Bản Dịch Của Queen – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
queen
noun /kwiːn/ Add to word list Add to word list ● a woman who rules a country, who inherits her position by right of birth nữ hoàng the Queen of England Queen Elizabeth II. ● the wife of a king hoàng hậu The king and his queen were both present. ● a woman who is in some way important, excellent or special nữ chúa a beauty queen a movie queen. ● a playing card with a picture of a queen on it quân đầm I have two aces and a queen. ● an important chesspiece quân hậu He moved his queen to the left. ● the egg-laying female of certain kinds of insect (especially bees, ants and wasps). ong chúa; kiến chúa ● slang a homosexual man who assumes the female role. kẻ đồng tính luyến áiXem thêm
queenly queen mother(Bản dịch của queen từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A2Bản dịch của queen
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 女人, 女王, 王后… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 女人, 女王, 王后… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha reina, dama, reinona… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha rainha, dama (naipes), bicha… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý राणी / राजघराण्यात जन्मली असल्यामुळे सत्तेवर असलेली स्त्री वा अशी स्त्री जिचे लग्न राजाशी झाले आहे.… Xem thêm 女王, 王妃, 皇后… Xem thêm kraliçe, kralın eşi, iskambilde bir kağıt… Xem thêm reine [feminine], folle [feminine], reine… Xem thêm reina, dama… Xem thêm koningin, nicht… Xem thêm அரச குடும்பத்தில் பிறந்ததன் காரணமாக ஒரு நாட்டை ஆட்சி செய்யும் பெண், அல்லது ஒரு அரசனை மணந்து கொண்ட பெண்… Xem thêm महारानी… Xem thêm રાણી… Xem thêm dronning, -dronning, bøsse… Xem thêm drottning, dam, bög… Xem thêm ratu, permaisuri, menteri… Xem thêm die Königin, die Dame, die Queen… Xem thêm dronning [masculine], dame [masculine], homse [masculine]… Xem thêm ملکہ, رانی… Xem thêm королева, богиня, дама… Xem thêm రాణి… Xem thêm রানী, রাজমহিষী… Xem thêm královna, král(ovna), dáma… Xem thêm ratu, permaisuri, ratu (kartu)… Xem thêm พระราชินี, ราชินี, เหมือนราชินี… Xem thêm królowa, dama, królewska małżonka… Xem thêm 여왕, 왕비, (카드놀이에서) 퀸… Xem thêm regina, donna, regina (carte da gioco)… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của queen là gì? Xem định nghĩa của queen trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
quaver quay quayside queasy queen queen mother queenly queer queerly {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của queen trong tiếng Việt
- beauty queen
- queen mother
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add queen to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm queen vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Hoàng Hậu Bằng Tiếng Anh Là Gì
-
Hoàng Hậu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
HOÀNG HẬU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phép Tịnh Tiến Hoàng Hậu Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
VỊ VUA VÀ HOÀNG HẬU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hoàng Hậu – Wikipedia Tiếng Việt
-
'hoàng Hậu' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hoàng Hậu' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Danh Xưng Thời Quân Chủ Trong Tiếng Anh Và Tiếng Việt
-
"Công Chúa" Tiếng Anh Là Gì? Định Nghĩa Và Ví Dụ Minh Họa
-
Hoàng Hậu Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "hoàng Hậu" - Là Gì?
-
Queen - Wiktionary Tiếng Việt