verb /ɡes/ Add to word list Add to word list ● to say what is likely to be the case phỏng đoán I’m trying to guess the height of this building If you don’t know the answer, just guess. ● especially American to suppose giả dụ I guess I’ll have to leave now.guess
noun ● an opinion, answer etc got by guessing dự đoán My guess is that he’s not coming.Xem thêm
guesswork anybody’s guess(Bản dịch của guess từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của guess
guess Virtually almost every word which can be guessed by the morphological rules is guessed exactly correct (97% recall and 97% precision). Từ Cambridge English Corpus From guessing what teachers think to finding out what teachers know. Từ Cambridge English Corpus He saw that implicit contracts had something to say about that and guessed that the two of us might make interesting colleagues. Từ Cambridge English Corpus After reading all stories, all participants completed an inference verification task to confirm or correct guesses, and to encourage deeper processing of target words. Từ Cambridge English Corpus Her research reveals that the students' guesses from academic texts are enhanced by the context provided by the course. Từ Cambridge English Corpus From guessing what teachers think to finding out what teachers know: the need for a research agenda. Từ Cambridge English Corpus To acquire knowledge (not just good guesses, or reliable beliefs) of the world requires regularity and order in the world. Từ Cambridge English Corpus As in section 3 not all substitutions are recorded for ; only the ones produced by guessing are needed for the technical treatment. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,A2,A2,A2,B1,B1Bản dịch của guess
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 猜測,推測,估計, 猜中,猜對,猜到, 猜測,推測… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 猜测,推测,估计, 猜中,猜对,猜到, 猜测,推测… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha adivinar, acertar, intento de adivinar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha adivinhar, palpite, chutar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý अंदाज वर्तवणे, ओळखणे, आपण बरोबर आहात की नाही याची खात्री नसताना योग्य उत्तर देण्याचा प्रयत्न… Xem thêm ~を推測する, (推測で)~を言い当てる, 推測すること… Xem thêm tahmin etmek, kestirmeye çalışmak, tahminde bulunmak… Xem thêm (essayer de) deviner, supposition [feminine], deviner… Xem thêm endevinar, suposar, encertar… Xem thêm gissen, raden (naar), geloven… Xem thêm உங்களிடம் எல்லா உண்மைகளும் இல்லாதபோது ஒரு குறிப்பிட்ட கேள்விக்கு பதில் அளிக்க வேண்டும், எனவே நீங்கள் சரியாக இருந்தால் உறுதியாக இருக்க முடியாது, சரியான பதிலைக் கொடுக்க அல்லது சரியான தீர்ப்பை வழங்க… Xem thêm (किसी के प्रश्न के उत्तर में सभी तथ्य न मालूम होने के कारण) अनुमान लगाना, अंदाजा लगाना, सही उत्तर देने या सही निर्णय लेने के लिए… Xem thêm અટકળ, અનુમાન, ધારણા… Xem thêm gætte, formode, gæt… Xem thêm gissa, tro, anta… Xem thêm teka, nampaknya, tekaan… Xem thêm (er)raten, denken, die Vermutung… Xem thêm gjettet, gjetning [masculine], tips [neuter]… Xem thêm اندازہ کرنا, اندازہ لگانا, صحیح اندازہ لگانا… Xem thêm вгадати, гадати, вважати… Xem thêm అంచనా, అంచనా/ తెలవటం, ఊహ… Xem thêm অনুমান করা, আন্দাজ করা, সঠিক উত্তর দেওয়া বা সঠিক বিচার করা… Xem thêm odhadnout, hádat, tušit… Xem thêm menebak, menduga, mengira… Xem thêm เดา, คิดว่า, การคาดการณ์… Xem thêm zgadywać, domyślać się, zgadnąć… Xem thêm 추측하다, 알아맞히다, 추측… Xem thêm indovinare, congetturare, tentativo di indovinare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của guess là gì? Xem định nghĩa của guess trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
guardian guardianship guava guerrilla guess guesswork guest guesthouse guffaw {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của guess trong tiếng Việt
- educated guess
- anybody’s guess
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add guess to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm guess vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Guess Là Gì Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Guess Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
GUESS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Guess Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
"guess" Là Gì? Nghĩa Của Từ Guess Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Guess - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Guess Trong Câu Tiếng Anh
-
Guess Là Gì, Nghĩa Của Từ Guess | Từ điển Anh - Việt
-
Guess Là Gì Trong Tiếng Anh? đọc Như Thế Nào? - Thủ Thuật
-
Nghĩa Của Từ Guess, Từ Guess Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Guess Tiếng Anh Là Gì?
-
Guess Là Gì Trong Tiếng Anh? - Học Wiki
-
Guess Là Gì Trong Tiếng Anh - Học Tốt
-
Guess Là Gì Trong Tiếng Anh? - Thư Viện Hỏi Đáp
-
Guess Là Gì Trong Tiếng Anh? - Phần Mềm Portable