Bản Dịch Của Scare – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
scare
verb /skeə/ Add to word list Add to word list ● to startle or frighten làm kinh hãi You’ll scare the baby if you shout His warning scared her into obeying him.scare
noun ● a feeling of fear or alarm sự sợ hãi The noise gave me a scare. ● a feeling of fear or panic among a large number of people sự hốt hoảng a smallpox scare.Xem thêm
scared scary scarecrow scaremonger scare away(Bản dịch của scare từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
C1Bản dịch của scare
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (使)驚恐,(使)害怕, 受驚嚇,感到害怕, 驚恐,恐慌… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (使)惊恐,(使)害怕, 受惊吓,感到害怕, 惊恐,恐慌… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha asustar, asustarse, susto… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha assustar, assustar-se, susto… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý घाबरवणे… Xem thêm ~を怖がらせる, おびえさせる, 恐怖… Xem thêm korkutmak, korku, ürperti… Xem thêm effrayer, faire peur à, s’effrayer… Xem thêm espantar, ensurt, amenaça… Xem thêm doen schrikken, schrik, alarm… Xem thêm (ஒரு நபர் அல்லது விலங்கை) பயமுறுத்துவது… Xem thêm (किसी व्यक्ति या पशु को) डराना… Xem thêm ડરાવવું, ધમકાવવું… Xem thêm skræmme, forskrækkelse, frygt… Xem thêm skrämma, skrämsel, skrämsel[hicka]… Xem thêm menakutkan, rasa takut, rasa cemas… Xem thêm erschrecken, der Schreck, die Panik… Xem thêm skremme, bli skremt, skrekk [masculine]… Xem thêm گھبرانا, خوفزدہ ہونا, ڈرنا… Xem thêm лякати, переляк, паніка… Xem thêm ఒక వ్యక్తిని లేదా జంతువును భయపడేలా చేయు… Xem thêm ভয় জাগানো বা ভয় দেখানো… Xem thêm poděsit, strach, zděšení… Xem thêm membuat takut, rasa takut, panik… Xem thêm กลัว, ความรู้สึกกลัว, การตื่นตระหนก… Xem thêm przestraszyć, wystraszyć, strach… Xem thêm 놀래키다, 두려움, 놀람… Xem thêm spaventare, far paura a, spavento… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của scare là gì? Xem định nghĩa của scare trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
scar scarce scarcely scarcity scare scare away scarecrow scared scaremonger {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của scare trong tiếng Việt
- scare away
- bore/scare stiff
- (frighten/scare) out of one’s wits
Từ của Ngày
groove
UK /ɡruːv/ US /ɡruːv/a long, narrow, hollow space cut into a surface
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add scare to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm scare vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Sợ Hãi
-
SỢ HÃI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ SỢ HÃI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sợ Hãi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
SỢ HÃI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sợ Hãi Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Diễn Tả Cảm Giác Sợ Hãi Trong Tiếng Anh | HelloChao
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sợ Hãi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Sợ Hãi - Wiktionary Tiếng Việt
-
COVID-19: LÀM GÌ ĐỂ VƯỢT QUA NỖI SỢ HÃI VÀ SẴN SÀNG CHO ...
-
Tổng Hợp Tiếng Anh Giao Tiếp Nói Về Sự Sợ Hãi Thông Dụng Nhất
-
Nghĩa Của Từ : Fear | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Top 19 Sợ Hãi Trong Tiếng Anh đọc Là Gì Hay Nhất 2022 - MarvelVietnam
-
Ngày Phong Thành, Người Sài Gòn Khốn Khó Trong Vòng Vây Sợ Hãi