Bản Dịch Của Happen – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
happen
verb /ˈhӕpən/ Add to word list Add to word list ● to take place or occur; to occur by chance xảy ra What happened next? It just so happens / As it happens, I have the key in my pocket. ● (usually with to) to be done to (a person, thing etc) cái gì đã xảy ra với người/vật She’s late – something must have happened to her. ● to do or be by chance tình cờ I happened to find him He happens to be my friend.Xem thêm
happening happen on(Bản dịch của happen từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của happen
happen What happens now, after the rich harvest of the decade of the brain? Từ Cambridge English Corpus Perhaps the stereotype does not become a self-stereotype until the person actually classifies him or herself in that way (whether this happens explicitly or implicitly). Từ Cambridge English Corpus With a small number of exceptions, this has not happened thus far. Từ Cambridge English Corpus Others doubt that this remarkable step towards secularization could have happened so early. Từ Cambridge English Corpus The same thing happened when 5.25-inch drives were introduced and again when 3.5-inch drives came along. Từ Cambridge English Corpus Because ageing is concerned with what happens in time, we are impressed with not only the multi-dimensional nature of time, but also with its complexity. Từ Cambridge English Corpus A key question, therefore, is just what happens to language learning as we get older. Từ Cambridge English Corpus However, the change of villas is likely to have already happened in the late 1920s. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,A2,C1Bản dịch của happen
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 存在, 發生, 偶然… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 存在, 发生, 偶然… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ocurrir, suceder, pasar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha acontecer… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý घडणे, योगायोगाने होणे… Xem thêm (問題などが)起こる, (結果として)生じる, 起こる… Xem thêm meydana gelmek, olmak, vuku bulmak… Xem thêm arriver, se passer, arriver à… Xem thêm passar… Xem thêm (toevallig) gebeuren, plaatsvinden, gebeuren met of aan… Xem thêm (ஒரு சூழ்நிலை அல்லது ஒரு நிகழ்வு) இருத்தல் அல்லது நடைமுறைக்கு வருதல், தற்செயலாக செய்தல்அல்லது இருத்தல்… Xem thêm (किसी स्थिति या घटना का) होना, अस्तित्व में होना या अस्तित्व में आना, (बिना किसी योजना के) कुछ करना या होना… Xem thêm બનવું, ઘટવું, યોગાનુયોગ… Xem thêm ske, tilfældigvis være… Xem thêm hända, ske, falla sig… Xem thêm kebetulan, terjadi… Xem thêm geschehen, passieren, zufällig geschehen… Xem thêm hende, skje, finne sted… Xem thêm ہونا, اتفاق سے کچھ ہونا یا کرنا… Xem thêm відбуватися, ставатися, траплятися… Xem thêm జరగటం, అనుకోకుండా ఉండు, లేదా చేయు… Xem thêm অস্তিত্ব থাকা বা অস্তিত্বে আসা, হঠাৎ কিছু করা বা ঘটানো… Xem thêm stát se, náhodou, přihodit se… Xem thêm terjadi, kebetulan… Xem thêm เกิดขึ้น, พบโดยบังเอิญ… Xem thêm zdarzyć się, wydarzyć się, dziać się… Xem thêm 발생하다, 일어나다… Xem thêm succedere, accadere, avere la fortuna di… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của happen là gì? Xem định nghĩa của happen trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
hankie Hanukkah haphazard haphazardly happen happen on happening happily happiness {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của happen trong tiếng Việt
- happen on
Từ của Ngày
red-letter day
UK /ˌredˈlet.ə ˌdeɪ/ US /ˌredˈlet̬.ɚ ˌdeɪ/a special, happy, and important day that you will always remember
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add happen to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm happen vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Từ điển Xảy Ra
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'xảy Ra' Trong Từ điển Lạc Việt
-
'xảy Ra' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Xảy Ra Hay Sảy Ra, Từ Nào đúng Chính Tả Tiếng Việt? - Thủ Thuật
-
XẢY RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Trung "xảy Ra" - Là Gì?
-
Xảy Ra - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Xảy - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Xảy Ra Hay Sảy Ra? Từ Nào Viết đúng Chính Tả Tiếng Việt
-
Xảy Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chuyện Từ điển Chính Tả Tiếng Việt Sai.. Chính Tả | Thời Sự
-
Từ điển – Wikipedia Tiếng Việt
-
“TỪ ĐIỂN CHÍNH TẢ” SAI CHÍNH TẢ! (*): Nhiều Lỗi Nặng đến Khó Tin