Bản Dịch Của Help – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
help
verb /help/ Add to word list Add to word list ● to do something with or for someone that he cannot do alone, or that he will find useful giúp đỡ Will you help me with this translation? Will you please help me (to) translate this poem? Can I help? He fell down and I helped him up. ● to play a part in something; to improve or advance giúp ích Bright posters will help to attract the public to the exhibition Good exam results will help his chances of a job. ● to make less bad cải thiện tình hình An aspirin will help your headache. ● to serve (a person) in a shop phục vụ trong cửa hàng Can I help you, sir? ● (with can(not), could (not)) to be able not to do something or to prevent something không thể ngăn chặn hoặc tránh được cái gì He looked so funny that I couldn’t help laughing Can I help it if it rains?help
noun ● the act of helping, or the result of this sự giúp đỡ hoặc được giúp đỡ Can you give me some help? Your digging the garden was a big help Can I be of help to you? ● someone or something that is useful người giúp đỡ; vật giúp ích You’re a great help to me. ● a servant, farmworker etc người làm She has hired a new help. ● (usually with no) a way of preventing something lối thoát Even if you don’t want to do it, the decision has been made – there’s no help for it now.Xem thêm
helper helpful helpfully helpfulness helping helpless helplessly helplessness helpline help oneself help out(Bản dịch của help từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của help
help Stocking (1994) provides tables that help predict the item pool size necessary for simpler item-bank designs. Từ Cambridge English Corpus These improvements could also complement and even enhance the benefits of drugs that help with the symptoms of dementia. Từ Cambridge English Corpus The story, as it has been told, offers them 'a usable past' that should help them to cope with future change. Từ Cambridge English Corpus You told him that you would help him with writing. Từ Cambridge English Corpus Also, hybrid strategies applied to formation control could help to enhance formation control performance in some robotic tasks. Từ Cambridge English Corpus They were explicitly told that some of the characters have features that could help them choose and some did not. Từ Cambridge English Corpus And we can consider possible roles for computers in helping students acquire these necessary skills. Từ Cambridge English Corpus This first synthesis in turn helped in the production of a more perspicuous analysis, with a more satisfactory synthesis. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1,B2,B1,B1,B1,A2,B2,A2Bản dịch của help
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 使更容易, 幫助,幫忙, (使)好轉… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 使更容易, 帮助,帮忙, (使)好转… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ayudar, contribuir, ayuda… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ajudar, adiantar, melhorar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý मदत, मदतनीस… Xem thêm ~を手伝う, ~を助ける, 援助する… Xem thêm yardım etmek, fayda etmek, yararı olmak… Xem thêm aider, aide [feminine], aide [masculine-feminine]… Xem thêm ajudar, ajuda, auxili… Xem thêm helpen, bijstaan, hulp verlenen… Xem thêm யாராவது ஏதாவது செய்வதை சாத்தியமாக்குவது அல்லது எளிதாக்குவது, வேலையின் ஒரு பகுதியை நீங்களே செய்வதன் மூலம் அல்லது ஆலோசனை, பணம்… Xem thêm (कार्य का कुछ हिस्सा खुद करके या राय, धन, समर्थन आदि दे कर) मदद करना… Xem thêm મદદ, સહાય, ટેકો… Xem thêm hjælpe, gavne, ikke kunne lade være med… Xem thêm hjälpa [till], bidra till, förbättra… Xem thêm membantu, melegakan, bantu… Xem thêm helfen, beitragen zu, lindern… Xem thêm hjelpe, hjelpe til, hjelp [masculine]… Xem thêm مدد کرنا, مدد ملنا, آسانی ہونا… Xem thêm допомагати, сприяти, полегшувати… Xem thêm సహాయం… Xem thêm সাহায্য করা, সহায়তা করা, কাজের কিছু অংশ নিজে করে বা পরামর্শ… Xem thêm pomoci, posílit, ulevit… Xem thêm membantu, meredakan, melayani… Xem thêm ช่วย, ส่งเสริม, บรรเทา… Xem thêm pomagać, pomoc, na pomoc!… Xem thêm -를 도와주다, (충고, 돈… Xem thêm aiutare, aiuto, aiuto!… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của help là gì? Xem định nghĩa của help trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
hello helm helmet helmsman help help oneself help out helper helpful {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của help trong tiếng Việt
- help out
- helpline
- domestic help
- help oneself
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add help to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm help vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Help Nghĩa Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Help Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Help - Từ điển Anh - Việt
-
HELP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"help" Là Gì? Nghĩa Của Từ Help Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Help đi Với Giới Từ Gì? Và Cấu Trúc Help Trong Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Help Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Cấu Trúc Help Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh - Bài Tập đầy đủ ...
-
Cấu Trúc Help | Cách Dùng, Lưu ý, Bài Tập
-
180 Từ đồng Nghĩa Của Từ Help Ý Nghĩa Của Sự Help
-
Cấu Trúc Help Và Cách Dùng để Dành Trọn điểm Ngữ Pháp Tiếng Anh
-
Câu Hỏi: "Help + To V" Và "help + V-ing" - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Phép Tịnh Tiến Can You Help Me Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Những Từ Vựng Thay Thế 'help' - VnExpress
-
Cách Dùng động Từ "help"tiếng Anh - IELTSDANANG.VN