Bản Dịch Của Murder – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
murder
noun /ˈməːdə/ Add to word list Add to word list ● (an act of) killing a person on purpose and illegally kẻ sát nhân The police are treating his death as a case of murder an increase in the number of murders. ● any killing or causing of death that is considered as bad as this tội giết người the murder of innocent people by terrorists.murder
verb ● to kill (a person) on purpose and illegally giết người He murdered two children.Xem thêm
murderer murderous murderously(Bản dịch của murder từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B1,B1Bản dịch của murder
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 謀殺,兇殺, 謀殺,殺害, (表示非常生氣)決不會原諒… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 谋杀,凶杀, 谋杀,杀害, (表示非常生气)决饶不了… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha asesinato, asesinar, asesinato [masculine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha assassinato, assassinar, assassinato [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý खून, खून करणे… Xem thêm 殺人, (人)を殺す, 殺人(さつじん)… Xem thêm cinayet, cinayet işlemek, öldürmek… Xem thêm meurtre [masculine], assassiner, meurtre… Xem thêm assassinat, assassinar… Xem thêm moord, vermoorden… Xem thêm ஒரு நபரை வேண்டுமென்றே கொன்ற குற்றம், ஒரு நபரை வேண்டுமென்றே கொல்லும் குற்றத்தைச் செய்ய… Xem thêm (अपराध) हत्या, (जानबूझकर किसी व्यक्ति की) हत्या करना… Xem thêm ખૂન, હત્યા… Xem thêm mord, myrde… Xem thêm mord, mörda… Xem thêm pembunuhan, membunuh… Xem thêm der Mord, ermorden… Xem thêm mord [neuter], myrde, mord… Xem thêm قتل, قتل کرنا, ہلاک کرنا… Xem thêm убивство, убивати… Xem thêm హత్య/ ఒక వ్యక్తిని ఉద్దేశపూర్వకంగా చంపిన నేరం, ఒక వ్యక్తిని ఉద్దేశపూర్వకంగా చంపిన నేరానికి పాల్పడు… Xem thêm হত্যা, খুন, খুন করা… Xem thêm vražda, (za)vraždit… Xem thêm pembunuhan, membunuh… Xem thêm การฆาตกรรม, การสังหาร, ฆาตกรรม… Xem thêm morderstwo, zamordować, mordować… Xem thêm 살인, 살인하다… Xem thêm assassinio, omicidio, assassinare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của murder là gì? Xem định nghĩa của murder trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
municipality municipally munitions mural murder murderer murderous murderously murmur {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
fall on hard times
to lose your money and start to have a difficult life
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add murder to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm murder vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Giết Trong Tiếng Anh
-
Giết - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của "giết" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
GIẾT NGƯỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
• Giết Chết, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Kill, Finish, Killing - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Giết Bằng Tiếng Anh
-
GIẾT CHẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GIẾT AI ĐÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Giết Chết Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của "giết Thời Gian" Trong Tiếng Anh - Từ điển
-
Kill - Wiktionary Tiếng Việt
-
Thói Quen Dịch Việt Anh đang Giết Chết Khả Năng Giao Tiếp Của Bạn
-
Killing | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh