Bản Dịch Của Indian – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Indian
noun /ˈindiən/ Add to word list Add to word list ● (old-fashioned a native inhabitant of North America, Central or South America. người Anh Điêng ● a person born in India or having Indian citizenship. người Ấn ĐộIndian
adjective ● of India or of Indians. thuộc Ấn Độ(Bản dịch của Indian từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B1Bản dịch của Indian
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 印度, 印度的, 印度人的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 印度, 印度的, 印度人的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha indio, india, indio americano… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha indiano, índio, indiana… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian Hintli, Hint uyruklu, Kızılderili… Xem thêm indien/-enne, indien/-ienne (d’Amérique), amérindien/-ienne… Xem thêm インドの, ネイティブ・アメリカンの, インド人(じん)… Xem thêm Indiaan, Indiër, Indiaas… Xem thêm indický, indiánský… Xem thêm indiansk, indisk… Xem thêm orang Indian, orang India, mengenai India… Xem thêm ชาวอินเดียนแดง, ชาวอินเดีย, เกี่ยวกับอินเดีย… Xem thêm Hindus/ka, India-nin/nka, Indianin… Xem thêm indian, indier, indisk… Xem thêm orang Indian, orang India, mengenai India… Xem thêm der Indianer / die Indianerin, der Inder / die Inderin, indisch… Xem thêm indisk, indiansk, indianer-… Xem thêm індієць, індіанець, індійський… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của Indian là gì? Xem định nghĩa của Indian trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
indestructible index index finger india rubber Indian indicate indication indicative indicator {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của Indian trong tiếng Việt
- Red Indian
- American Indian
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounAdjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add Indian to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm Indian vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Người Anh điêng Tiếng Anh Là Gì
-
NGƯỜI ANH-ĐIÊNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Người Anh-điêng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Người Anh-điêng In English - Glosbe Dictionary
-
NGƯỜI ANH-ĐIÊNG - Translation In English
-
Thổ Dân Châu Mỹ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Trung "người Anh-điêng" - Là Gì?
-
Người Anh điêng Là Gì - Thả Rông
-
Người Anh Tiếng Anh Là Gì Mô Tả Người Tiếng Anh Là Gì
-
Người Anh điêng Tiếng Anh Là Gì - Top Công Ty, địa điểm, Shop ...
-
Người Anh-điêng - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
Nhật Ký Hoàn Toàn Có Thật Của Một Người Anh Điêng Bán Thời Gian
-
Chương 2: Kỳ 1: Bạn Của Người Anh - Điêng - Kilopad
-
Indian Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?