Bản Dịch Của Save – Từ điển Tiếng Anh–Trung Quốc Phổ Thông

Bản dịch của save – Từ điển tiếng Anh–Trung Quốc Phổ Thông saveverb uk /seɪv/ us /seɪv/

save verb (MAKE SAFE)

Add to word list Add to word list B1 [ T ] to stop someone or something from being killed, injured, or destroyed 挽救搭救救助 Wearing seat belts has saved many lives. 使用安全带挽救了许多人的生命。 He fell in the river but his friend saved him from drowning. 他掉进了河里,不过他的朋友救了他的命。 He had to borrow money to save his business. 他只好借钱挽救自己的企业。 He was desperately trying to save their failing marriage. 他拼命努力,试图挽救他们濒临破裂的婚姻。 We all need to do our part to save the planet. 我们都需要为拯救这个星球尽一份力。 The former tennis champion was now serving to save the match (= to win the next point so that the other player did not win this part of the competition). 前网球冠军正在发球争取挽回败局。 save someone's life B1 to stop someone from being killed 使某人)免遭杀害;某人)的性命 informal to help someone escape from a difficult or unpleasant situation 帮助某人脱离困境(或窘境) Thanks for helping me with that report - you saved my life! 谢谢你帮助我完成那个报告——你真是帮了我大忙!
  • Conservationists are fighting to save our hedgerows.
  • The doctors made one last desperate attempt to save the boy's life.
  • Many brave men fell in the fight to save the city.
  • Drastic measures must be taken if we are to save the planet.
  • We did everything we could to save her but she died.

save verb (KEEP)

A2 [ I or T ] to keep something, especially money, for use in the future 保存储存;储蓄攒钱 Tom's been saving his pocket money every week. 汤姆每周都把自己的零花钱攒起来。 We're saving (up) for a new car. 我们正在攒钱准备买一辆新车。 I save all my old letters in case I want to read them again. 我把过去所有的信件都保存了下来,以便再读。 Save me a place at your table, OK? 你坐的那张桌子给我留个位子好吗? A2 [ I or T ] to put information into a computer's memory or onto a computer disk (计算机上的信息)存盘,保存 Don't forget to save your work regularly. 不要忘记经常存盘。 To save, press Control S. 存盘按Control和S键。
  • I've never been very good at saving money.
  • Try to save some money for your holiday.
  • I thought I'd save the champagne for a special occasion.
  • I saved a couple of chocolates to give to Ben.
  • He'd saved the email to show me.

save verb (NOT WASTE)

B1 [ I or T ] to prevent time, money, or effort being wasted or spent 节约节省 You'll save time if you take the car. 开车会省些时间。 [ + two objects ] Thanks for your help - it saved me a lot of work. 谢谢你的帮助——这省了我很多事。 [ + -ing verb ] I'll lend you a bag for your trip - it'll save you buying one. 我借给你一个旅行包——省得你专门再买一个。 informal Can you save it for later (= tell me your news later when I am less busy)? 你能等一下(在我不这么忙的时候)再告诉我吗?
  • If we cut across the field, it'll save time.
  • We'd save time on our journey if we went by train.
  • It would save time if we did the two tasks together.
  • I'll pick up your book while I'm there and it will save you the bother.
  • I could speak on your behalf and it would save you from going.

save verb (SPORT)

B2 [ T ] in football and similar games, to stop the ball from going into the goal when a player on the other team has kicked or hit it (足球等球类运动中)),阻止对方得

Các thành ngữ

can't do something to save your life save someone's bacon/neck save your breath save your own skin/hide save the day saved by the bell

Các cụm động từ

save on something save (something) up savenoun [ C ] uk /seɪv/ us /seɪv/ in football or similar games, when a player stops the ball from going into the goal when it is hit or kicked by a player from the other team (足球等球类运动中)),阻止对方得 The goalkeeper made a great save in the last minute of the game. 守门员在比赛的最后关头有一次精彩的扑救。 savepreposition   formal or old-fashioned uk /seɪv/ us /seɪv/ (also save for) but or except for They found all the lost documents save one. 除了其中有一份文件没有找到之外,他们找到了所有丢失的文件。

(Bản dịch của save từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh–Trung Quốc (Giản thể) © Cambridge University Press)

Các ví dụ của save

save His method of retaliation may have hurt his finances, but it saved his honour. Từ Cambridge English Corpus Issues of financial planning are, of course, important in privately-purchased pensions with decisions about retirement saving perhaps the most crucial taken by the average citizen. Từ Cambridge English Corpus In this case, the image transmitted by the mobile phone is saved directly onto the server's hard drive. Từ Cambridge English Corpus A spreadsheet in the first sense is therefore a syntactic entity, and as such it is saved to a file, for example. Từ Cambridge English Corpus On the other hand, theoretical findings in control theory and practice foster intelligent solutions with respect to saving costs. Từ Cambridge English Corpus The pension literature has shown that workers often are extremely loss averse, avoid solving complex problems, and defer saving even though they know they should. Từ Cambridge English Corpus The mammotome has also been used to drain persistent localised abscess, saving the need for admission for incision and drainage [6]. Từ Cambridge English Corpus False conspiracy theories can be saved by postulating bigger conspiracies to cover up the problems they encounter. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B1,A2,A2,B1,B2

Bản dịch của save

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 使安全, 挽救,搭救,救助, 保存… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha salvar, guardar, guardar archivos… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha salvar, reservar, guardar… Xem thêm trong tiếng Việt cứu nguy, để dành, tiết kiệm… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý वाचवणे, बचत करणे/राखणे, संगणकात माहिती साठवणे… Xem thêm 貯金する, お金をためる, ~を残しておく… Xem thêm kurtarmak, korumak, para biriktirmek… Xem thêm économiser, mettre de côté, sauver… Xem thêm estalviar, guardar, salvar… Xem thêm redden, sparen, besparen… Xem thêm யாரோ அல்லது எதையாவது கொல்லப்படுவதையோ, காயப்படுவதையோ அல்லது அழிப்பதையோ தடுக்க, எதிர்காலத்தில் பயன்படுத்த எதையாவது… Xem thêm (किसी व्यक्ति या चीज़ को मारे जाने, घायल होने या नष्ट होने से) बचाना, (विशेषतः धन) भविष्य में उपयोग हेतु कुछ बचाना… Xem thêm બચાવવું, બચત કરવી, કોમ્પ્યુટરની મેમરી અથવા ડિસ્ક પર કોઈ માહિતી સલામત રીતે સાચવી લેવી.… Xem thêm redde, spare sammen, skåne… Xem thêm rädda, spara, bespara… Xem thêm menyelamatkan, menyimpan duit, mengelakkan dari… Xem thêm retten, sparen, ersparen… Xem thêm spare, redde, berge… Xem thêm بچانا, محفوظ کرنا, بچت کرنا… Xem thêm рятувати, збирати, зберігати… Xem thêm రక్షించు/ ఎవరినైనా లేదా దేనినైనా చంపబడకుండా, గాయపడకుండా లేదా నాశనం అవకుండా ఆపు, పొదుపు చేయడం : కూడబెట్టడం… Xem thêm রক্ষা করা, সঞ্চয় করা, পয়সা বাঁচানো বা জমানো… Xem thêm zachránit, šetřit, (u)šetřit… Xem thêm menyelamatkan, menabung, menghemat… Xem thêm ช่วยเหลือ, เอาออกมาจากอันตราย, อดออม… Xem thêm uratować, ocalić, oszczędzać… Xem thêm 저축하다, (미래를 위해) 모으다, 구하다… Xem thêm risparmiare, mettere da parte, salvare… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch Phát âm của save là gì? Xem định nghĩa của save trong từ điển tiếng Anh

Tìm kiếm

savannah savant savarin savate save save (something) up phrasal verb save on something phrasal verb save someone's bacon/neck idiom save the day idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm bản dịch của save trong tiếng Trung Quốc (Giản Thể)

  • save (something) up phrasal verb
  • save on something phrasal verb
  • scrimp and save
  • save someone's bacon/neck idiom
  • save the day idiom
  • save your breath idiom
  • save your own skin/hide idiom
Xem tất cả các định nghĩa
  • save (something) up phrasal verb
  • save on something phrasal verb
Xem tất cả các định nghĩa của cụm danh từ
  • save someone's bacon/neck idiom
  • save the day idiom
  • save your breath idiom
  • save your own skin/hide idiom
  • save/keep money for a rainy day idiom
  • can't do something to save your life idiom
Xem tất cả định nghĩa của thành ngữ

Từ của Ngày

reticent

UK /ˈret.ɪ.sənt/ US /ˈret̬.ə.sənt/

unwilling to speak about your thoughts or feelings

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

It’s your own fault! Talking about deserving bad things.

February 18, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Trung Quốc (Giản Thể)Ví dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 Tiếng Việt हिंदी தமிழ் తెలుగు Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 हिंदी தமிழ் తెలుగు Nội dung
  • Tiếng Anh–Trung Quốc (Giản Thể)   
    • Verb 
      • save (MAKE SAFE)
      • save someone's life
      • save (KEEP)
      • save (NOT WASTE)
      • save (SPORT)
    NounPreposition
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add save to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm save vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Don't Save Dịch Sang Tiếng Việt