Bản Dịch Của Ramble – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
ramble
verb /ˈrӕmbl/ Add to word list Add to word list ● to go for a long walk or walks, usually in the countryside, for pleasure dạo chơi They go rambling at the weekends. ● to speak in an aimless or confused way nói lan man He tends to ramble a bit.ramble
noun ● a long walk, usually in the countryside, taken for pleasure. cuộc dạo chơiXem thêm
rambler rambling ramble on(Bản dịch của ramble từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B1Bản dịch của ramble
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 散步, (尤指在鄉間)漫步,漫遊,閒逛, 說/寫… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 散步, (尤指在乡间)漫步,漫游,闲逛, 说/写… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha caminar por, entre, etc.… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha caminhar pelo campo, divagar, caminhada… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 森や田舎道などの(長い)散歩, 散策する, (長めの)散歩をする… Xem thêm abuk sabuk konuşmak, ipsiz sapsız sözler etmek, uzattıkça uzatmak… Xem thêm radoter, radotage [masculine], partir en randonnée… Xem thêm caminada, caminar per, entre… Xem thêm rondzwerven, van de hak op de tak springen, lange wandeling… Xem thêm procházet se, žvanit, procházka… Xem thêm vandre, vrøvle, vandretur… Xem thêm berkelana, mengoceh, perjalanan keliling… Xem thêm เดินเที่ยว, คุยหรือเขียนเรื่อยเปื่อย… Xem thêm ględzić, wędrówka, wędrować… Xem thêm ströva (vandra) omkring, prata hit och dit, pladdra på… Xem thêm bersiar-siar, merepek, bersiar… Xem thêm umherstreifen, abschweifen, der Streifzug… Xem thêm bable, røre, babbel [neuter]… Xem thêm 걷기, (특히 시골길등을 따라) 오랜 시간 거닐다, (오랫 동안) 횡설수설하다… Xem thêm блукати без мети, говорити незв'язно, перескакувати від думки до думки… Xem thêm passeggiata, camminata, camminare per (per la campagna… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của ramble là gì? Xem định nghĩa của ramble trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
rally rally round ram Ramadan ramble ramble on rambler rambling rambutan {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của ramble trong tiếng Việt
- ramble on
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add ramble to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm ramble vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nói Lan Man Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Lan Man Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
-
'lan Man' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
LAN MAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LAN MAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
LAN MAN - Translation In English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'lan Man' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Lan Man Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Lan Man Hay Lang Mang Mới đúng Chính Tả? | Từ điển Mới
-
Lan Man Là Gì
-
Nghĩ Lan Man Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Tiếng Việt "lan Man" - Là Gì?
-
Clip: Đỗ Nhật Hà Bắn Tiếng Anh Như "nuốt Mic" Nhưng Bị Nhận Xét Là ...
-
Từ Lan Man Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt