Bản Dịch Của Insight – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
insight
noun /ˈinsait/ Add to word list Add to word list ● (the quality of having) an understanding of something sự thấu hiểu He shows remarkable insight (into children’s problems).(Bản dịch của insight từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của insight
insight At this moment, it still seems unclear whether synthetic biology will lead to new insights into the basic cell regulating mechanism. Từ Cambridge English Corpus The collection would have benefited from a synthesis of the many insights and contrasting patterns to be found in the country-specific chapters. Từ Cambridge English Corpus These solutions provide qualitative insight for the process of secondary oil recovery if the polymer concentration of liquid injected into the reservoir varies with time. Từ Cambridge English Corpus It gives insight into the format of experts' knowledge structures; experts turn out to use mainly frame representations. Từ Cambridge English Corpus The aim is to provide insight into the more rigorous formalization that will be provided in the following sections. Từ Cambridge English Corpus It draws on important insights associated with other theodicies, but attempts to get past their alleged shortcomings. Từ Cambridge English Corpus We show that the insights offered by the growth-optimal bounds differ substantially from those obtained by other nonparametric bounds. Từ Cambridge English Corpus The study of such a model provides insights at the queue length (and thus the congestion of a junction) under a heavy load. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1Bản dịch của insight
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 洞察力, 深刻見解… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 洞察力, 深刻见解… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha perspicacia, conocimiento [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha perspicácia, percepção [feminine], discernimento [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan अंतर्दृष्टी… Xem thêm (bir şeyin içyüzünü) anlama/kavrama yeteneği, anlayış, kavrayış… Xem thêm aperçu [masculine], perspicacité [feminine], perspicacité… Xem thêm 洞察(どうさつ)… Xem thêm inzicht… Xem thêm ஒரு சிக்கலான பிரச்சனை அல்லது சூழ்நிலையைப் பற்றிய தெளிவான, ஆழமான மற்றும் சில நேரங்களில் திடீர் புரிதல்… Xem thêm (किसी विकट समस्या को स्पष्ट समझने की) परख, अंतर्दृष्टि, परिज्ञान… Xem thêm આંતરદ્રષ્ટિ… Xem thêm indsigt, forståelse… Xem thêm insikt[er], inblick… Xem thêm wawasan… Xem thêm die Einsicht… Xem thêm innsikt [masculine], innsikt, innblikk i… Xem thêm گہری نظر, بصیرت, ادراک… Xem thêm розуміння, проникливість… Xem thêm సంక్లిష్టమైన సమస్య లేదా పరిస్థితి గురించి స్పష్టమైన, లోతైన, కొన్నిసార్లు ఆకస్మికమైన అవగాహన కలిగి ఉండే సామర్ధ్యం… Xem thêm অন্তর্দৃষ্টি… Xem thêm proniknutí… Xem thêm wawasan… Xem thêm ความเข้าใจลึกซึ้ง… Xem thêm zrozumienie, wgląd, intuicja… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của insight là gì? Xem định nghĩa của insight trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
inset inshore inside inside out insight insignia insignificance insignificant insincere {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add insight to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm insight vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Sự Thấu Hiểu Dịch Tiếng Anh
-
Sự Thấu Hiểu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
SỰ THẤU HIỂU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ THẤU HIỂU - Translation In English
-
Thấu Hiểu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"Thấu Hiểu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
THẤU HIỂU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SỰ THẤU HIỂU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sự Thấu Hiểu Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Thấu Hiểu Bằng Tiếng Anh
-
Về đề Thi Môn Ngữ Văn Năm Nay: “Thấu Cảm” Hay “Đồng Cảm”?
-
THẤU HIỂU KHÁCH HÀNG - Cempartner
-
Empathy / Sympathy | English For Tư Duy
-
Nghĩa Của Từ : Empathy | Vietnamese Translation