Bản Dịch Của Jeer – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
jeer
verb /dʒiə/ Add to word list Add to word list ● to shout at or laugh at rudely or mockingly chế nhạo He was jeered as he tried to speak to the crowds. ● (with at) to make fun of (someone) rudely giễu cợt He’s always jeering at her stupidity.jeer
noun ● a rude or mocking shout lời chế nhạo the jeers and boos of the audience.Xem thêm
jeering jeeringly(Bản dịch của jeer từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A1Bản dịch của jeer
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 嘲笑,嘲弄… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 嘲笑,嘲弄… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha mofarse, abuchear, burla [feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha zombar, mofar, vaia… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý あざ笑う, やじを飛(と)ばす, やじ… Xem thêm alay etmek, yuhalamak, yuhalama… Xem thêm huer, se moquer de, huée [feminine]… Xem thêm mofar-se, esbroncar… Xem thêm honen, spotten met, hoon… Xem thêm vypískat, vykřičet, posmívat se… Xem thêm håne, gøre grin med, hånlatter… Xem thêm mencemooh, mengejek, cemoohan… Xem thêm โห่, เย้ยหยัน, ถากถาง… Xem thêm szydzić (z), drwić (z), wyśmiać… Xem thêm håna, hånskratta, begabba… Xem thêm diejek-ejek, mengejek-ejek, ejekan… Xem thêm höhnen, spotten, der Hohn… Xem thêm latterliggjøre, gjøre narr, rope hånlig… Xem thêm 야유하다… Xem thêm глузувати, насміхатися, глузування… Xem thêm schernire, deridere, beffarsi di… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của jeer là gì? Xem định nghĩa của jeer trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
jealously jealousy jeans jeep jeer jeering jeeringly jejunal jejunum {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
nesting
UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/fitting inside each other
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add jeer to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm jeer vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Chế Giễu Tiếng Việt Nghĩa Là Gì
-
Chế Giễu - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chế Giễu" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Chế Giễu - Từ điển Việt
-
Chế Giễu Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Chế Giễu Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Chế Giễu
-
Từ Điển - Từ Chế Giễu Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Tiếng Việt "chế Giễu" - Là Gì? - MarvelVietnam
-
'chế Giễu' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Top 14 Giễu Là J 2022
-
CHẾ NHẠO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Có Nên "ném đá" Hiện Tượng Pha Tiếng Việt Chêm Tiếng Anh Như Chi ...