Bản Dịch Của Poor – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
poor
adjective /puə/ Add to word list Add to word list ● having little money or property nghèo She is too poor to buy clothes for the children the poor nations of the world. ● not good; of bad quality kém; tồi His work is very poor a poor effort. ● deserving pity đáng thương Poor fellow!Xem thêm
poorness poorly(Bản dịch của poor từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A1,B2,B2,A2,C1Bản dịch của poor
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 沒有錢的, 貧窮的,窮困的, 拮据的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 没有钱的, 贫穷的,穷困的, 拮据的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pobre, malo, pobre [masculine-feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha pobre, ruim, coitado… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý गरीब, चांगले नसलेले, गुणवत्तेत… Xem thêm 貧乏な, 貧しい, かわいそうな… Xem thêm yoksul, fakir, fukara… Xem thêm pauvre, médiocre, piètre… Xem thêm pobre, dolent, de mala qualitat… Xem thêm arm, pover, slecht… Xem thêm சிறிய பணம் மற்றும்/அல்லது சில உடைமைகளைக் கொண்டிருத்தல், நல்லதல்ல, மிகக் குறைந்த தரம்… Xem thêm निर्धन, गरीब, विपन्न… Xem thêm ગરીબ, નબળું, ખરાબ (ગુણવત્તા… Xem thêm fattig, dårlig, stakkels… Xem thêm fattig, dålig, skral… Xem thêm miskin, teruk, malang… Xem thêm arm, mangelhaft… Xem thêm fattig, dårlig, stakkars… Xem thêm غریب, کمتر, کمزور… Xem thêm бідний, незаможний, низький… Xem thêm పేద, చెడు, చాలా తాక్కువ నాణ్యతా… Xem thêm গরীব, দরিদ্র, নিম্ন মানের… Xem thêm chudý, chabý, mizerný… Xem thêm miskin, buruk, malang… Xem thêm ยากจน, คุณภาพเลว, น่าสงสาร… Xem thêm biedny, ubogi, słaby… Xem thêm 가난한, 불쌍한, (질적으로) 좋지 못한… Xem thêm povero, scadente, mediocre… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của poor là gì? Xem định nghĩa của poor trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
pony-trekking ponytail poodle pool poor poorly poorness pop pop up {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
come as a revelation
UK /ˌrev.əˈleɪ.ʃən/ US /ˌrev.əˈleɪ.ʃən/to be an extremely pleasant surprise
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Ice-cold and freezing: words for describing things that are cold
January 07, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add poor to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm poor vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dt Của Poor
-
Nghĩa Của Từ Poor - Từ điển Anh - Việt
-
Poor Là Gì? Sử Dụng Poor Thế Nào Trong Lĩnh Vực Cuộc Sống?
-
POOR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Danh Từ Của Tính Từ POOR Là POVERTY Hay POORNESS Vậy?
-
100 Từ đồng Nghĩa Cho Poor - Nghèo Là Gì?
-
Định Nghĩa Của Bạn Tốt =)) Poor... - Cao Thủ Liên Quân | Facebook
-
Poor Là Gì Và Sử Dụng Poor Thế Nào Trong Lĩnh Vực Cuộc Sống?
-
Poor Là Gì Trên Facebook
-
Poor You Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Poor You Trong Câu Tiếng Anh