Bản Dịch Của Series – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
series
noun /ˈsiəriːz/ plural series Add to word list Add to word list ● a number of usually similar things done, produced etc one after another loạt, dãy, chuỗi, đợt a series of brilliant scientific discoveries Are you watching the television series on Britain’s castles? a series of school textbooks.Xem thêm
serial serial killer serialize serialization(Bản dịch của series từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của series
series With these basic models a series of tests has been carried out. Từ Cambridge English Corpus In short, research into variations in influence across groups and political systems is important for a series of reasons. Từ Cambridge English Corpus Examination of ceramic data suggests that the contents of the pit were deposited in a single dumping episode or a series of rapid episodes. Từ Cambridge English Corpus The judicial system establishes in its rules a series of juridical consequences in the event that certain hypothetical events occur. Từ Cambridge English Corpus A design process is a series of transformations. Từ Cambridge English Corpus We build on this argument by means of a trivariate time-series model for forecasting. Từ Cambridge English Corpus The food object is manipulated toward the mouth, at which time a series of bite/swallow responses occur. Từ Cambridge English Corpus A series of questions follows from this notion. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,B1,B2Bản dịch của series
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 系列事件, 一連串, 一系列… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 系列事件, 一连串, 一系列… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha serie, colección de libros, serie [feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha série, seriado, série [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý मालिका, साखळी, एकामागून एक समान किंवा तत्सम गोष्टी घडणे… Xem thêm (テレビやラジオ番組の)シリーズ, 一連, 連続… Xem thêm dizi, seri… Xem thêm série [feminine], suite [feminine], championnat [masculine]… Xem thêm sèrie, col·lecció de llibres… Xem thêm serie… Xem thêm பல ஒத்த அல்லது தொடர்புடைய நிகழ்வுகள் அல்லது விஷயங்கள், ஒன்றன் பின் ஒன்றாக, இரண்டு அணிகள் ஒன்றுக்கொன்று எதிராக ஒன்றன் பின் ஒன்றாக விளையாடும் பல ஆட்டங்களின் தொடர்… Xem thêm कई, क्रमिक, अनेक समान या संबंधित गतिविधियों की एक कड़ी… Xem thêm કેટલીક, અનુક્રમિક, કેટલીક સમાન અથવા સંબંધિત પ્રવૃત્તિઓની શ્રેણી… Xem thêm række, -række, serie… Xem thêm serie… Xem thêm siri… Xem thêm die Serien (pl.)… Xem thêm rekke [masculine], serie [masculine], turnering [masculine]… Xem thêm سلسلہ, تواتر, تسلسل… Xem thêm серія, цикл… Xem thêm అనేక సారూప్య లేదా సంబంధిత సంఘటనలు లేదా విషయాలు, ఒకదానిని మరొకటి అనుసరించడం, పరంపర/రెండు జట్లు ఒకదానితో ఒకటి ఒక ఆట తరువాత మరొక ఆటగా ఆడిన అనేక ఆటలు… Xem thêm ধারাবাহিক, সিরিজ, দুই দলের মধ্যে বেশ কয়েকবার খেলা… Xem thêm řada, série… Xem thêm seri… Xem thêm อนุกรม, ลำดับ, ชุด… Xem thêm seria, serial… Xem thêm (텔레비전, 라디오) 시리즈, 연속… Xem thêm serie, collana… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của series là gì? Xem định nghĩa của series trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
serial killer serialization serialize sericulture series serious seriously seriousness sermon {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add series to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm series vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » The Series Nghĩa Là Gì
-
Series Nghĩa Là Gì? - SGV
-
The Series Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Series Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Series, Từ Series Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
SERIES - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'series' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Series - Từ điển Anh - Việt
-
Series Là Gì - OLP Tiếng Anh
-
Series Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Tìm Hiểu Series điện Thoại Là Gì - FPT Shop
-
Series Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Series - Từ điển Số
-
Series Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí